• Số 5 Đường số 10, KĐT Sala, P.An Khánh, TP.HCM
  • Thứ 2 – Thứ 6: 8:30 – 16:30
  • +1 888-998-5199
Awesome Image

DAP Là Gì? Chi Phí Và Điều Kiện Delivered At Place Incoterms

Để trả lời câu hỏi DAP là gì, đây là viết tắt của cụm từ Delivered at Place (Giao tại nơi đến) – một điều kiện Incoterms 2020 quy định người bán chịu toàn bộ chi phí và rủi ro để vận chuyển hàng hóa đến địa điểm chỉ định tại nước nhập khẩu, sẵn sàng dỡ trên phương tiện vận tải. Giá DAP bao gồm giá hàng, bao bì, thủ tục xuất khẩu, cước vận tải quốc tế và phí vận chuyển nội địa đến đích, nhưng chưa gồm thuế nhập khẩu, thuế GTGT (VAT) và chi phí dỡ hàng tại đích. Nắm rõ quy tắc DAP giúp doanh nghiệp tính toán chi phí chính xác và tránh phát sinh tranh chấp tại cảng đến.

Những điểm chính

  • Điều kiện DAP áp dụng cho mọi phương thức vận tải (đường biển, hàng không, đường bộ, đa phương thức) và đã thay thế hoàn toàn điều kiện DDU từ bản Incoterms 2010.
  • Rủi ro và chi phí vận chuyển chuyển giao từ người bán sang người mua tại điểm đến quy định khi hàng hóa còn nằm trên phương tiện chở đến, sẵn sàng để dỡ xuống.
  • Người mua chịu toàn bộ trách nhiệm pháp lý và chi phí làm thủ tục hải quan nhập khẩu, xin giấy phép chuyên ngành, nộp các loại thuế nhập khẩu cùng thuế giá trị gia tăng (VAT).
  • Người mua chịu trách nhiệm và chi phí dỡ hàng tại điểm đến; nếu muốn người bán chịu trách nhiệm dỡ hàng xuống đất an toàn, hai bên phải thỏa thuận chuyển sang điều kiện DPU (Delivered at Place Unloaded).
  • Incoterms không bắt buộc bên nào mua bảo hiểm theo điều kiện DAP, nhưng người bán nên chủ động mua bảo hiểm hàng hóa vì nắm giữ 100% rủi ro trong suốt chặng vận tải quốc tế và nội địa.

Giá DAP là gì và gồm những chi phí nào trong báo giá xuất nhập khẩu?

Giá DAP đại diện cho toàn bộ chi phí đưa hàng từ kho người bán đến cơ sở của người mua tại nước nhập khẩu, ngoại trừ thuế nhập khẩu, thủ tục hải quan nhập khẩu và chi phí dỡ hàng tại đích. Khi nhận báo giá theo điều kiện này, doanh nghiệp nhập khẩu gần như chỉ cần chuẩn bị khoản ngân sách nộp thuế và bố trí nhân sự rút hàng tại kho của mình.

Việc bóc tách từng hạng mục cấu thành giá giúp bộ phận mua hàng (Purchasing) và nhân viên xuất nhập khẩu kiểm soát chặt chẽ chi phí đầu vào. Nếu không làm rõ các khoản phụ phí tại cảng đích ngay từ bước đàm phán, doanh nghiệp rất dễ bị thu trùng phí bởi đại lý hãng tàu hoặc công ty giao nhận (Freight Forwarder).

Công thức cấu thành giá DAP tiêu chuẩn

Trong thương mại quốc tế, một báo giá DAP đầy đủ từ nhà cung cấp nước ngoài sẽ được tính toán dựa trên giá xuất xưởng cộng với toàn bộ chuỗi chi phí logistics xuyên biên giới. Cụ thể, công thức tính như sau:

Giá DAP = Giá hàng tại xưởng (EXW) + Chi phí đóng gói, dán nhãn xuất khẩu + Cước vận chuyển nội địa đầu xuất + Phí làm thủ tục hải quan xuất khẩu + Cước vận chuyển quốc tế chính (đường biển, đường hàng không hoặc đường bộ) + Phí địa phương tại hai đầu cảng (Local Charges thuộc hợp đồng vận tải của người bán) + Cước vận tải nội địa chặng cuối từ cảng/sân bay đích đến địa chỉ kho của người mua.

Đối với người bán, việc báo giá DAP đòi hỏi năng lực kiểm soát giá cước vận tải tại cả quốc gia xuất khẩu lẫn quốc gia nhập khẩu. Do đó, các nhà xuất khẩu thường làm việc chặt chẽ với đơn vị cung cấp dịch vụ vận tải đa phương thức để khóa mức cước trọn gói (All-in rate) trước khi gửi báo giá thương mại cho khách hàng. Bạn có thể tham khảo thêm tổng quan các điều kiện Incoterms để so sánh cách tính giá giữa các nhóm E, F, C và D.

Các khoản chi phí loại trừ mà người mua phải tự chi trả

Mặc dù hàng hóa được giao đến tận cổng kho hoặc nhà máy, giá DAP không phải là giá trọn gói đã bao gồm mọi nghĩa vụ tài chính tại nước đến. Người mua tại Việt Nam khi nhập khẩu theo điều kiện này phải tự hạch toán và thanh toán các khoản phí sau:

  • Thuế nhập khẩu (Import Duty): Tính theo mã HS (HS Code) của mặt hàng và biểu thuế hiện hành, có xét đến chứng nhận xuất xứ (C/O) nếu được hưởng ưu đãi thuế quan.
  • Thuế giá trị gia tăng (VAT) hàng nhập khẩu: Thông thường ở mức 8% hoặc 10% tùy nhóm ngành hàng theo quy định của Chính phủ tại từng thời điểm.
  • Thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường hoặc thuế chống bán phá giá (nếu có): Áp dụng cho các mặt hàng thuộc danh mục quản lý đặc thù.
  • Chi phí thủ tục hải quan nhập khẩu: Lệ phí hải quan, phí dịch vụ đại lý hải quan, chi phí kiểm tra chuyên ngành, kiểm dịch thực vật/động vật hoặc kiểm tra chất lượng nhà nước.
  • Chi phí dỡ hàng tại đích (Unloading cost): Chi phí thuê xe nâng (forklift), cẩu hàng (crane), nhân công bốc xếp để đưa hàng từ trên rơ-moóc container hoặc thùng xe tải xuống sàn kho của người mua.

Xử lý tranh chấp về phí xếp dỡ tại cảng đến (DTHC)

Một điểm nghẽn thường gặp trong thực tế làm hàng đường biển là cách xử lý phí xếp dỡ tại bến cảng đích (Destination Terminal Handling Charge – DTHC). Về mặt lý thuyết theo quy tắc DAP trong Incoterms, người bán ký hợp đồng vận tải để đưa hàng qua khỏi cảng đích và kéo về tận kho người mua, nên DTHC thường đã nằm trong tổng cước vận chuyển mà người bán trả cho hãng tàu hoặc Forwarder.

Tuy nhiên, tại một số tuyến vận chuyển châu Á hoặc theo tập quán khai thác của một số hãng tàu, phí DTHC và các phí Local Charges đầu nhập (như phí lệnh giao hàng D/O, phí vệ sinh container) đôi khi được tách riêng và đại lý hãng tàu tại Việt Nam sẽ thu trực tiếp từ người nhận hàng (Consignee) khi đến lấy lệnh. Nếu hợp đồng mua bán (Sales Contract) không ghi rõ câu “DAP [Địa chỉ kho], Incoterms 2020 – đã bao gồm DTHC (DTHC included)”, người mua có nguy cơ phải trả khoản phí này một lần nữa cho hãng tàu dù đã trả ngầm trong giá mua hàng.

Do đó, khi sử dụng dịch vụ vận tải đường biển, doanh nghiệp cần yêu cầu đối tác nước ngoài xác nhận bằng văn bản rằng mọi phụ phí tại cảng dỡ hàng (Port of Discharge) đã được thanh toán trả trước (Prepaid) bởi người bán, ngoại trừ các chi phí liên quan trực tiếp đến tờ khai hải quan nhập khẩu.

Trách nhiệm và rủi ro giữa người bán và người mua được phân chia ra sao?

Rủi ro chuyển giao từ người bán sang người mua tại địa điểm đến chỉ định khi hàng còn nằm trên phương tiện vận tải sẵn sàng dỡ hàng, với thủ tục hải quan được chia đôi theo biên giới hai nước. Người bán lo toàn bộ đầu xuất khẩu và vận chuyển, trong khi người mua lo thủ tục nhập khẩu và tiếp nhận hàng hóa tại điểm đích.

Trong bộ quy tắc của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), delivered at place là gì được định nghĩa rất rõ ràng qua điểm chuyển giao rủi ro (Point of Risk Transfer) và điểm phân chia chi phí (Point of Cost Division). Ở điều kiện DAP, hai điểm này trùng khớp nhau tại cùng một vị trí địa lý: trên phương tiện vận tải chở đến tại nơi đến được chỉ định.

Nghĩa vụ chi tiết của người bán (Seller)

Người bán là bên nắm quyền chủ động trong việc thuê phương tiện vận tải và điều phối lộ trình giao hàng xuyên suốt từ điểm xuất phát đến điểm đích. Các nghĩa vụ cốt lõi của người bán bao gồm:

  • Chuẩn bị hàng hóa và chứng từ: Cung cấp hàng hóa đúng quy cách, đóng gói bao bì đủ tiêu chuẩn vận chuyển quốc tế và phát hành Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List) cùng các chứng từ liên quan.
  • Thông quan xuất khẩu: Tự chịu chi phí và rủi ro để xin giấy phép xuất khẩu, mở tờ khai hải quan xuất khẩu và hoàn tất mọi thủ tục an ninh tại nước đi, cũng như thủ tục quá cảnh qua nước thứ ba (nếu lô hàng phải chuyển tải hoặc đi xuyên biên giới đường bộ).
  • Thuê phương tiện vận tải: Ký hợp đồng vận chuyển (Contract of Carriage) bằng chi phí của mình để đưa hàng tới đúng địa điểm quy định tại nước nhập khẩu.
  • Chịu mọi rủi ro trên đường vận chuyển: Gánh chịu toàn bộ tổn thất nếu hàng hóa bị hư hỏng, mất mát, cháy nổ hoặc rơi xuống biển trong suốt quá trình vận chuyển cho đến khi xe chở hàng đỗ an toàn tại điểm đích và sẵn sàng để người mua dỡ xuống.
  • Cung cấp chứng từ nhận hàng: Giao cho người mua các chứng từ cần thiết (như Vận đơn đường biển – Bill of Lading, Vận đơn hàng không – Air Waybill hoặc Biên lai giao hàng) để người mua có cơ sở làm thủ tục hải quan và tiếp nhận hàng.

Nghĩa vụ chi tiết của người mua (Buyer)

Mặc dù không phải thuê tàu hay xe kéo container, người mua theo điều kiện DAP vẫn giữ vai trò quyết định để lô hàng có thể thông quan và lăn bánh từ cảng về kho. Cụ thể, người mua phải thực hiện:

  • Thanh toán tiền hàng: Trả tiền hàng theo đúng cấu trúc giá DAP đã thỏa thuận trong hợp đồng ngoại thương.
  • Làm thủ tục hải quan nhập khẩu: Đứng tên pháp nhân là người nhập khẩu (Importer of Record), truyền tờ khai hải quan, xin giấy phép nhập khẩu và nộp đầy đủ thuế nhập khẩu, thuế GTGT trước hoặc ngay khi hàng cập cảng/cửa khẩu.
  • Hỗ trợ chứng từ cho người bán (nếu cần): Cung cấp thông tin hướng dẫn giao hàng, mã số thuế, thông tin người nhận để người bán khai báo Manifest (bản lược khai hàng hóa) chính xác với hãng vận chuyển.
  • Tiếp nhận và dỡ hàng: Có mặt tại địa điểm chỉ định đúng thời gian thỏa thuận để nhận hàng và tổ chức nhân lực, thiết bị dỡ hàng xuống khỏi phương tiện vận tải của người bán.
  • Chịu rủi ro từ thời điểm hàng sẵn sàng dỡ: Nhận lãnh mọi rủi ro hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa kể từ lúc phương tiện vận tải của người bán đã đặt hàng dưới quyền định đoạt của người mua tại điểm đến.

Quy tắc ghi địa chỉ nơi đến để tránh tranh chấp

Một sai lầm phổ biến của nhiều doanh nghiệp khi soạn thảo hợp đồng là chỉ ghi chung chung tên thành phố hoặc tên cảng sau cụm từ DAP, ví dụ: “DAP Ho Chi Minh City” hoặc “DAP Hai Phong”. Theo quy định của ICC, nếu địa điểm đến không được chỉ định cụ thể đến từng số nhà hay cổng kho, người bán có quyền chọn bất kỳ điểm nào trong khu vực thành phố đó (chẳng hạn như bãi container CY tại cảng Cát Lái hoặc một kho CFS bất kỳ ở cửa ngõ thành phố) làm điểm kết thúc nghĩa vụ giao hàng.

Khi đó, người mua sẽ bất ngờ phải tự thuê xe tải hoặc xe đầu kéo để chở hàng từ điểm đó về nhà máy của mình, làm phát sinh chi phí nội địa ngoài dự kiến. Để bảo vệ quyền lợi hợp pháp, điều khoản giao hàng trong hợp đồng cần được ghi chính xác theo cấu trúc chuẩn sau:

DAP [Số nhà, Tên đường/Khu công nghiệp, Phường/Xã, Quận/Huyện, Tỉnh/Thành phố, Quốc gia], Incoterms® 2020

Ví dụ đúng: DAP Kho số 5, Đường số 10, Khu công nghiệp VSIP 1, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam, Incoterms® 2020.

Ngoài ra, vì quy trình vận chuyển từ cảng biển về kho nội địa phụ thuộc hoàn toàn vào việc tờ khai hải quan đã được thông quan hay chưa, người mua cần chuẩn bị sẵn bộ hồ sơ để xử lý thủ tục hải quan ngay khi nhận được Thông báo hàng đến (Arrival Notice).

Ai chịu trách nhiệm dỡ hàng và mua bảo hiểm theo điều kiện DAP?

Theo điều kiện DAP, người mua có nghĩa vụ dỡ hàng khỏi phương tiện vận chuyển tại nơi đến, đồng thời quy tắc này không bắt buộc bên nào phải mua hợp đồng bảo hiểm hàng hóa. Tuy nhiên, do ranh giới rủi ro kéo dài đến tận kho người mua, việc hiểu rõ cơ chế dỡ hàng và bảo hiểm sẽ giúp hai bên tránh được những tổn thất tài chính lớn khi xảy ra sự cố.

Nhiều nhà nhập khẩu lần đầu sử dụng điều kiện Delivered at Place thường lầm tưởng rằng cụm từ “giao hàng tại nơi đến” đồng nghĩa với việc tài xế của bên bán sẽ bốc dỡ từng kiện hàng đặt vào bên trong kho cho mình. Thực tế pháp lý của Incoterms quy định hoàn toàn ngược lại.

Rủi ro và chi phí trong quá trình dỡ hàng tại đích

Theo mục A2 và B2 của quy tắc DAP trong Incoterms 2020, nghĩa vụ giao hàng của người bán hoàn tất khi phương tiện vận tải (xe đầu kéo chở container, xe tải thùng kín) dừng tại địa điểm chỉ định và mở cửa thùng xe/container, đặt hàng hóa sẵn sàng để người mua dỡ xuống. Tài xế của đơn vị vận chuyển không có trách nhiệm phải bước vào tháo dỡ hàng.

Người mua phải tự bố trí cầu dẫn (dock leveler), xe nâng (forklift), cẩu trục hoặc đội ngũ bốc xếp để rút hàng ra khỏi phương tiện vận tải. Quan trọng hơn cả là vấn đề rủi ro:

  • Nếu hàng hóa bị phát hiện móp méo, ướt hỏng ngay khi vừa mở cửa container (do nước mưa ngấm vào hoặc xô lệch trong chặng vận chuyển biển/bộ trước đó), trách nhiệm bồi thường thuộc về người bán.
  • Nếu kiện hàng còn nguyên vẹn trên xe, nhưng trong lúc công nhân của người mua điều khiển xe nâng rút pallet ra khỏi container và làm rơi vỡ máy móc xuống đất, toàn bộ thiệt hại đó thuộc về người mua. Điểm chuyển giao rủi ro đã đi qua ngay trước thời khắc càng xe nâng chạm vào kiện hàng.

Một lưu ý đặc biệt trong quy tắc DAP: nếu hợp đồng vận chuyển mà người bán ký với hãng tàu hoặc công ty logistics đã mặc định bao gồm chi phí dỡ hàng tại điểm đích (ví dụ dịch vụ chuyển phát nhanh hàng không có nhân viên bê hàng xuống xe, hoặc thuê xe tải gắn cẩu tự hành trọn gói), thì người bán không được quyền đòi lại khoản phí dỡ hàng đó từ người mua, trừ khi hai bên đã có thỏa thuận hoàn trả riêng từ trước trong hợp đồng mua bán.

Nghĩa vụ và khuyến nghị về bảo hiểm hàng hóa

Khác với hai điều kiện CIF (Cost, Insurance and Freight) và CIP (Carriage and Insurance Paid to) nơi người bán bị bắt buộc về mặt pháp lý phải mua bảo hiểm cho người mua thụ hưởng, điều kiện DAP ghi rõ: “Không bên nào có nghĩa vụ đối với bên kia về việc phải ký kết hợp đồng bảo hiểm”.

Mặc dù không bắt buộc, xét trên góc độ quản trị rủi ro thương mại, người bán theo giá DAP chính là bên đang gánh chịu toàn bộ rủi ro tài sản trên biển, trên không và trên đường bộ. Nếu tàu gặp bão làm rơi container xuống biển, hoặc xe đầu kéo gặp tai nạn giao thông trên đường từ cảng Hải Phòng về kho tại Bắc Ninh, người bán vẫn chưa hoàn thành nghĩa vụ giao hàng theo hợp đồng. Người bán buộc phải gửi bù lô hàng mới hoặc hoàn trả lại tiền cho người mua.

Nếu người bán chỉ trông chờ vào mức bồi thường trách nhiệm giới hạn của hãng tàu hay hãng hàng không (theo Quy tắc Hague-Visby hoặc Công ước Montreal, mức đền bù thường chỉ tính theo vài SDR trên mỗi kilôgam trọng lượng cả bì), khoản tiền nhận lại sẽ rất nhỏ so với giá trị thực của lô hàng. Vì vậy, doanh nghiệp bán hàng theo điều kiện DAP luôn được khuyến nghị tự mua một hợp đồng bảo hiểm hàng hóa (Marine Cargo Insurance) đứng tên thụ hưởng là chính mình để bảo vệ dòng vốn kinh doanh trong suốt hành trình giao hàng.

Điều kiện DAP khác gì so với DDP, DPU và DDU?

Sự khác biệt cốt lõi giữa DAP và các điều kiện thuộc nhóm D (như DDP, DPU và thuật ngữ cũ DDU) nằm ở nghĩa vụ nộp thuế thông quan nhập khẩu và vị trí dỡ hàng thực tế tại kho đích. Việc chọn nhầm một chữ cái trong mã Incoterms có thể làm thay đổi hoàn toàn nghĩa vụ pháp lý về thuế và phương án bốc xếp tại công trường.

Trong thực tế đàm phán hợp đồng ngoại thương, nhóm D là nhóm điều kiện mà người bán chịu trách nhiệm tối đa để đưa hàng sang tận lãnh thổ của người mua. Tuy nhiên, mỗi quy tắc trong nhóm này lại được thiết kế cho những kịch bản năng lực hải quan và hạ tầng kho bãi khác nhau.

Bảng so sánh chi tiết DAP, DPU, DDP và CIF (Incoterms 2020)

Để giúp doanh nghiệp dễ dàng đối chiếu và lựa chọn điều kiện giao hàng tối ưu, bảng dưới đây so sánh trực tiếp DAP với hai điều kiện còn lại của nhóm D (DPU, DDP) cùng điều kiện phổ biến nhất của nhóm C là CIF:

Tiêu chí so sánh DAP (Delivered at Place) DPU (Delivered at Place Unloaded) DDP (Delivered Duty Paid) CIF (Cost, Insurance and Freight)
Phương thức vận tải Mọi phương thức (Đa phương thức) Mọi phương thức (Đa phương thức) Mọi phương thức (Đa phương thức) Chỉ dùng cho đường biển và thủy nội địa
Điểm chuyển giao chi phí Tại nơi đến chỉ định (trên phương tiện vận tải) Tại nơi đến chỉ định (sau khi đã dỡ hàng xuống) Tại nơi đến chỉ định (trên phương tiện vận tải) Tại cảng đến quy định (Cảng dỡ hàng)
Điểm chuyển giao rủi ro Tại nơi đến chỉ định (khi hàng sẵn sàng để dỡ) Tại nơi đến chỉ định (khi hàng đã được dỡ xuống an toàn) Tại nơi đến chỉ định (khi hàng sẵn sàng để dỡ) Trên boong tàu tại cảng bốc hàng (Cảng đi)
Thủ tục và thuế xuất khẩu Người bán chịu Người bán chịu Người bán chịu Người bán chịu
Thủ tục và thuế nhập khẩu (Duty + VAT) Người mua chịu Người mua chịu Người bán chịu toàn bộ Người mua chịu
Trách nhiệm dỡ hàng tại đích Người mua chịu Người bán chịu Người mua chịu Người mua chịu (tùy thỏa thuận DTHC tại cảng)
Nghĩa vụ mua bảo hiểm Không bắt buộc (Người bán nên tự mua) Không bắt buộc (Người bán nên tự mua) Không bắt buộc (Người bán nên tự mua) Bắt buộc người bán mua tối thiểu mức C (ICC) cho người mua

Phân biệt DAP và DDP (Delivered Duty Paid – Giao đã nộp thuế)

Sự khác biệt duy nhất nhưng quan trọng nhất giữa DAP và DDP là thủ tục hải quan nhập khẩu và nghĩa vụ nộp thuế. Với DDP, người bán phải lo trọn gói từ A đến Z (“Door-to-Door” thực sự), bao gồm cả việc mở tờ khai nhập khẩu, xin giấy phép chuyên ngành và đóng thuế nhập khẩu cùng thuế GTGT tại nước đến.

Tuy nhiên, tại Việt Nam cũng như nhiều quốc gia khác, một công ty nước ngoài không có pháp nhân (công ty con hoặc văn phòng đại diện có chức năng kinh doanh xuất nhập khẩu) tại sở tại sẽ không có mã số thuế để trực tiếp đứng tên trên tờ khai hải quan nhập khẩu. Nếu ký hợp đồng DDP, người bán nước ngoài buộc phải thuê một đơn vị thứ ba thực hiện dịch vụ ủy thác nhập khẩu hoặc mượn pháp nhân, dẫn đến việc người mua thực tế tại Việt Nam không có tờ khai hải quan đứng tên mình để khấu trừ thuế GTGT đầu vào hoặc làm chứng từ thanh toán qua ngân hàng.

Chính vì rào cản pháp lý về quyền nhập khẩu này, cơ quan quản lý thương mại quốc tế như Cục Quản lý Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (ITA – trade.gov) cũng như các chuyên gia logistics luôn khuyến nghị các bên chuyển từ DDP sang DAP nếu người bán không có khả năng thông quan hợp pháp tại nước nhập khẩu. Với DAP, người bán vẫn lo toàn bộ vận chuyển về tận kho, còn người mua dùng chính pháp nhân của mình để mở tờ khai và nộp thuế minh bạch.

Phân biệt DAP và DPU (Delivered at Place Unloaded – Giao tại nơi đến đã dỡ hàng)

Trong bản Incoterms 2020, điều kiện DAT (Delivered at Terminal) của bản 2010 đã được đổi tên thành DPU nhằm nhấn mạnh rằng địa điểm giao hàng có thể là bất kỳ nơi nào chứ không chỉ giới hạn ở bến cảng (Terminal). Điểm khác biệt duy nhất giữa DAP và DPU là ai là người dỡ hàng xuống khỏi xe.

  • Chọn DAP khi: Hàng hóa đóng trong container tiêu chuẩn hoặc xe tải thông thường, và kho của người mua tại Việt Nam có sẵn đội xe nâng, cầu rút hàng và công nhân kho bãi chuyên nghiệp để tự rút hàng nhanh chóng.
  • Chọn DPU khi: Hàng hóa là máy móc siêu trường siêu trọng, thiết bị dự án cần thuê cẩu chuyên dụng (mobile crane) hạ tải ngay tại chân công trình, hoặc giao hàng lẻ vào các địa điểm mà người mua không có thiết bị nâng hạ. Khi đó, người bán phải chịu cả chi phí thuê cẩu lẫn rủi ro nếu chẳng may đứt cáp làm rơi hàng trong lúc hạ từ xe xuống mặt đất.

Phân biệt DAP và DDU (Delivered Duty Unpaid – Giao chưa nộp thuế)

Khi tìm hiểu dap trong incoterms, rất nhiều nhân viên xuất nhập khẩu vẫn bắt gặp thuật ngữ DDU trên các báo giá cũ hoặc trong thói quen giao tiếp của các nhà cung cấp châu Á. Thực chất, DDU là điều kiện giao hàng thuộc phiên bản Incoterms 2000 (giao hàng tại đích chưa nộp thuế).

Kể từ ngày 01/01/2011 khi bản Incoterms 2010 có hiệu lực, Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) đã chính thức bãi bỏ hoàn toàn điều kiện DDU (cùng với DAF và DES) và đưa vào điều kiện DAP để thay thế. Về bản chất nghiệp vụ (người bán chở hàng đến đích, người mua làm hải quan nhập khẩu và dỡ hàng), DAP tương đương với DDU trước đây.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần tuyệt đối tránh sử dụng từ viết tắt “DDU” trong Hợp đồng ngoại thương, Hóa đơn thương mại hay đặc biệt là Thư tín dụng (L/C) hiện nay. Việc dùng một điều kiện đã bị xóa sổ hơn một thập kỷ có thể dẫn đến lỗi bất hợp lệ chứng từ (Discrepancy) khi ngân hàng kiểm tra bộ chứng từ thanh toán L/C, hoặc gây lúng túng khi khai báo chỉ tiêu “Điều kiện giá hóa đơn” trên hệ thống hải quan điện tử VNACCS/VCIS. Hãy luôn yêu cầu đối tác cập nhật thành DAP (Incoterms® 2020). Để nắm vững hơn cách vận dụng bộ quy tắc mới nhất này, bạn có thể đối chiếu thêm tài liệu hướng dẫn điều kiện Incoterms chính thức trước khi ký kết hợp đồng.

Ai chịu phí lưu container và lưu bãi nếu hàng bị kẹt hải quan nhập khẩu?

Theo quy tắc B7(b) của Incoterms 2020, người mua phải chịu mọi chi phí phát sinh, bao gồm phí lưu container tại bãi (Demurrage), phí lưu vỏ container tại kho (Detention) và phí lưu kho bãi cảng (Storage), nếu hàng bị giữ lại do sự chậm trễ trong việc làm thủ tục hải quan nhập khẩu. Đây là điểm nóng dễ gây tranh chấp pháp lý nhất khi thực hiện hợp đồng theo giá DAP.

Trên lý thuyết, điều kiện DAP vẽ ra một quy trình rất thuận lợi: tàu cập cảng, người mua mở tờ khai thông quan trong 1–2 ngày, sau đó nhà xe của người bán vào cảng kéo container về giao tận kho người mua. Nhưng trong thực tế vận hành xuất nhập khẩu, bất kỳ trục trặc nào về giấy phép hay kiểm tra chuyên ngành cũng có thể khiến lô hàng nằm bất động tại cảng hàng tuần liền.

Cơ chế phát sinh tranh chấp Demurrage và Detention trong thực tế

Để hiểu vì sao phí lưu cont/lưu bãi trong điều kiện DAP lại phức tạp hơn so với FOB hay CIF, chúng ta cần nhìn vào mối quan hệ hợp đồng giữa ba bên: Người bán – Hãng tàu/Forwarder – Người mua.

  1. Hợp đồng vận tải thuộc về người bán: Trong điều kiện DAP, người bán là người thuê tàu và thuê xe kéo nội địa tại nước đến. Do đó, đối với hãng tàu, khách hàng chịu trách nhiệm thanh toán mọi hóa đơn phát sinh liên quan đến vỏ container chính là người bán (hoặc đại lý Forwarder của người bán).
  2. Thủ tục thông quan thuộc về người mua: Hãng tàu và đại lý của người bán không thể kéo container ra khỏi cảng Cát Lái hay Hải Phòng nếu người mua chưa hoàn tất nghĩa vụ thông quan nhập khẩu (tờ khai chưa được duyệt qua khu vực giám sát hải quan).
  3. Khi sự cố xảy ra: Giả sử lô hàng nhập khẩu về Việt Nam bị phân luồng Đỏ (kiểm hóa thực tế), hoặc mặt hàng thuộc diện phải xin giấy phép nhập khẩu, kiểm tra chất lượng nhà nước, kiểm dịch thực vật nhưng người mua chuẩn bị hồ sơ thiếu sót khiến thời gian thông quan kéo dài đến 15 ngày. Lúc này, thời gian miễn phí lưu bãi (Free time Demurrage – thường chỉ từ 5 đến 7 ngày) đã hết.
  4. Hệ quả dòng tiền: Hãng tàu sẽ khóa lệnh giao hàng và xuất hóa đơn thu tiền phạt lưu bãi (Demurrage) và lưu kho cảng (Storage) hàng nghìn đô la Mỹ gửi thẳng cho đại lý vận chuyển của người bán. Đại lý vận chuyển buộc người bán phải thanh toán thì mới giải phóng hàng để chở về kho người mua.

Về mặt pháp lý theo mục B7(b) và B9 của Incoterms 2020, vì người mua có nghĩa vụ thực hiện thủ tục nhập khẩu, nên khi người mua không hoàn thành nghĩa vụ này đúng hạn dẫn đến việc người bán không thể thực hiện chặng giao hàng cuối cùng, người mua phải bồi hoàn toàn bộ chi phí phát sinh đó cho người bán, đồng thời rủi ro đối với hàng hóa cũng chuyển giao sớm sang cho người mua ngay từ thời điểm hàng bị kẹt tại cảng (theo quy định tại mục B7(b) và B9 của bộ quy tắc Incoterms® 2020 do ICC ban hành).

Tuy nhiên, trên thực tế thương mại, nếu người mua chây ì hoặc đổ lỗi ngược lại rằng do người bán gửi chứng từ (C/O, Packing List, Giấy chứng nhận phân tích COA) chậm trễ nên mới không mở được tờ khai, hai bên sẽ rơi vào bế tắc. Hàng càng nằm lâu tại cảng, tiền phạt lũy tiến càng tăng cao.

Biện pháp phòng ngừa rủi ro kẹt hàng cho doanh nghiệp Việt Nam

Để bảo vệ lợi ích tài chính và giữ gìn mối quan hệ đối tác khi mua bán theo điều kiện DAP, cả doanh nghiệp nhập khẩu lẫn xuất khẩu cần áp dụng ngay các nguyên tắc kiểm soát sau vào hợp đồng ngoại thương và quy trình làm hàng:

  • Quy định rõ thời hạn gửi bộ chứng từ (Shipping Documents): Người mua cần yêu cầu đưa vào hợp đồng điều khoản buộc người bán phải gửi bản nháp (Draft) của Invoice, Packing List, B/L và C/O trước khi tàu chạy, và gửi bản chính/Telex Release chậm nhất từ 3 đến 5 ngày trước khi tàu cập cảng đến (ETA) đối với chặng biển dài, hoặc ngay khi tàu rời cảng đi đối với tuyến nội Á gần.
  • Thỏa thuận số ngày Free Time tối thiểu tại cảng đích: Người mua nên yêu cầu người bán khi đặt chỗ (booking) với hãng tàu phải xin hạn mức miễn phí lưu container và lưu bãi (Combined Demurrage & Detention Free Time) từ 10 đến 14 ngày tại cảng Việt Nam, đặc biệt với các mặt hàng máy móc, hóa chất, thực phẩm cần thời gian chờ kết quả kiểm tra chuyên ngành.
  • Quy định thời gian giải phóng xe tại kho (Unloading Free Time): Trong hợp đồng mua bán cần ghi rõ khi xe container của người bán đến kho người mua, người mua có bao nhiêu giờ miễn phí (thường là 4 đến 8 giờ làm việc) để dỡ hàng. Nếu quá thời gian này mà kho người mua chưa rút xong hàng khiến xe đầu kéo phải nằm chờ qua đêm, người mua sẽ chịu phí lưu xe (Trucking Detention/Waiting time) theo biểu phí định sẵn.
  • Kiểm tra trước mã HS và chính sách mặt hàng: Trước khi ký hợp đồng DAP, doanh nghiệp nhập khẩu phải tra cứu kỹ mã HS để biết hàng có cần giấy phép nhập khẩu tự động, công bố hợp quy hay kiểm dịch hay không. Việc chuẩn bị trước hồ sơ đăng ký kiểm tra chuyên ngành giúp tờ khai được thông quan ngay khi tàu cập bến.

Bạn nên phối hợp sớm với đơn vị đại lý hải quan và giao nhận vận tải để rà soát bộ chứng từ trước khi hàng về, đảm bảo sự khớp nối nhịp nhàng giữa khâu thông quan của người mua và khâu điều xe trả hàng của người bán.

Câu hỏi thường gặp

Điều kiện DAP có áp dụng được cho vận chuyển đường biển nguyên container (FCL) không?

Có, DAP là điều kiện dùng cho mọi phương thức vận tải, bao gồm cả hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL) đường biển. Sau khi tàu cập cảng đích và người mua hoàn tất thông quan nhập khẩu, đại lý vận chuyển của người bán sẽ dùng xe đầu kéo vận chuyển container từ cảng đến tận kho người mua và giao nguyên trên rơ-moóc để người mua tự rút ruột hàng, sau đó nhà xe sẽ kéo vỏ container rỗng về bãi trả cho hãng tàu.

Người bán nước ngoài có thể đứng tên làm thủ tục hải quan nhập khẩu theo giá DAP không?

Không, theo quy tắc DAP, người mua có tư cách pháp nhân tại nước đến chịu toàn bộ trách nhiệm mở tờ khai và nộp thuế nhập khẩu, thuế GTGT. Nếu đối tác nước ngoài muốn tự đứng ra chịu thuế và làm trọn gói thủ tục hải quan nhập khẩu tại nước đến (với điều kiện pháp luật sở tại cho phép), hai bên phải thỏa thuận chuyển sang điều kiện DDP (Delivered Duty Paid).

Điểm chuyển giao rủi ro của DAP khác gì so với điều kiện CIF và CFR?

Với CIF và CFR, người bán hết trách nhiệm rủi ro ngay khi hàng hóa được xếp an toàn lên boong tàu tại cảng bốc hàng thuộc nước xuất khẩu, dù người bán vẫn trả cước biển đến cảng đích. Ngược lại, điều kiện DAP yêu cầu người bán phải gánh chịu toàn bộ rủi ro mất mát, hư hỏng trong suốt hành trình biển và chặng đường bộ nội địa cho tới khi hàng đến tận kho người mua.

Cách ghi điều kiện DAP trong hợp đồng ngoại thương như thế nào để tránh tranh chấp?

Địa điểm nhận hàng phải được ghi rõ đến số nhà, tên kho cụ thể kèm phiên bản quy tắc áp dụng, ví dụ: “DAP Kho logistics XYZ, Đường số 6, Khu công nghiệp VSIP 1, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam, Incoterms® 2020”. Doanh nghiệp tuyệt đối tránh chỉ ghi tên thành phố hoặc tên cảng chung chung vì người bán có thể kết thúc nghĩa vụ giao hàng ngay tại cửa ngõ vào thành phố, khiến người mua phải tự chịu chi phí kéo hàng về kho.

Hiểu rõ dap là gì cũng như ranh giới phân chia chi phí, rủi ro và thủ tục thông quan trong điều kiện Delivered at Place là nền tảng để doanh nghiệp bảo vệ lợi nhuận trong các giao dịch thương mại quốc tế. Để đảm bảo các lô hàng xuất nhập khẩu theo điều kiện DAP giữa Việt Nam, Canada, Hoa Kỳ và khu vực châu Á được vận hành an toàn và tối ưu chi phí chặng cuối, Soleil Transportation sẵn sàng hỗ trợ bạn tư vấn cước vận chuyển đa phương thức, mua bảo hiểm hàng hóa và xử lý thủ tục hải quan trọn gói. Liên hệ văn phòng Việt Nam của chúng tôi qua điện thoại +84 868 999 726, email vn.genbox@soleiltransportation.com hoặc gửi yêu cầu báo giá trực tiếp tại trang liên hệ của Soleil Transportation.

Yêu cầu báo giá

Nhận ngay báo giá cạnh tranh được thiết kế riêng cho nhu cầu chuỗi cung ứng của doanh nghiệp bạn trong vòng 24 giờ.