• Số 5 Đường số 10, KĐT Sala, P.An Khánh, TP.HCM
  • Thứ 2 – Thứ 6: 8:30 – 16:30
  • +1 888-998-5199
Awesome Image

CFR Là Gì? Hướng Dẫn Quy Tắc Cost And Freight Incoterms 2020

Để trả lời câu hỏi CFR là gì, đây là viết tắt của cụm từ Cost and Freight (Tiền hàng và Cước phí), một quy tắc thuộc bộ Incoterms 2020 chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa. Theo điều kiện này, người bán chịu trách nhiệm làm thủ tục xuất khẩu và trả cước phí vận tải quốc tế để đưa hàng đến cảng đích quy định. Tuy nhiên, rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa lại chuyển sang người mua ngay khi hàng được xếp an toàn lên tàu tại cảng đi, giúp doanh nghiệp hai bên phân định rõ chi phí và chủ động mua bảo hiểm hàng hải.

Những điểm chính

  • Theo điều kiện CFR, người bán chi trả cước vận tải biển đến cảng đích quy định, nhưng mọi rủi ro hư hại hàng hóa đã chuyển sang người mua ngay khi hàng được xếp an toàn lên tàu ở cảng xuất khẩu.
  • Công thức xác định giá CFR bao gồm toàn bộ giá giao hàng lên tàu (FOB – Free On Board) cộng với chi phí cước vận chuyển đường biển quốc tế chặng chính.
  • Người bán theo hợp đồng CFR không có nghĩa vụ mua bảo hiểm hàng hóa đường biển; trách nhiệm và chi phí mua bảo hiểm thuộc toàn quyền quyết định của người mua.
  • Quy tắc CFR trong Incoterms chỉ được thiết kế cho hàng rời, hàng xá và hàng bách hóa (break bulk) xếp trực tiếp lên tàu; Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) khuyến nghị chuyển sang dùng điều kiện CPT (Carriage Paid To) đối với hàng đóng trong container.
  • Khi nhập khẩu hàng theo giá CFR vào Việt Nam, nếu người mua có mua bảo hiểm đường biển riêng, khoản phí bảo hiểm này bắt buộc phải khai báo vào mục khoản điều chỉnh cộng để tính trị giá hải quan theo Thông tư 39/2015/TT-BTC và Thông tư 60/2019/TT-BTC.

Điều kiện CFR là gì trong Incoterms 2020 và phân định trách nhiệm ra sao?

Điều kiện CFR (Cost and Freight – Tiền hàng và Cước phí) quy định người bán hoàn tất nghĩa vụ giao hàng khi hàng hóa được đặt an toàn trên tàu tại cảng bốc hàng, đồng thời người bán phải ký hợp đồng vận tải và chi trả cước phí đưa hàng đến cảng đích chỉ định. Quy tắc này do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành trong ấn phẩm Incoterms 2020, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2020.

Điểm đặc thù nhất mà nhân viên xuất nhập khẩu và bộ phận mua hàng phải nắm vững khi tìm hiểu cost and freight là gì chính là sự tách biệt hoàn toàn giữa hai địa điểm: điểm chuyển giao rủi ro và điểm phân chia chi phí. Không giống như nhóm E hay nhóm F trong các điều kiện Incoterms nơi rủi ro và chi phí chuyển giao tại cùng một địa điểm, nhóm C (bao gồm CFR, CIF, CPT, CIP) thiết lập hai mốc giới hạn khác nhau.

Cụ thể, trong hợp đồng CFR, chi phí do người bán chi trả kéo dài đến tận cảng dỡ hàng (Port of Destination) ở nước người mua. Ngược lại, rủi ro về tổn thất hay hư hỏng hàng hóa lại kết thúc đối với người bán ngay tại cảng bốc hàng (Port of Shipment) ở nước xuất khẩu. Cách trích dẫn chuẩn xác trong hợp đồng ngoại thương luôn phải đi kèm tên cảng đến cụ thể và phiên bản quy tắc, ví dụ: CFR Cảng Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam – Incoterms® 2020. Cảng được ghi sau chữ CFR luôn luôn là cảng đích nơi người bán trả cước tàu tới, tuyệt đối không phải là cảng xuất hàng.

Nghĩa vụ cốt lõi của người bán (Seller)

Theo phân bổ từ mục A1 đến A10 của quy tắc Incoterms 2020, doanh nghiệp xuất khẩu bán hàng theo điều kiện CFR phải thực hiện các công việc và chịu các khoản phí sau:

  • Chuẩn bị hàng hóa và chứng từ thương mại: Cung cấp hàng hóa đúng quy cách, phẩm chất, đóng gói theo tiêu chuẩn vận tải đường biển và phát hành hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), phiếu đóng gói (Packing List) bằng chứng từ giấy hoặc dữ liệu điện tử tương đương.
  • Giao hàng lên tàu tại cảng đi: Vận chuyển hàng từ kho hoặc nhà máy ra cảng xuất khẩu, chịu toàn bộ chi phí làm hàng tại cảng đi (Origin Local Charges) và xếp hàng lên boong tàu chuyên chở trong thời gian quy định.
  • Thông quan xuất khẩu: Tự chịu chi phí và rủi ro để xin giấy phép xuất khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ (C/O – Certificate of Origin) nếu có thỏa thuận, khai báo hải quan xuất khẩu và nộp thuế xuất khẩu cùng các lệ phí liên quan tại nước xuất khẩu.
  • Thuê tàu và trả cước phí vận tải (Contract of Carriage): Ký hợp đồng vận chuyển đường biển theo tuyến đường thông thường trên con tàu phù hợp với tính chất hàng hóa để đưa hàng tới cảng đích thỏa thuận, đồng thời thanh toán trước toàn bộ cước biển chặng chính (Freight Prepaid).
  • Cung cấp vận đơn đường biển: Bàn giao kịp thời cho người mua bộ chứng từ vận tải hoàn hảo (Clean Bill of Lading) cho phép người mua nhận hàng từ hãng tàu tại cảng đến hoặc bán lại hàng hóa khi đang trên đường vận chuyển.

Nghĩa vụ cốt lõi của người mua (Buyer)

Tương ứng với mục B1 đến B10 trong Incoterms 2020, doanh nghiệp nhập khẩu mua hàng theo giá CFR đảm nhận các phần việc tiếp theo:

  • Thanh toán tiền hàng: Trả đủ tiền hàng theo đơn giá CFR đã ký kết trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
  • Chịu mọi rủi ro trên hành trình biển: Tiếp nhận toàn bộ rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa kể từ thời điểm hàng đã nằm an toàn trên tàu tại cảng bốc hàng ở nước xuất khẩu.
  • Nhận hàng và trả các chi phí phát sinh sau khi hàng lên tàu: Tiếp nhận hàng hóa từ người chuyên chở tại cảng đích chỉ định và chịu mọi chi phí phát sinh đối với hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển trên biển (trừ cước phí thông thường người bán đã trả), bao gồm cả chi phí dỡ hàng tại cảng đích nếu phí này không nằm trong hợp đồng vận tải của người bán.
  • Làm thủ tục thông quan nhập khẩu và quá cảnh: Thực hiện khai báo hải quan nhập khẩu, xin giấy phép nhập khẩu, thực hiện kiểm tra chuyên ngành (kiểm dịch, kiểm tra chất lượng) và nộp toàn bộ thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT) cùng các phí lưu kho, lưu bãi tại cảng đích.

Quy định nghiêm ngặt về bộ vận đơn đường biển (Bill of Lading)

Trong giao dịch CFR, chứng từ vận tải đóng vai trò là bằng chứng pháp lý chứng minh người bán đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng. Theo Điều A6 của Incoterms 2020, người bán bắt buộc phải cung cấp cho người mua bản gốc vận đơn đường biển (Marine Bill of Lading – B/L) hoặc giấy gửi hàng đường biển (Sea Waybill) đáp ứng đủ 4 tiêu chí sau:

  1. Vận đơn hoàn hảo (Clean B/L): Trên bề mặt vận đơn không có bất kỳ ghi chú xấu nào của thuyền trưởng hoặc hãng tàu về tình trạng khiếm khuyết của hàng hóa hay bao bì (ví dụ: bao rách, thùng ướt, rò rỉ).
  2. Ghi chú đã bốc hàng lên tàu (Shipped on Board): Vận đơn phải ghi rõ ngày tháng hàng thực sự được xếp lên con tàu chỉ định. Các vận đơn chỉ ghi “Received for Shipment” (Nhận hàng để chở) mà không có xác nhận ngày “On Board” sẽ bị ngân hàng từ chối thanh toán trong phương thức tín dụng chứng từ (L/C – Letter of Credit), vì chưa chứng minh được rủi ro đã chuyển giao qua khỏi cầu cảng.
  3. Cước phí trả trước (Freight Prepaid): Thể hiện rõ người bán đã hoàn tất nghĩa vụ thanh toán cước vận tải biển chặng chính cho hãng tàu hoặc đơn vị giao nhận (Freight Forwarder).
  4. Đầy đủ bộ bản gốc (Full set of Originals): Nếu phát hành vận đơn có thể chuyển nhượng (Negotiable B/L – thường là 3 bản gốc “3/3 Original”), người bán phải chuyển giao trọn bộ bản gốc này để người mua xuất trình lấy lệnh giao hàng (D/O – Delivery Order) hoặc chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa trên biển.

Giá CFR gồm những chi phí nào và cách tính chi tiết?

Giá CFR được cấu thành từ toàn bộ giá giao hàng lên tàu (FOB – Free On Board) tại cảng xuất khẩu cộng với cước phí vận tải đường biển quốc tế chặng chính (Ocean Freight) đưa hàng từ cảng bốc đến cảng đích quy định. Đây là cơ sở định giá trực tiếp để bộ phận xuất nhập khẩu lập bảng báo giá xuất khẩu hoặc tính toán giá vốn hàng nhập kho.

Trong nghiệp vụ ngoại thương, công thức chuẩn để tính đơn giá hoặc tổng trị giá hợp đồng CFR được xác định như sau:

$$text{Giá CFR} = text{Giá FOB} + text{F (Cước vận tải biển quốc tế chặng chính)}$$

Để không bỏ sót bất kỳ khoản mục chi phí nào làm hao hụt lợi nhuận của doanh nghiệp, bạn cần bóc tách chi tiết từng cấu phần bên trong giá FOB và cước biển (F) trước khi chốt giá trên hợp đồng thương mại.

Bóc tách cấu phần chi phí trong Giá FOB

Giá FOB là toàn bộ chi phí mà nhà xuất khẩu phải bỏ ra để đưa được lô hàng từ dây chuyền sản xuất nằm yên vị trên boong tàu tại cảng đi, bao gồm:

  • Giá vốn xuất xưởng và biên lợi nhuận (Ex-Works Price): Chi phí nguyên vật liệu, nhân công sản xuất, khấu hao máy móc, quản lý doanh nghiệp và phần lợi nhuận mục tiêu của người bán.
  • Chi phí đóng gói, ký mã hiệu xuất khẩu (Export Packaging & Marking): Chi phí thùng carton, kiện gỗ, khử trùng pallet theo tiêu chuẩn ISPM 15 (hun trùng), màng co chống ẩm và dán nhãn mác hàng hóa đáp ứng quy định vận tải biển.
  • Cước vận chuyển nội địa đầu xuất (Pre-carriage / Inland Haulage): Chi phí thuê xe đầu kéo container hoặc xe tải chở hàng từ kho người bán ra đến cảng bốc hàng hoặc kho gom hàng lẻ (CFS – Container Freight Station).
  • Chi phí thủ tục hải quan và thuế xuất khẩu: Lệ phí mở tờ khai hải quan xuất khẩu, chi phí kiểm dịch thực vật/động vật (Phytosanitary/Veterinary Certificate), phí xin cấp C/O, và tiền thuế xuất khẩu (áp dụng cho các mặt hàng tài nguyên, khoáng sản, gỗ, phế liệu chịu thuế xuất khẩu).
  • Phụ phí tại cảng xuất khẩu (Origin Local Charges): Bao gồm phí xếp dỡ tại cảng đi (OTHC – Origin Terminal Handling Charge), phí chứng từ phát hành vận đơn (Bill Fee / Documentation Fee), phí niêm phong chì (Seal Fee), phí điện giao hàng (Telex Release Fee – nếu dùng B/L Surrendered), phí khai báo an ninh hàng hải (như AMS, ACI, ENS tùy tuyến xuất khẩu) và phí nâng hạ tại bãi cảng.

Bóc tách cấu phần Cước vận tải biển quốc tế (F – Ocean Freight)

Cước phí vận tải biển (F) trong công thức giá CFR không chỉ đơn thuần là giá cước cơ bản (Base Ocean Freight) mà còn bao gồm các khoản phụ phí biến động trên tuyến hàng hải quốc tế mà hãng tàu thu từ người đặt chỗ (Booker – trong trường hợp CFR là người bán):

  • Cước biển cơ bản (Base Freight): Tính theo đơn vị container (20DC, 40GP, 40HC) đối với hàng nguyên container (FCL – Full Container Load), hoặc tính theo tấn/mét khối (W/M – Weight or Measurement, tùy chỉ số nào lớn hơn) đối với hàng lẻ (LCL – Less than Container Load) và hàng rời (Bulk Cargo).
  • Phụ phí biến động nhiên liệu (BAF – Bunker Adjustment Factor hoặc LSS – Low Sulphur Surcharge): Phụ phí bù đắp biến động giá dầu nhiên liệu hàng hải và quy định sử dụng nhiên liệu hàm lượng lưu huỳnh thấp của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).
  • Phụ phí mùa cao điểm (PSS – Peak Season Surcharge): Áp dụng vào các giai đoạn nhu cầu vận chuyển tăng đột biến trong năm.
  • Phụ phí biến động tỷ giá (CAF – Currency Adjustment Factor) và phụ phí rủi ro chiến tranh, tắc nghẽn cảng (WRS, PCS): Phát sinh tùy thuộc vào tuyến hàng hải cụ thể (ví dụ tuyến đi qua Biển Đỏ, kênh đào Suez hoặc kênh đào Panama).

Ví dụ minh họa cách tính Giá CFR thực tế cho doanh nghiệp Việt Nam

Giả sử một doanh nghiệp tại Đồng Nai xuất khẩu 200 tấn hạt nhựa đóng bao Jumbo (hàng bách hóa/container) sang cảng Yokohama (Nhật Bản) theo điều kiện CFR Yokohama, Incoterms 2020. Các thông số chi phí đầu vào được bộ phận logistics tổng hợp như sau:

  • Giá thành sản xuất và đóng gói bao Jumbo tại nhà máy (bao gồm lợi nhuận): $950text{ USD/tấn}$.
  • Chi phí vận chuyển nội địa từ nhà máy Đồng Nai ra cảng Cát Lái, phí nâng hạ, lệ phí hải quan xuất khẩu, hun trùng và Origin Local Charges quy đổi trên mỗi tấn hàng: $25text{ USD/tấn}$.
  • Từ hai khoản trên, Giá FOB Cát Lái được xác định là: $950 + 25 = 975text{ USD/tấn}$.
  • Cước vận tải đường biển quốc tế (Ocean Freight + phụ phí BAF/LSS trả trước) từ cảng Cát Lái đến cảng Yokohama do đơn vị vận chuyển báo giá quy đổi theo tấn: $35text{ USD/tấn}$.

Áp dụng công thức tính giá CFR:

$$text{Đơn giá CFR Yokohama} = 975text{ USD (FOB)} + 35text{ USD (F)} = 1.010text{ USD/tấn}$$

$$text{Tổng trị giá hợp đồng CFR} = 1.010text{ USD/tấn} times 200text{ tấn} = 202.000text{ USD}$$

Lưu ý kiểm soát rủi ro biến động cước cho người bán

Khi ký hợp đồng xuất khẩu theo giá CFR, đơn giá bán trên hợp đồng ngoại thương thường được chốt cố định trước ngày giao hàng thực tế từ vài tuần đến vài tháng. Nếu cước vận tải biển tăng đột biến vào thời điểm xuất hàng do thiếu vỏ container, đứt gãy chuỗi cung ứng hoặc hãng tàu áp phụ phí PSS, người bán phải tự bỏ tiền túi bù vào phần chênh lệch cước này mà không được phép tự ý thu thêm từ người mua (trừ khi hợp đồng có điều khoản điều chỉnh giá cước linh hoạt).

Để bảo vệ biên lợi nhuận khi giao dịch theo điều kiện CFR, doanh nghiệp cần làm việc sớm với đơn vị cung cấp dịch vụ vận tải đường biển để lấy báo giá cước có thời hạn hiệu lực (Validity) khớp với lịch giao hàng dự kiến (ETD – Estimated Time of Departure), đồng thời dự phòng một biên độ biến động phụ phí nhiên liệu trong giá chào bán.

Điểm chuyển giao rủi ro theo điều kiện CFR ở đâu và lưu ý gì về bảo hiểm?

Theo quy tắc CFR trong Incoterms 2020, rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển hoàn toàn từ người bán sang người mua ngay tại thời điểm hàng hóa được đặt an toàn trên boong tàu (On Board the Vessel) tại cảng bốc hàng quy định. Đồng thời, người bán hoàn toàn không có nghĩa vụ phải mua bảo hiểm hàng hải cho lô hàng.

Sự lệch pha giữa chi phí và rủi ro này là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các vụ tranh chấp thương mại quốc tế trị giá hàng trăm nghìn đô la Mỹ khi doanh nghiệp hiểu sai bản chất của điều kiện giao hàng.

Xóa bỏ khái niệm “Lan can tàu” (Ship’s Rail) và điểm cắt rủi ro chính xác

Trước đây, trong phiên bản Incoterms 2000, ranh giới chuyển giao rủi ro của các điều kiện FOB, CFR và CIF được xác định là “qua khỏi lan can tàu” (passing the ship’s rail) tại cảng bốc hàng. Quy định cũ này gây ra rất nhiều tranh cãi pháp lý trong thực tế: nếu kiện hàng đang được cần cẩu nâng lơ lửng ngay trên vạch lan can tàu mà bị đứt cáp rơi xuống làm hư hỏng hàng hóa (nửa rơi xuống biển, nửa rơi xuống boong tàu), việc xác định rủi ro thuộc về người bán hay người mua là vô cùng phức tạp.

Bắt đầu từ Incoterms 2010 và tiếp tục được giữ nguyên tại Điều A2/B2 của Incoterms 2020, ICC đã loại bỏ vĩnh viễn khái niệm “lan can tàu”. Thay vào đó, rủi ro chỉ chuyển từ người bán sang người mua khi hàng hóa đã được xếp lên tàu an toàn (placed on board the vessel).

Điều này có nghĩa là:
* Nếu kiện hàng bị rơi trong quá trình cần cẩu đang nâng từ cầu cảng lên tàu và chưa chạm sàn tàu an toàn, rủi ro và tổn thất thuộc 100% về người bán.
* Ngay giây phút kiện hàng đã được hạ đặt yên vị trên boong tàu hoặc trong hầm tàu tại cảng xuất khẩu, nghĩa vụ giao hàng của người bán hoàn tất. Nếu sau đó con tàu gặp bão lớn, cháy nổ, đâm va hay chìm tàu trên hải trình từ cảng đi đến cảng đích, toàn bộ thiệt hại tài chính thuộc về người mua, và người mua vẫn phải thanh toán đủ 100% tiền hàng theo hợp đồng cho người bán.

So sánh nghĩa vụ bảo hiểm giữa CFR và CIF

Cả CFR và CIF (Cost, Insurance and Freight – Tiền hàng, Bảo hiểm và Cước phí) đều có cùng điểm chuyển giao rủi ro tại cảng đi và cùng điểm phân chia cước phí vận tải tại cảng đến. Điểm khác biệt duy nhất giữa hai điều kiện này nằm ở Điều A5/B5 về Bảo hiểm hàng hóa (Insurance):

  • Trong điều kiện CIF: Người bán bị bắt buộc theo quy định phải mua bảo hiểm hàng hải cho lô hàng với mức bảo hiểm tối thiểu theo Điều kiện bảo hiểm hàng hóa loại C (Institute Cargo Clauses C – ICC C) của Hiệp hội Bảo hiểm Luân Đôn, trị giá bảo hiểm bằng $110%$ giá trị hợp đồng CIF, và phải chuyển giao đơn bảo hiểm (Insurance Policy) cho người mua để người mua tự đi đòi bồi thường nếu có tổn thất trên biển.
  • Trong điều kiện CFR: Người bán không có bất kỳ nghĩa vụ nào với người mua về việc ký hợp đồng bảo hiểm. Người mua tự đánh giá mức độ rủi ro của lô hàng để tự quyết định có mua bảo hiểm hay không, mua ở mức điều kiện nào (Loại A, B hay C) và tự chi trả phí bảo hiểm cho công ty bảo hiểm tại nước mình.

Cạm bẫy chậm mua bảo hiểm của người mua và nghĩa vụ thông báo giao hàng

Một sai lầm thực tế rất phổ biến ở các doanh nghiệp nhập khẩu theo giá CFR là tâm lý chủ quan. Vì thấy người bán lo toàn bộ việc đặt tàu (Booking) và trả cước biển đưa hàng về tận cảng nước mình, nhân viên mua hàng của bên nhập khẩu thường quên mất việc mua bảo hiểm trước khi tàu chạy, hoặc đợi đến khi người bán gửi bộ chứng từ gốc (lúc tàu đã rời cảng được vài ngày) mới liên hệ công ty bảo hiểm.

Theo nguyên tắc bảo hiểm hàng hải quốc tế, hợp đồng bảo hiểm phải được giao kết trước khi rủi ro xảy ra (thông thường là trước thời điểm hàng được xếp lên tàu). Nếu lô hàng gặp tai nạn hàng hải ngay khi tàu vừa rời cảng xuất khẩu mà người mua chưa kịp phát hành đơn bảo hiểm, các công ty bảo hiểm sẽ từ chối cấp đơn hồi tố cho tổn thất đã xảy ra, đẩy người mua vào cảnh mất trắng giá trị lô hàng.

Để bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho mình trong hợp đồng CFR, doanh nghiệp nhập khẩu cần thực hiện hai bước sau:
1. Ràng buộc điều khoản Thông báo giao hàng (Notice to the Buyer): Quy định rõ trong hợp đồng ngoại thương rằng ngay sau khi đặt chỗ tàu và chậm nhất là 24 giờ trước khi bốc hàng lên tàu, người bán phải gửi Thông báo giao hàng (Shipping Advice) kèm thông tin tên tàu, số chuyến (Voyage Number), ngày dự kiến tàu chạy (ETD), số lượng kiện hàng và trị giá hóa đơn cho người mua. Đây cũng là nghĩa vụ bắt buộc được ghi tại Điều A10 của Incoterms 2020 (người bán phải cung cấp mọi thông tin cần thiết để người mua thu xếp bảo hiểm).
2. Chủ động mua bảo hiểm bao (Open Policy) hoặc đơn lẻ: Ngay khi nhận được thông tin tàu từ người bán, người mua cần liên hệ đơn vị cung cấp dịch vụ bảo hiểm hàng hóa để phát hành chứng thư bảo hiểm theo Điều kiện A (Mọi rủi ro – All Risks) trước giờ tàu rời bến.

Ai chịu phí dỡ hàng DTHC tại cảng đến theo điều kiện CFR?

Theo quy định tại Điều A9/B9 của Incoterms 2020, người bán chỉ phải chịu chi phí dỡ hàng (Unloading costs) và phí xếp dỡ tại cảng đến (DTHC – Destination Terminal Handling Charges) nếu các chi phí này đã được tính gộp trong hợp đồng vận tải đường biển mà người bán ký với hãng tàu. Trong trường hợp hợp đồng vận tải không bao gồm phí dỡ hàng tại cảng đích, người mua bắt buộc phải chi trả khoản phí này để lấy được lệnh giao hàng (D/O).

Đây là khu vực “vùng xám” dễ phát sinh tranh cãi nhất giữa người bán, người mua và các hãng tàu/đại lý giao nhận tại cảng đích khi thực hiện hợp đồng CFR.

Bản chất của điều khoản cước tàu chợ (Liner Terms) và tàu chuyến (Charter Party)

Sở dĩ Incoterms 2020 không ấn định cứng nhắc một bên duy nhất chịu phí dỡ hàng tại cảng đến là vì tập quán thu phí của ngành hàng hải quốc tế chia thành hai phương thức thuê tàu hoàn toàn khác nhau:

  • Thuê tàu chợ (Liner Shipping): Áp dụng cho các tuyến tàu chạy định tuyến theo lịch trình cố định. Trong nhiều hợp đồng tàu chợ theo điều kiện Liner Terms (hoặc Berth Terms), giá cước vận tải biển có thể đã bao gồm cả chi phí bốc hàng tại cảng đi và dỡ hàng khỏi tàu tại cảng đến. Tuy nhiên, tại thị trường châu Á và Việt Nam hiện nay, hầu hết các hãng tàu container và đại lý giao nhận đều tách riêng khoản phí làm hàng tại cảng đích thành DTHC (hoặc THC tại cảng đến) và thu trực tiếp từ người nhận hàng (Consignee) khi người nhận hàng đến lấy lệnh giao hàng (D/O).
  • Thuê tàu chuyến (Voyage Charter): Áp dụng phổ biến cho hàng rời khối lượng lớn (như than đá, quặng sắt, ngũ cốc, phân bón, xi măng, sắt thép cuộn) – cũng chính là đối tượng chuẩn của quy tắc CFR. Khi người bán thuê tàu chuyến, hợp đồng thuê tàu (Charter Party) thường được ký theo các điều khoản miễn chi phí dỡ hàng cho chủ tàu như:
  • FO (Free Out): Hãng tàu miễn trách nhiệm và chi phí dỡ hàng khỏi tàu tại cảng đến.
  • FIO (Free In and Out) hoặc FIOST (Free In and Out, Stowed and Trimmed): Hãng tàu không chịu cả phí bốc hàng, san hàng, xếp hàng ở cảng đi lẫn phí dỡ hàng ở cảng đến.

Khi người bán ký hợp đồng thuê tàu theo điều kiện FO hoặc FIO, hoặc khi hãng tàu định tuyến tách phí DTHC thu ở đầu nhận (Collect at destination), chi phí dỡ hàng này không nằm trong cước biển trả trước của người bán. Do đó, chiếu theo Điều B9a của Incoterms 2020, người mua phải thanh toán chi phí dỡ hàng và DTHC tại cảng đích, và người bán không có quyền đòi người mua hoàn trả nếu người bán đã trả phí này trong hợp đồng vận tải, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác.

Giải pháp soạn thảo hợp đồng để triệt tiêu tranh chấp DTHC

Trong thực tế, nhiều nhà nhập khẩu lần đầu mua hàng theo giá CFR thường phản ứng gay gắt khi hãng tàu tại Việt Nam gửi thông báo hàng đến (Arrival Notice) yêu cầu nộp phí THC đầu nhập, phí lệnh giao hàng (D/O Fee), phí vệ sinh container (Cleaning Fee) và phí CIC/EBS thu tại đích. Người mua lập luận rằng họ đã mua giá “Cost and Freight” (Tiền hàng và Cước phí đến cảng đích) nên người bán phải bao trọn gói cho đến khi hàng nằm trên bãi cảng đích.

Để tránh việc lô hàng bị kẹt tại cảng phát sinh phí lưu container tại bãi (Demurrage – DEM) và phí lưu vỏ container (Detention – DET) trong lúc hai bên tranh cãi xem ai phải trả tiền dỡ hàng, bộ phận xuất nhập khẩu cần ghi rõ điều khoản phân chia Local Charges tại cảng đến ngay trong Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract):

  • Nếu người mua chấp nhận trả phí dỡ hàng và phụ phí tại cảng đích (phổ biến nhất tại Việt Nam): Ghi rõ “Price Term: CFR [Tên cảng đến, Việt Nam] – Incoterms® 2020. Destination Terminal Handling Charges (DTHC), unloading costs and all local charges at the port of destination are for the Buyer’s account.”
  • Nếu người mua yêu cầu người bán bao trọn phí dỡ hàng tại cảng đích: Ghi rõ “Price Term: CFR Liner In/Liner Out [Tên cảng đến] – Incoterms® 2020, including unloading costs and DTHC at destination port paid by the Seller.” Khi đó, người bán phải yêu cầu hãng tàu xuất hóa đơn thu toàn bộ DTHC tại đầu xuất (Prepaid all-in).

Hàng đóng trong container có nên sử dụng điều kiện CFR?

Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) khẳng định rõ trong phần Giải thích cho người sử dụng (Explanatory Notes for Users) của Incoterms 2020 rằng không nên sử dụng điều kiện CFR cho hàng hóa đóng trong container, mà thay vào đó doanh nghiệp nên chuyển sang áp dụng quy tắc CPT (Carriage Paid To – Cước phí trả tới).

Mặc dù trên thực tế thương mại tại Việt Nam và châu Á, rất nhiều doanh nghiệp vẫn theo thói quen cũ ký hợp đồng FOB, CFR và CIF cho các lô hàng xuất nhập khẩu bằng container (FCL và LCL), thói quen này tiềm ẩn một khoảng trống rủi ro pháp lý rất lớn cho phía người bán.

Tại sao CFR lại tạo ra “Khoảng trống rủi ro” (Risk Gap) cho hàng container?

Quy tắc CFR được thiết kế từ hàng thập kỷ trước, dựa trên phương thức vận tải hàng bách hóa và hàng rời truyền thống: người bán chở hàng ra thẳng cầu cảng, cần cẩu cảng móc trực tiếp vào kiện hàng bốc lên boong tàu. Người bán hoàn toàn kiểm soát hàng hóa cho đến tận giây phút hàng được cẩu lên tàu.

Tuy nhiên, trong quy trình vận hành vận tải container hiện đại, nhà xuất khẩu không bao giờ giao container trực tiếp lên boong tàu:
* Đối với hàng nguyên container (FCL): Người bán đóng hàng tại kho, kẹp chì và chở container hạ bãi tại Bãi container của cảng (CY – Container Yard) hoặc cảng cạn nội địa (ICD – Inland Container Depot) từ 2 đến 5 ngày trước ngày tàu chạy (trước giờ cắt máng – Closing Time).
* Đối với hàng lẻ (LCL): Người bán giao các kiện hàng rời vào Kho thu gom hàng lẻ (CFS – Container Freight Station) để đại lý giao nhận tự đóng ghép chung vào container với hàng của nhiều chủ hàng khác rồi mới đưa ra bãi cảng chờ xếp lên tàu.

Kể từ giây phút hạ container tại bãi CY hoặc giao hàng vào kho CFS, người bán đã mất hoàn toàn quyền kiểm soát vật lý đối với lô hàng (hàng nằm dưới sự quản lý của cảng vụ và hãng tàu). Thế nhưng, nếu hợp đồng ký theo điều kiện CFR, điểm chuyển giao rủi ro vẫn chỉ diễn ra khi container được cẩu đặt lên boong tàu.

Hệ quả là trong suốt khoảng thời gian từ 2 đến 5 ngày container nằm chờ tại bãi cảng CY hoặc kho CFS:
* Nếu xảy ra hỏa hoạn tại kho bãi cảng, nổ container lân cận, ngập nước do triều cường, hoặc xe nâng tại bãi cảng làm rơi vỡ container trước khi bốc lên tàu, người bán vẫn phải chịu 100% rủi ro và trách nhiệm pháp lý với người mua vì hàng chưa “On Board”.
* Người bán rơi vào thế bị động: hàng đã giao cho hãng tàu, biên bản bàn giao (EIR – Equipment Interchange Receipt) đã ký, nhưng rủi ro vẫn treo lơ lửng trên đầu người bán cho đến khi tàu cập cầu bốc hàng.

Lợi ích khi chuyển từ CFR sang CPT (Carriage Paid To) đối với hàng container

Để khắc phục triệt để bất cập này, hướng dẫn thực hành Incoterms của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (Trade.gov) và ICC đều khuyến cáo doanh nghiệp chuyển đổi cặp điều kiện tương ứng: thay FOB bằng FCA (Free Carrier), thay CFR bằng CPT (Carriage Paid To), và thay CIF bằng CIP (Carriage and Insurance Paid To).

Khi sử dụng điều kiện CPT [Điểm đến quy định] – Incoterms 2020 cho hàng đóng container:
* Về chi phí: Giống hệt CFR, người bán vẫn chịu trách nhiệm làm thủ tục xuất khẩu, thuê phương tiện vận tải và trả cước phí vận chuyển đưa hàng đến cảng đích hoặc địa điểm đích ở nước người mua.
* Về rủi ro: Rủi ro chuyển từ người bán sang người mua ngay khi người bán bàn giao hàng hóa cho người chuyên chở đầu tiên (First Carrier) tại bãi CY, ICD hoặc kho CFS ở nước xuất khẩu. Điểm chuyển giao rủi ro khớp hoàn toàn với điểm chuyển giao quyền kiểm soát vật lý đối với container, xóa bỏ hoàn toàn khoảng trống rủi ro tại bãi cảng cho người bán.

Bảng so sánh toàn diện các điều kiện CFR, CIF, FOB và CPT (Incoterms 2020)

Để giúp bộ phận mua hàng và xuất nhập khẩu lựa chọn đúng điều kiện thương mại cho từng loại hình hàng hóa, bảng dưới đây đối chiếu trực diện 4 điều kiện phổ biến nhất theo 7 tiêu chí nghiệp vụ cốt lõi:

Tiêu chí so sánh Điều kiện CFR (Cost and Freight) Điều kiện CIF (Cost, Insurance and Freight) Điều kiện FOB (Free On Board) Điều kiện CPT (Carriage Paid To)
Phương thức vận tải áp dụng Chỉ dùng cho đường biển và đường thủy nội địa. Chỉ dùng cho đường biển và đường thủy nội địa. Chỉ dùng cho đường biển và đường thủy nội địa. Mọi phương thức vận tải và vận tải đa phương thức (Container, Hàng không, Đường bộ, Đường sắt).
Loại hàng hóa khuyến nghị (ICC) Hàng rời (Bulk), hàng xá, hàng bách hóa (Break bulk), máy móc siêu trường siêu trọng xếp thẳng lên tàu. Hàng rời, hàng xá, hàng bách hóa không đóng trong container. Hàng rời, hàng xá, hàng bách hóa không đóng trong container. Hàng hóa đóng trong container (FCL/LCL), hàng bách hóa, hàng đi đa phương thức.
Điểm chuyển giao rủi ro (Risk Transfer) Khi hàng được đặt an toàn trên boong tàu (On Board) tại cảng bốc hàng. Khi hàng được đặt an toàn trên boong tàu (On Board) tại cảng bốc hàng. Khi hàng được đặt an toàn trên boong tàu (On Board) tại cảng bốc hàng. Khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên (tại kho CFS, bãi CY, ICD hoặc trạm giao nhận).
Ai thuê tàu / phương tiện và trả cước chặng chính? Người bán thuê tàu và trả cước biển đến cảng đích quy định. Người bán thuê tàu và trả cước biển đến cảng đích quy định. Người mua tự thuê tàu và trả cước biển quốc tế. Người bán thuê phương tiện vận tải và trả cước tới điểm đích quy định.
Nghĩa vụ mua bảo hiểm hàng hóa Không bắt buộc. Người mua tự quyết định và tự chịu chi phí mua bảo hiểm. Người bán bắt buộc mua bảo hiểm tối thiểu mức ICC (C) với giá trị $110%$ cho người mua hưởng. Không bắt buộc. Người mua tự mua bảo hiểm cho chặng vận tải biển. Không bắt buộc. Người mua tự quyết định mua bảo hiểm (nếu cần bảo hiểm bắt buộc thì dùng CIP).
Thủ tục hải quan xuất / nhập khẩu Người bán thông quan xuất khẩu; Người mua thông quan nhập khẩu. Người bán thông quan xuất khẩu; Người mua thông quan nhập khẩu. Người bán thông quan xuất khẩu; Người mua thông quan nhập khẩu. Người bán thông quan xuất khẩu; Người mua thông quan nhập khẩu.
Công thức cấu thành giá cơ bản $text{CFR} = text{FOB} + text{F}$ $text{CIF} = text{FOB} + text{I (Bảo hiểm)} + text{F}$ $text{FOB} = text{Giá xuất xưởng} + text{Chi phí nội địa & cảng xuất}$ $text{CPT} = text{FCA} + text{Cước vận tải chặng chính}$

Khai báo hải quan và tính thuế nhập khẩu theo giá CFR tại Việt Nam như thế nào?

Theo quy định tại Thông tư 39/2015/TT-BTC (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC) của Bộ Tài chính Việt Nam, trị giá hải quan dùng để tính thuế đối với hàng hóa nhập khẩu là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên (tương đương với giá CIF). Do đó, khi doanh nghiệp nhập khẩu hàng theo điều kiện CFR, cách thức khai báo trị giá tính thuế trên hệ thống hải quan điện tử VNACCS/VCIS sẽ phụ thuộc trực tiếp vào việc doanh nghiệp có mua bảo hiểm hàng hải cho lô hàng đó hay không.

Việc khai báo sai chỉ tiêu trị giá hoặc bỏ sót phí bảo hiểm trong tờ khai nhập khẩu CFR là một trong những lỗi nghiệp vụ phổ biến khiến doanh nghiệp bị ấn định thuế và phạt vi phạm hành chính khi cơ quan hải quan kiểm tra sau thông quan.

Trường hợp 1: Doanh nghiệp nhập khẩu theo giá CFR và CÓ mua bảo hiểm hàng hóa riêng

Khi nhập khẩu theo điều kiện CFR, để bảo vệ an toàn tài chính cho lô hàng, nhiều doanh nghiệp Việt Nam chủ động mua thêm một hợp đồng bảo hiểm hàng hóa đường biển tại một công ty bảo hiểm trong nước hoặc quốc tế.

Theo Điều 13 Thông tư 39/2015/TT-BTC, chi phí bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu đến cửa khẩu nhập đầu tiên do người mua thanh toán nhưng chưa được tính trong giá hóa đơn thương mại (Commercial Invoice ghi giá CFR) được xác định là Khoản điều chỉnh cộng (Adjustment Addition).

Khi truyền tờ khai trên phần mềm khai báo hải quan điện tử (như ECUS5-VNACCS), nhân viên xuất nhập khẩu phải thực hiện chính xác như sau:
* Tại ô Mã điều kiện giá hóa đơn: Chọn mã CFR.
* Tại ô Tổng trị giá hóa đơn: Nhập đúng tổng số tiền theo giá CFR ghi trên Commercial Invoice.
* Tại khu vực Các khoản điều chỉnh (Phí bảo hiểm – Mã I): Khai báo chính xác số tiền phí bảo hiểm thực tế mà doanh nghiệp đã mua (không bao gồm thuế GTGT của phí bảo hiểm nếu mua bảo hiểm của công ty bảo hiểm tại Việt Nam, theo hướng dẫn hiện hành về trị giá hải quan; doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ hóa đơn phí bảo hiểm để tách phần phí thuần trước thuế GTGT).
* Trị giá tính thuế hệ thống tự động tính: $text{Trị giá tính thuế} = text{Giá hóa đơn CFR} + text{Phí bảo hiểm (I)}$.

Lưu ý cảnh báo rủi ro: Rất nhiều doanh nghiệp có mua bảo hiểm đường biển cho lô hàng CFR (có hạch toán hóa đơn phí bảo hiểm vào chi phí kế toán của công ty), nhưng khi làm tờ khai hải quan lại quên không khai báo khoản phí bảo hiểm này vào mục Khoản điều chỉnh cộng. Khi đoàn kiểm tra sau thông quan của Hải quan đối chiếu sổ sách kế toán (Tài khoản 156/642) và phát hiện có hóa đơn phí bảo hiểm cho lô hàng nhập khẩu CFR đó, doanh nghiệp sẽ bị truy thu phần thuế nhập khẩu và thuế GTGT tính trên phí bảo hiểm bị bỏ sót, kèm theo tiền chậm nộp và tiền phạt khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp.

Trường hợp 2: Doanh nghiệp nhập khẩu theo giá CFR và KHÔNG mua bảo hiểm hàng hóa

Vì việc mua bảo hiểm trong điều kiện CFR là tự nguyện, nhiều doanh nghiệp nhập khẩu các mặt hàng có rủi ro hư hỏng thấp hoặc tuyến vận chuyển ngắn (như tuyến nội Á từ Trung Quốc, Thái Lan, Hàn Quốc, Singapore về Việt Nam) quyết định tự chịu rủi ro và không mua bảo hiểm hàng hải.

Theo quy định của Bộ Tài chính về trị giá hải quan:
* Nếu doanh nghiệp thực tế không mua bảo hiểm và không phát sinh chi phí bảo hiểm cho lô hàng, doanh nghiệp không phải cộng thêm phí bảo hiểm vào trị giá tính thuế.
* Trị giá tính thuế nhập khẩu trong trường hợp này được xác định bằng chính giá CFR thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán ghi trên hóa đơn thương mại (cộng với các khoản điều chỉnh cộng khác nếu có như phí bản quyền, phí hoa hồng bán hàng, phí container…).
* Khi khai báo trên hệ thống VNACCS: Chọn mã điều kiện giá hóa đơn là CFR, nhập tổng trị giá hóa đơn CFR và để trống chỉ tiêu Phí bảo hiểm.

Tuy nhiên, trong thực tiễn làm thủ tục tại một số chi cục hải quan cửa khẩu đối với các lô hàng có trị giá lớn hoặc mặt hàng nằm trong danh mục rủi ro về giá, cán bộ hải quan có thể yêu cầu doanh nghiệp giải trình hoặc cam kết bằng văn bản về việc doanh nghiệp thực sự không mua bảo hiểm hàng hóa cho lô hàng này.

Bộ chứng từ cần lưu trữ để bảo vệ trị giá giao dịch CFR khi tham vấn giá

Khi nhập khẩu theo điều kiện CFR (hoặc khi xuất khẩu CFR cần hạch toán chi phí cước vào chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp), doanh nghiệp cần tập hợp và lưu trữ đầy đủ bộ hồ sơ sau trong thời hạn tối thiểu 5 năm theo Luật Hải quan:

  1. Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (Sales Contract): Ghi rõ điều kiện giao hàng CFR [Tên cảng đích, Việt Nam] – Incoterms 2020, quy định rõ ai chịu phí DTHC và nghĩa vụ bảo hiểm.
  2. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Thể hiện rõ đơn giá và tổng trị giá theo điều kiện CFR.
  3. Vận đơn đường biển (Bill of Lading): Thể hiện rõ dấu Shipped on Board và cước phí trả trước Freight Prepaid. (Nếu B/L lại ghi Freight Collect – cước trả sau tại cảng đến trong khi Invoice ghi giá CFR, cơ quan hải quan sẽ bác bỏ tính hợp lệ của hồ sơ hoặc yêu cầu cộng thêm cước biển vào trị giá tính thuế vì mâu thuẫn chứng từ).
  4. Chứng từ thanh toán qua ngân hàng (Điện chuyển tiền T/T hoặc bộ chứng từ L/C): Khớp đúng số tiền CFR trên hóa đơn.
  5. Hợp đồng bảo hiểm / Đơn bảo hiểm và hóa đơn phí bảo hiểm (nếu có mua bảo hiểm): Làm căn cứ chứng minh số liệu khai báo tại ô Khoản điều chỉnh cộng.

Do các quy định về trị giá hải quan, chính sách thuế và danh mục quản lý chuyên ngành có thể thay đổi theo từng thời kỳ, doanh nghiệp nên làm việc trực tiếp với đơn vị cung cấp dịch vụ Thủ tục hải quan chuyên nghiệp hoặc xác nhận với cơ quan hải quan trước khi mở tờ khai để đảm bảo tuân thủ đúng pháp luật hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt cốt lõi giữa điều kiện CFR và CIF là gì?

Điểm khác biệt duy nhất giữa CFR và CIF nằm ở nghĩa vụ mua bảo hiểm hàng hóa đường biển. Trong điều kiện CIF, người bán bắt buộc phải mua và trả phí bảo hiểm hàng hải (tối thiểu theo điều kiện loại C với mức 110% trị giá hợp đồng) cho người mua hưởng lợi; ngược lại, trong điều kiện CFR, người bán không có nghĩa vụ mua bảo hiểm và người mua hoàn toàn tự chủ trong việc quyết định có mua bảo hiểm cho lô hàng của mình hay không.

Khi nào doanh nghiệp xuất khẩu tại Việt Nam nên chọn bán theo giá CFR thay vì FOB?

Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam nên chủ động đàm phán bán hàng theo giá CFR (hoặc CPT đối với hàng container) khi có mối quan hệ đối tác tốt với các hãng tàu hoặc công ty giao nhận vận tải (Freight Forwarder) để lấy được mức cước biển ưu đãi hơn so với khách hàng nước ngoài. Việc bán theo giá CFR giúp nhà xuất khẩu hoàn toàn làm chủ lịch tàu (Booking schedule), chủ động thời gian đóng hàng xuất xưởng, tránh bị động chờ đợi người mua chỉ định tàu (như trong điều kiện FOB) và gia tăng giá trị ngoại tệ thu về trên mỗi hợp đồng.

Hàng nhập khẩu theo điều kiện CFR bị tổn thất trên biển thì người mua khiếu nại ai?

Vì theo quy tắc CFR, rủi ro đã chuyển hoàn toàn sang người mua ngay khi hàng được xếp an toàn lên tàu tại cảng xuất khẩu, người mua không thể yêu cầu người bán bồi thường cho các hư hỏng phát sinh trong hành trình biển (trừ khi chứng minh được lỗi do người bán đóng gói sai quy cách từ trước khi lên tàu). Khi phát hiện hàng bị tổn thất tại cảng đích, người mua phải lập tức giữ nguyên hiện trạng, thông báo cho công ty bảo hiểm (nếu đã mua bảo hiểm) để cử giám định viên độc lập lập Biên bản giám định (Survey Report) và gửi Thư dự kháng (Notice of Loss/Claim) cho hãng tàu để đòi bồi thường theo giới hạn trách nhiệm của vận đơn.

Vận đơn đường biển trong hợp đồng CFR cần có những ghi chú bắt buộc nào?

Một bộ vận đơn đường biển (Bill of Lading) hợp lệ theo điều kiện CFR bắt buộc phải là vận đơn hoàn hảo (Clean B/L) và phải thể hiện rõ hai ghi chú pháp lý quan trọng: chữ “Shipped on Board” (kèm ngày tháng xác nhận hàng đã thực sự nằm trên boong tàu tại cảng đi) và chữ “Freight Prepaid” (xác nhận người bán đã thanh toán xong cước phí vận tải biển quốc tế). Nếu thiếu một trong hai ghi chú này, bộ chứng từ sẽ bị coi là bất hợp lệ khi thanh toán qua L/C hoặc gây rắc rối lớn khi người mua đi lấy lệnh giao hàng tại cảng đích.


Hiểu rõ bản chất cfr là gì, nắm vững công thức tính giá Cost and Freight và kiểm soát chặt chẽ điểm chuyển giao rủi ro sẽ giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu bảo vệ an toàn biên lợi nhuận và phòng tránh các tranh chấp thương mại quốc tế. Là nhà cung cấp dịch vụ vận tải quốc tế đã đăng ký với FMC (FMC-registered NVOCC, số đăng ký 031607) cùng mạng lưới đối tác toàn cầu qua WCA và GLA, Soleil Transportation sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp của bạn trong việc cung cấp cước vận tải đường biển cạnh tranh, tư vấn lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp, thu xếp bảo hiểm hàng hóa và thực hiện thủ tục hải quan trọn gói tại Việt Nam, Hoa Kỳ và Canada. Để được hỗ trợ kiểm tra hồ sơ lô hàng hoặc nhận báo giá cước chi tiết, bạn vui lòng liên hệ văn phòng Soleil Transportation Việt Nam qua hotline +84 868 999 726, email vn.genbox@soleiltransportation.com hoặc gửi thông tin trực tiếp tại trang liên hệ của chúng tôi.

EN

Yêu cầu báo giá

Nhận ngay báo giá cạnh tranh được thiết kế riêng cho nhu cầu chuỗi cung ứng của doanh nghiệp bạn trong vòng 24 giờ.