• 458 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Bàn Cờ, TP.HCM
  • Thứ 2 – Thứ 6: 8:30 – 16:30
  • +1 888-998-5199
Awesome Image

Incoterms 2020 Là Gì? Bảng Giải Thích Chi Tiết 11 Điều Kiện

Khi tìm hiểu Incoterms 2020 là gì, doanh nghiệp cần biết đây là bộ 11 quy tắc thương mại quốc tế (International Commercial Terms) chuẩn hóa do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, có hiệu lực từ ngày 01/01/2020. Bộ quy tắc này phân định chính xác trách nhiệm giao hàng, chi phí vận chuyển, điểm chuyển dịch rủi ro và nghĩa vụ làm thủ tục hải quan giữa người mua và người bán. Nắm rõ 11 điều kiện giúp doanh nghiệp Việt Nam lựa chọn phương án vận chuyển tối ưu, hạn chế tranh chấp và kê khai hải quan chính xác.

Những điểm chính

  • Incoterms 2020 gồm 11 điều kiện giao hàng, chia thành 7 quy tắc cho mọi phương thức vận tải và 4 quy tắc chuyên biệt cho vận tải đường biển và thủy nội địa.
  • Quy tắc DPU (Delivered at Place Unloaded – Giao tại nơi đến đã dỡ hàng) thay thế cho DAT của bản 2010, buộc người bán chịu rủi ro và chi phí dỡ hàng tại nơi đến.
  • Mức bảo hiểm bắt buộc có sự khác biệt: CIF chỉ yêu cầu mức tối thiểu loại C (ICC-C), trong khi CIP bắt buộc bảo hiểm mọi rủi ro loại A (ICC-A) tối thiểu 110% hợp đồng.
  • Đối với hàng hóa đóng container, ICC khuyến nghị chuyển từ FOB/CIF sang FCA/CIP để tránh khoảng trống rủi ro tại bãi container (CY) hoặc điểm thông quan nội địa (ICD).
  • Theo Thông tư 39/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC), trị giá hải quan tính thuế nhập khẩu vào Việt Nam được xác định dựa trên giá CIF tại cửa khẩu nhập đầu tiên.

Incoterms 2020 là gì và gồm những nhóm điều kiện nào?

Incoterms 2020 là tập hợp 11 quy tắc thương mại quốc tế tiêu chuẩn do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) xuất bản, nhằm phân định nghĩa vụ chi phí, điểm chuyển giao rủi ro và thủ tục thông quan giữa bên bán và bên mua. Hệ thống này chia thành hai nhóm chính dựa trên phương thức vận chuyển.

Nhóm 1: 7 quy tắc áp dụng cho mọi phương thức vận tải

Nhóm này dùng cho vận tải đa phương thức, Vận tải đường bộ, Vận chuyển đường hàng không, đường sắt, và Vận tải đường biển đối với hàng đóng container (hàng nguyên container – FCL và hàng lẻ – LCL).

  • EXW (Ex Works – Giao tại xưởng): Người bán giao hàng tại kho/xưởng (chưa bốc lên xe). Người mua chịu mọi chi phí bốc xếp, cước vận chuyển, rủi ro và hải quan hai đầu.
  • FCA (Free Carrier – Giao cho người chuyên chở): Người bán thông quan xuất khẩu và giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định tại địa điểm quy định (xưởng hoặc bãi CY/ICD), chuyển rủi ro ngay tại đó.
  • CPT (Carriage Paid To – Cước phí trả tới): Người bán thông quan xuất khẩu và trả cước vận chuyển chính tới điểm đích, nhưng rủi ro chuyển sang người mua ngay khi giao cho người chuyên chở đầu tiên.
  • CIP (Carriage and Insurance Paid To – Cước phí và bảo hiểm trả tới): Tương tự CPT, nhưng người bán bắt buộc mua thêm Bảo hiểm hàng hóa ở mức cao nhất (Điều kiện A – ICC-A) cho người mua.
  • DAP (Delivered at Place – Giao tại nơi đến): Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro đưa hàng đến điểm đích, sẵn sàng trên phương tiện để dỡ xuống. Người mua tự dỡ hàng, thông quan và nộp thuế nhập khẩu.
  • DPU (Delivered at Place Unloaded – Giao tại nơi đến đã dỡ hàng): Người bán chịu mọi rủi ro, chi phí đưa hàng đến điểm đích và dỡ hàng xuống an toàn. Người mua thông quan và nộp thuế nhập khẩu.
  • DDP (Delivered Duty Paid – Giao đã nộp thuế): Nghĩa vụ cao nhất cho người bán: chịu mọi rủi ro và chi phí đưa hàng đến nơi đến (chưa dỡ xuống), gồm cả thông quan nhập khẩu và nộp thuế nhập khẩu, thuế GTGT (VAT).

Nhóm 2: 4 quy tắc chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và thủy nội địa

Nhóm này áp dụng khi hàng đặt trực tiếp dọc mạn tàu hoặc lên boong tàu, phù hợp với hàng rời (bulk cargo), nông sản xá, khoáng sản, sắt thép cuộn hoặc máy móc siêu trường siêu trọng không đóng container.

  • FAS (Free Alongside Ship – Giao dọc mạn tàu): Người bán thông quan xuất khẩu và giao hàng dọc mạn tàu tại cảng bốc; rủi ro chuyển giao từ thời điểm đó.
  • FOB (Free on Board – Giao trên tàu): Người bán thông quan xuất khẩu và chuyển giao rủi ro khi hàng đặt an toàn trên boong tàu tại cảng bốc. Người mua trả cước biển quốc tế.
  • CFR (Cost and Freight – Tiền hàng và cước phí): Người bán trả chi phí đưa hàng lên tàu và cước biển đến cảng đích, nhưng rủi ro chuyển sang người mua ngay khi hàng nằm trên tàu tại cảng bốc.
  • CIF (Cost, Insurance and Freight – Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí): Tương tự CFR, nhưng người bán phải mua thêm bảo hiểm hàng hải chặng đường biển với mức tối thiểu theo Điều kiện C (ICC-C).

Bảng giải thích các điều kiện Incoterms 2020

Dưới đây là bảng giải thích các điều kiện Incoterms 2020 tóm tắt trách nhiệm giữa Người bán (Bán) và Người mua (Mua):

Điều kiện Phương thức vận tải Thông quan xuất khẩu Cước vận tải chính Bảo hiểm bắt buộc Điểm chuyển giao rủi ro sang người mua Dỡ hàng tại điểm đích Thông quan & thuế nhập
EXW Mọi phương thức Mua Mua Không Tại kho người bán (chưa bốc lên xe) Mua Mua
FCA Mọi phương thức Bán Mua Không Khi giao cho người chuyên chở đầu tiên Mua Mua
CPT Mọi phương thức Bán Bán Không Khi giao cho người chuyên chở đầu tiên Mua (trừ khi hợp đồng quy định khác) Mua
CIP Mọi phương thức Bán Bán Bán (ICC-A) Khi giao cho người chuyên chở đầu tiên Mua (trừ khi hợp đồng quy định khác) Mua
DAP Mọi phương thức Bán Bán Không Trên phương tiện tại nơi đến Mua Mua
DPU Mọi phương thức Bán Bán Không Sau khi dỡ hàng tại nơi đến Bán Mua
DDP Mọi phương thức Bán Bán Không Trên phương tiện tại nơi đến Mua Bán
FAS Đường biển / Thủy Bán Mua Không Dọc mạn tàu tại cảng bốc Mua Mua
FOB Đường biển / Thủy Bán Mua Không Khi hàng nằm trên tàu tại cảng bốc Mua Mua
CFR Đường biển / Thủy Bán Bán Không Khi hàng nằm trên tàu tại cảng bốc Mua (tùy điều khoản tàu) Mua
CIF Đường biển / Thủy Bán Bán Bán (ICC-C) Khi hàng nằm trên tàu tại cảng bốc Mua (tùy điều khoản tàu) Mua

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm tài liệu hướng dẫn chi tiết về điều kiện Incoterms để đối chiếu các khoản phụ phí tại cảng cho từng quy tắc.

Lưu ý pháp lý quan trọng: Incoterms chỉ điều chỉnh việc giao nhận hàng hóa, phân bổ chi phí logistics và rủi ro vật chất. Incoterms không quy định về quyền sở hữu hàng hóa (title of goods), phương thức thanh toán (T/T, L/C, D/P) hay chế tài vi phạm hợp đồng.

Sự khác biệt giữa FOB và CIF là gì và doanh nghiệp nên chọn điều kiện nào?

FOB và CIF đều chuyển dịch rủi ro tại thời điểm hàng được bốc an toàn lên boong tàu tại cảng xuất phát, nhưng CIF buộc người bán chịu thêm chi phí cước biển quốc tế và phí mua bảo hiểm chặng đường biển tới cảng đến.

Khi so sánh FOB và CIF, doanh nghiệp cần phân tách rõ “điểm chuyển giao chi phí” và “điểm chuyển giao rủi ro”:

  • Thuê tàu và trả cước: Theo FOB, người mua tự thuê tàu hoặc chỉ định đơn vị giao nhận (freight forwarder) và trả cước biển. Theo CIF, người bán ký hợp đồng vận tải và trả cước biển đến cảng đích.
  • Nghĩa vụ bảo hiểm: FOB không bắt buộc mua bảo hiểm; CIF buộc người bán mua bảo hiểm hàng hải cho người mua thụ hưởng ở mức tối thiểu là Điều kiện C (ICC-C).
  • Điểm chuyển giao rủi ro: Cả hai đều kết thúc rủi ro của người bán tại cảng bốc hàng (Port of Loading). Dù mua giá CIF về cảng Cát Lái hay Hải Phòng, nếu hàng hư hỏng trên biển, người mua Việt Nam vẫn chịu rủi ro và tự làm thủ tục đòi bồi thường bảo hiểm.

Doanh nghiệp Việt Nam nên chọn FOB hay CIF?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào năng lực đàm phán cước và nhu cầu kiểm soát chuỗi cung ứng thông qua dịch vụ Vận tải đường biển của doanh nghiệp bạn:

  1. Khi nhập khẩu: Nên ưu tiên mua FOB (hoặc FCA cho hàng container) để chủ động chỉ định đại lý vận tải tại Việt Nam, kiểm soát lịch tàu, minh bạch cước biển và tránh bị thu phụ phí tại cảng đích (Local Charges như D/O, CIC, vệ sinh container) cao bất thường.
  2. Khi xuất khẩu: Nếu chưa có hợp đồng cước tốt, bán FOB/FCA giúp chốt chi phí tại cảng Việt Nam, tránh biến động giá cước quốc tế. Nếu có đối tác logistics cung cấp giá cạnh tranh, bán CIF/CIP giúp chủ động lịch tàu, kiểm soát việc phát hành vận đơn (B/L – Bill of Lading) và tăng giá trị đơn hàng.

Lưu ý về trị giá tính thuế hải quan tại Việt Nam

Theo Thông tư 39/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC), trị giá hải quan đối với hàng nhập khẩu vào Việt Nam là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên (tương đương giá CIF). Khi làm Thủ tục hải quan cho lô hàng nhập theo điều kiện FOB, EXW hoặc FCA, bạn bắt buộc phải cộng thêm cước vận tải quốc tế (Freight) và phí bảo hiểm (Insurance, nếu có) vào tiền hàng để tính thuế nhập khẩu và thuế VAT.

Tại sao ICC khuyến nghị không nên dùng FOB và CIF cho hàng đóng container?

Sử dụng FOB hoặc CIF cho hàng đóng container tạo ra khoảng trống rủi ro lớn cho người bán trong suốt thời gian container lưu tại bãi cảng (CY) hoặc kho CFS/ICD trước khi được cẩu qua lan can tàu.

Bản chất giao nhận hàng container và rủi ro phát sinh

Với hàng container, người bán không giao hàng trực tiếp lên boong tàu mà hạ container nguyên (FCL) tại bãi cảng (CY) hoặc cảng cạn (ICD), hoặc giao hàng lẻ (LCL) vào kho thu gom (CFS) trước giờ tàu chạy từ 1 đến 3 ngày.

Theo FOB và CIF, rủi ro chỉ chuyển giao khi container được đặt lên tàu. Do đó, trong thời gian chờ tại bãi CY/kho CFS — dù hàng đã ngoài tầm kiểm soát — mọi rủi ro cháy nổ, thiên tai, rơi vỡ khi nâng hạ trong bãi, hoặc mất điện làm hỏng hàng lạnh (Reefer container) đều do người bán gánh chịu, kèm theo phí xếp dỡ tại cảng bốc (Terminal Handling Charge – THC).

Giải pháp chuẩn hóa từ ICC và quy định Vận đơn On-Board cho FCA

Để khớp với thực tế, Cơ quan Quản lý Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (ITA) và ICC khuyến nghị thay FOB bằng FCA và thay CIF bằng CIP đối với hàng container để rủi ro chuyển giao ngay khi hạ hàng tại bãi CY hoặc kho CFS đầu xuất.

Trước đây, nhà xuất khẩu ngại dùng FCA khi thanh toán bằng tín dụng thư (L/C) vì ngân hàng yêu cầu vận đơn đã xếp hàng lên tàu (On-Board Bill of Lading). Điều A6/B6 của Incoterms 2020 đã giải quyết việc này: hai bên có thể thỏa thuận để người mua chỉ thị cho hãng tàu phát hành vận đơn có ghi chú “On-Board” cho người bán ngay sau khi hàng lên tàu, giúp nhà xuất khẩu vừa tránh rủi ro lưu bãi CY, vừa có chứng từ hợp lệ thanh toán L/C.

Điều kiện DDP và DPU khác nhau như thế nào về nghĩa vụ dỡ hàng và thuế quan?

Khi xem xét quy tắc giao hàng DDP và DPU, điểm khác biệt cốt lõi là: DPU buộc người bán chịu chi phí và rủi ro dỡ hàng xuống khỏi phương tiện tại điểm đến nhưng không nộp thuế nhập khẩu, còn DDP buộc người bán thông quan và nộp thuế nhập khẩu nhưng không có nghĩa vụ dỡ hàng.

  • DPU (Delivered at Place Unloaded): Quy tắc duy nhất buộc người bán chịu rủi ro và chi phí dỡ hàng khỏi phương tiện tại điểm đích, nhưng người mua tự làm thủ tục nhập khẩu và nộp thuế. Nếu giao máy móc nặng theo DPU, người bán cần khảo sát trước thiết bị nâng hạ tại kho khách hàng để tránh phí phạt lưu xe (detention/waiting time).
  • DDP (Delivered Duty Paid): Người bán đặt hàng sẵn sàng trên phương tiện tại điểm đến để người mua tự dỡ xuống, nhưng người bán phải đảm nhận toàn bộ thủ tục hải quan nhập khẩu và nộp thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có) và thuế VAT.

Cảnh báo rủi ro khi áp dụng DDP tại thị trường Việt Nam

Theo quy định hải quan Việt Nam, tờ khai nhập khẩu phải do pháp nhân có mã số thuế tại Việt Nam đứng tên làm Người nhập khẩu (Importer of Record). Người bán nước ngoài không có hiện diện thương mại tại Việt Nam sẽ không thể trực tiếp mở tờ khai. Nếu nhờ bên thứ ba khai và nộp thuế hộ, doanh nghiệp mua hàng tại Việt Nam sẽ gặp vướng mắc về thuế nhà thầu và không có tờ khai đứng tên mình kết hợp chứng từ nộp thuế hợp lệ để khấu trừ thuế GTGT (VAT) đầu vào.

Khi muốn người bán lo trọn gói vận chuyển về tận kho, hãy ký hợp đồng DAP hoặc DPU. Khi hàng đến cảng/sân bay Việt Nam, doanh nghiệp bạn tự đứng tên mở tờ khai và nộp thuế trực tiếp vào ngân sách nhà nước để bảo đảm quyền khấu trừ thuế VAT, sau đó đơn vị vận tải của người bán giao tiếp về kho.

Cách ghi điều kiện Incoterms 2020 chuẩn xác trên hợp đồng và hóa đơn thương mại?

Một điều khoản Incoterms hợp lệ trên hợp đồng mua bán (Sales Contract) và hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) bắt buộc phải gồm đủ ba thành phần: Tên viết tắt quy tắc 3 chữ cái, địa điểm chỉ định cụ thể và phiên bản “Incoterms® 2020”.

Công thức chuẩn: [Quy tắc 3 chữ cái] + [Địa điểm giao hàng / Cảng cụ thể] + Incoterms® 2020

Ví dụ áp dụng thực tế tại Việt Nam:
* Xuất khẩu hàng FCL giao tại cảng Cát Lái: FCA Cat Lai Port CY, Ho Chi Minh City, Vietnam, Incoterms® 2020
* Nhập khẩu đường hàng không về sân bay Nội Bài: CIP Noi Bai International Airport, Hanoi, Vietnam, Incoterms® 2020
* Giao hàng tận kho người mua (chưa dỡ hàng, chưa nộp thuế): DAP Lot B2, VSIP 1 Industrial Park, Binh Duong Province, Vietnam, Incoterms® 2020

Khi soạn thảo hợp đồng, doanh nghiệp cần tránh ghi địa điểm quá chung chung (như “CIF Ho Chi Minh City” nơi có nhiều cảng) gây tranh cãi về chi phí vận tải nội địa (trucking). Đồng thời, không được quên ghi phiên bản “Incoterms® 2020” để tránh tranh chấp với bản 2010, đặc biệt ở các điều kiện có thay đổi lớn về mức bảo hiểm như CIP.

Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng ngoại thương có bắt buộc phải áp dụng Incoterms 2020 không?

Không bắt buộc. Incoterms là bộ quy tắc tự nguyện áp dụng khi được dẫn chiếu vào hợp đồng. Hai bên có quyền thỏa thuận dùng phiên bản cũ như Incoterms 2010 (gồm cả điều kiện DAT), miễn là ghi rõ tên phiên bản vào hợp đồng và hóa đơn thương mại.

Quy định mức bảo hiểm bắt buộc theo CIP và CIF khác nhau như thế nào?

Theo Incoterms 2020, CIF chỉ yêu cầu người bán mua mức bảo hiểm tối thiểu theo Điều kiện C (Institute Cargo Clauses C – chỉ bồi thường tai nạn lớn như đắm tàu, mắc cạn, cháy nổ, đâm va). Ngược lại, CIP bắt buộc mua bảo hiểm ở mức cao nhất là Điều kiện A (Institute Cargo Clauses A – bảo hiểm mọi rủi ro) với giá trị tối thiểu bằng 110% giá trị hợp đồng, trừ khi có thỏa thuận khác.

Trong các điều kiện nhóm C (CFR, CIF, CPT, CIP), rủi ro chuyển giao ở đâu?

Trong cả 4 điều kiện nhóm C, rủi ro hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa chuyển từ người bán sang người mua ngay tại nước xuất khẩu: khi hàng xếp an toàn lên tàu (CFR, CIF) hoặc khi bàn giao cho người chuyên chở đầu tiên (CPT, CIP). Người bán chỉ trả cước vận chuyển tới điểm đích chứ không chịu rủi ro trên hành trình quốc tế.

Chi phí xếp dỡ tại cảng đích (THC đầu nhập) do ai trả trong điều kiện nhóm C?

Theo Điều A9/B9 của Incoterms 2020, nếu phí xếp dỡ tại cảng đích (Destination THC) đã gộp trong cước vận chuyển chính thì người bán chịu. Tuy nhiên, trong thực tiễn vận tải biển tại Việt Nam, cước biển thường báo chưa gồm THC đầu đích, nên người mua theo giá CFR/CIF/CPT/CIP thường thanh toán phí THC và Local Charges tại cảng nhập. Hai bên nên ghi rõ thỏa thuận này trong hợp đồng.

Các quy định về thuế quan, trị giá hải quan và thủ tục xuất nhập khẩu có thể thay đổi theo từng thời kỳ và mặt hàng cụ thể; doanh nghiệp nên kiểm tra với cơ quan hải quan hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn trước khi ký kết hợp đồng. Nếu bạn cần giải đáp thêm Incoterms 2020 là gì cũng như tư vấn lựa chọn điều kiện giao hàng tối ưu chi phí vận tải và thông quan cho lô hàng giữa Việt Nam, Hoa Kỳ, Canada và châu Á, hãy liên hệ với đội ngũ Soleil Transportation qua số điện thoại +84 868 999 726, email vn.genbox@soleiltransportation.com hoặc gửi yêu cầu báo giá tại trang liên hệ của chúng tôi.

EN

Yêu cầu báo giá

Nhận ngay báo giá cạnh tranh được thiết kế riêng cho nhu cầu chuỗi cung ứng của doanh nghiệp bạn trong vòng 24 giờ.