CIF là gì? Giá CIF (Cost, Insurance and Freight – Tiền hàng, Bảo hiểm và Cước phí) là điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) dành riêng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa, trong đó người bán chịu chi phí làm thủ tục xuất khẩu, trả cước tàu biển và mua bảo hiểm hàng hải tối thiểu đến cảng đích quy định. Tuy nhiên, rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển sang người mua ngay khi hàng được xếp an toàn lên tàu tại cảng bốc. Hiểu rõ điều kiện Cost CIF giúp doanh nghiệp dự toán ngân sách chính xác và khai báo hải quan đúng quy định.
Những điểm chính
- CIF trong Incoterms là quy tắc chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa; Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) khuyến nghị không dùng CIF cho hàng đóng trong container mà nên chuyển sang điều kiện CIP (Carriage and Insurance Paid To).
- Rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển giao từ người bán sang người mua tại cảng xếp hàng ngay khi hàng hóa đã nằm trên boong tàu, hoàn toàn tách biệt với điểm kết thúc chi phí tại cảng đến.
- Theo quy tắc Incoterms 2020, người bán có nghĩa vụ mua bảo hiểm hàng hải cho quyền lợi của người mua với giá trị bảo hiểm tối thiểu bằng 110% giá trị hợp đồng theo Điều kiện bảo hiểm loại C (Institute Cargo Clauses – ICC C).
- Công thức toán học chuẩn xác để xác định giá CIF từ giá FOB (Free On Board), cước biển (F) và tỷ lệ phí bảo hiểm (r) là: $text{CIF} = (text{FOB} + text{F}) / [1 – (1,1 times r)]$.
- Theo Thông tư 39/2015/TT-BTC (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC), trị giá hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu đường biển vào Việt Nam được xác định dựa trên giá tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên, tương ứng trực tiếp với giá CIF.
Điều kiện CIF trong Incoterms quy định trách nhiệm và chi phí như thế nào?
Trong điều kiện CIF, người bán chịu trách nhiệm chi trả toàn bộ chi phí vận chuyển nội địa tại nước xuất xứ, thông quan xuất khẩu, cước tàu biển quốc tế và phí bảo hiểm hàng hải đến cảng dỡ hàng chỉ định. Người mua chịu trách nhiệm làm thủ tục hải quan nhập khẩu, nộp các loại thuế và thanh toán chi phí vận chuyển nội địa từ cảng đến về kho của mình.
Khi tìm hiểu cost insurance and freight là gì, doanh nghiệp cần nắm vững cách thức quy tắc này phân bổ nghĩa vụ tài chính và thủ tục hành chính giữa hai bên mua bán. Trong hệ thống các điều kiện Incoterms do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, nhóm C (bao gồm CFR, CIF, CPT, CIP) có đặc trưng là người bán thu xếp và trả cước vận tải chặng chính nhưng không chịu rủi ro trong chặng vận tải đó.
Cụ thể, cấu trúc của cụm từ cost insurance and freight bao gồm ba thành phần chi phí cốt lõi mà người xuất khẩu phải gánh vác để đưa hàng từ kho của mình đến cảng đích tại quốc gia của người nhập khẩu:
- Cost (Tiền hàng và chi phí tại đầu xuất): Bao gồm giá thành sản xuất hàng hóa, lợi nhuận định mức của nhà xuất khẩu, chi phí đóng gói bao bì tiêu chuẩn xuất khẩu, chi phí kiểm đếm, chi phí vận tải nội địa (trucking) từ nhà máy ra cảng bốc hàng, lệ phí thông quan xuất khẩu, thuế xuất khẩu (nếu có) và phí xếp dỡ tại cảng đi (Origin Terminal Handling Charges – THC xuất).
- Insurance (Phí bảo hiểm hàng hải): Khoản phí mà người bán trả cho công ty bảo hiểm để mua hợp đồng bảo hiểm cho lô hàng trong suốt hành trình trên biển từ cảng bốc hàng đến cảng dỡ hàng.
- Freight (Cước vận chuyển đường biển): Cước phí vận chuyển đường biển quốc tế (Ocean Freight) trả cho hãng tàu hoặc đơn vị giao nhận vận tải để chuyên chở hàng hóa từ cảng xuất sang cảng nhập.
Để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến khi ký kết hợp đồng ngoại thương, bộ phận mua hàng và nhân viên logistics cần đối chiếu bảng phân chia trách nhiệm chi tiết giữa người bán và người mua dưới đây:
| Hạng mục công việc và chi phí | Trách nhiệm của Người bán (Seller) | Trách nhiệm của Người mua (Buyer) | Ghi chú thực tế trong vận hành |
|---|---|---|---|
| Đóng gói và ký mã hiệu (Packaging & Marking) | Thực hiện và trả phí | Không | Phải đảm bảo tiêu chuẩn đi biển và quy định của nước nhập khẩu. |
| Vận chuyển nội địa đầu xuất (Origin Inland Haulage) | Thu xếp và trả phí | Không | Từ kho người bán ra cảng bốc hàng chỉ định. |
| Thủ tục và thuế xuất khẩu (Export Clearance & Duties) | Thực hiện và trả phí | Không | Bao gồm xin giấy phép xuất khẩu, kiểm dịch đầu xuất. |
| Phí nâng hạ và phụ phí tại cảng xuất (Origin THC & Local Charges) | Chi trả toàn bộ | Không | Bao gồm phí chứng từ (Bill fee), phí niêm phong chì (Seal fee). |
| Cước vận tải đường biển quốc tế (Ocean Freight) | Ký hợp đồng và trả phí | Không | Trên vận đơn bắt buộc thể hiện chữ Freight Prepaid (Cước trả trước). |
| Bảo hiểm hàng hải quốc tế (Marine Cargo Insurance) | Mua và trả phí (tối thiểu ICC C, 110% giá trị) | Thụ hưởng quyền lợi bảo hiểm | Người bán phải ký hậu chuyển nhượng chứng thư bảo hiểm cho người mua. |
| Chi phí dỡ hàng và THC tại cảng đến (Destination THC & Discharge) | Chỉ trả nếu hợp đồng vận tải quy định bao gồm | Chi trả (trừ khi đã gộp trong cước tàu Liner Terms) | Cần ghi rõ trong hợp đồng mua bán để tránh tranh chấp phụ phí tại cảng đích. |
| Phụ phí địa phương tại cảng đến (Destination Local Charges) | Không | Chi trả toàn bộ | Gồm phí lệnh giao hàng (D/O), phí vệ sinh container, phí mất cân đối vỏ (CIC). |
| Thủ tục và thuế nhập khẩu (Import Clearance, Duties & VAT) | Hỗ trợ cung cấp chứng từ gốc | Thực hiện và trả phí | Bao gồm kiểm tra chuyên ngành, xin giấy phép nhập khẩu tại Việt Nam. |
| Vận chuyển nội địa đầu nhập (Destination Inland Haulage) | Không | Thu xếp và trả phí | Kéo hàng từ cảng đích về kho của doanh nghiệp nhập khẩu. |
Bộ chứng từ bắt buộc người bán phải cung cấp trong giao dịch CIF
Trong quy trình thực hiện hợp đồng CIF, nghĩa vụ giao hàng của người bán chỉ hoàn tất về mặt thương mại khi họ chuyển giao bộ chứng từ hợp lệ để người mua nhận hàng tại cảng đích và thực hiện thủ tục hải quan. Bộ chứng từ tiêu chuẩn bao gồm:
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Thể hiện rõ đơn giá, tổng giá trị lô hàng và ghi chú rõ điều kiện giao hàng kèm tên cảng đích và phiên bản Incoterms (ví dụ: CIF Cat Lai Port, Ho Chi Minh City, Vietnam – Incoterms® 2020).
- Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List): Kê khai chi tiết số lượng kiện, trọng lượng tịnh (Net Weight), trọng lượng cả bì (Gross Weight) và thể tích (CBM) của lô hàng.
- Vận đơn đường biển (Ocean Bill of Lading – B/L): Phải là vận đơn sạch (Clean B/L), xác nhận hàng đã bốc lên tàu (Shipped on Board) và ghi rõ cước phí đã thanh toán trước (Freight Prepaid). Người mua cần dùng vận đơn này để lấy lệnh giao hàng từ hãng tàu hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ vận tải đường biển.
- Đơn bảo hiểm hoặc Chứng thư bảo hiểm (Insurance Policy / Insurance Certificate): Đây là chứng từ phân biệt giao dịch CIF với CFR. Chứng từ bảo hiểm phải là bản gốc, có tính chuyển nhượng để người mua có thể tự mình đứng ra khiếu nại đòi bồi thường nếu hàng hóa gặp sự cố trên biển.
- Các chứng từ khác theo thỏa thuận hợp đồng: Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O) để hưởng ưu đãi thuế quan đặc biệt, Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật/động vật (Phytosanitary/Health Certificate), hoặc Chứng nhận chất lượng (Certificate of Quality – C/Q).
Rủi ro được chuyển giao ở đâu và khi nào trong hợp đồng CIF?
Rủi ro về mất mát hoặc hư hại hàng hóa được chuyển giao từ người bán sang người mua ngay tại thời điểm hàng hóa được xếp an toàn lên boong tàu (on board the vessel) tại cảng bốc hàng chỉ định.
Đây là điểm mấu chốt mà các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần đặc biệt lưu ý khi tìm hiểu bản chất của điều kiện CIF. Khác với các điều kiện nhóm D (như DAP, DPU, DDP) – nơi chi phí và rủi ro cùng kết thúc tại một địa điểm ở nước nhập khẩu – các điều kiện nhóm C trong Incoterms 2020 của ICC thiết lập hai điểm mốc hoàn toàn tách biệt: điểm chuyển giao rủi ro (tại cảng đi) và điểm phân chia chi phí (tại cảng đến).
Hiểu lầm phổ biến về “hai điểm tới hạn” trong điều kiện CIF
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam lần đầu nhập khẩu theo giá CIF thường lầm tưởng rằng vì nhà cung cấp nước ngoài đã trả tiền cước tàu và mua bảo hiểm đến tận cảng Hải Phòng hay Cát Lái, nên nhà cung cấp phải chịu trách nhiệm đảm bảo hàng hóa đến cảng đích nguyên vẹn. Đây là một nhận định sai lầm có thể dẫn đến thiệt hại tài chính lớn khi xảy ra sự cố.
Trên thực tế, trách nhiệm về mặt rủi ro vật chất của người bán chấm dứt ngay khi lô hàng nằm yên vị trên tàu tại cảng xuất khẩu. Việc người bán mua bảo hiểm hàng hải chỉ là thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho quyền lợi của người mua.
- Trước khi hàng lên boong tàu tại cảng đi: Nếu hàng hóa bị rơi vỡ trong quá trình vận chuyển nội địa từ kho người bán ra cảng, hoặc bị cháy nổ khi đang lưu giữ tại kho bãi cảng xuất trước khi cẩu lên tàu, toàn bộ thiệt hại thuộc về người bán. Người bán phải khắc phục, giao lô hàng thay thế hoặc hoàn tiền cho người mua.
- Sau khi hàng đã xếp lên boong tàu tại cảng đi: Ngay từ giây phút hàng được đặt lên tàu, mọi rủi ro trên hành trình biển (như tàu gặp bão, va chạm, nước biển tràn vào hầm hàng, hoặc cháy nổ trên tàu) đều chuyển sang cho người mua. Người mua vẫn phải thanh toán đủ tiền hàng theo hợp đồng cho người bán (nếu bộ chứng từ hợp lệ), và tự mình sử dụng chứng thư bảo hiểm để làm thủ tục đòi công ty bảo hiểm bồi thường.
Lý do ICC khuyến cáo không dùng CIF cho hàng đóng trong container
Mặc dù trong thực tiễn thương mại tại Việt Nam và châu Á, các doanh nghiệp vẫn giữ thói quen ký hợp đồng CIF cho cả hàng nguyên container (Full Container Load – FCL) và hàng lẻ (Less than Container Load – LCL), Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) đã liên tục khuyến cáo không nên áp dụng CIF cho hàng hóa vận chuyển bằng container. Thay vào đó, điều kiện CIF chỉ thực sự phù hợp với hàng rời (Bulk cargo như nông sản xá, than đá, quặng, phân bón), hàng bách hóa (Break bulk) hoặc thiết bị siêu trường siêu trọng được cẩu trực tiếp từ cầu cảng lên mạn tàu.
Nguyên nhân xuất phát từ quy trình khai thác hàng container hiện đại tại các cảng biển:
- Khoảng trống kiểm soát tại bãi container (CY/CFS): Đối với hàng FCL, người bán thường hạ container tại bãi cảng (Container Yard – CY) từ 2 đến 5 ngày trước khi tàu cập cảng. Đối với hàng lẻ LCL, người bán giao hàng tại kho gom hàng lẻ (Container Freight Station – CFS) để người gom hàng (Consolidator) đóng chung vào container. Từ lúc giao hàng cho cảng hoặc kho CFS, người bán không còn quyền kiểm soát vật lý đối với lô hàng.
- Rủi ro phát sinh trong thời gian chờ xếp lên tàu: Theo điều kiện CIF, rủi ro chỉ chuyển sang người mua khi container được cẩu đặt lên tàu. Nếu container bị xe nâng đâm thủng, bị ngấm nước mưa hoặc bị mất cắp trong thời gian nằm chờ tại bãi CY cảng xuất, rủi ro này về mặt pháp lý vẫn thuộc về người bán dù hàng đã nằm trong tay hãng tàu.
- Tranh chấp không thể phân định do container kẹp chì: Vì container đã được niêm phong kẹp chì (Seal) từ kho người bán và chỉ được mở ra tại kho người mua ở nước nhập khẩu, nếu khi mở container phát hiện hàng hóa bên trong bị vỡ nát do va đập mạnh, hai bên rất khó xác định thời điểm xảy ra va đập là lúc hạ bãi tại cảng đi (rủi ro của người bán) hay lúc tàu lắc lư trên biển (rủi ro của người mua).
Để loại bỏ khoảng trống pháp lý này, đối với hàng hóa đóng trong container sử dụng dịch vụ vận tải đường biển, ICC khuyến nghị hai bên chuyển sang sử dụng điều kiện CIP (Carriage and Insurance Paid To). Với CIP, rủi ro chuyển giao ngay khi người bán giao hàng cho người chuyên chở đầu tiên tại bãi CY hoặc kho CFS, khớp hoàn toàn với quy trình giao nhận container thực tế.
Người bán phải mua loại bảo hiểm nào theo quy định CIF Incoterms 2020?
Theo Incoterms 2020, người bán có nghĩa vụ mua bảo hiểm hàng hải cho người mua với mức bồi thường tối thiểu là 110% giá trị hợp đồng bằng đồng tiền thanh toán của hợp đồng, theo Điều kiện bảo hiểm hàng hóa loại C (Institute Cargo Clauses – ICC C).
Khi áp dụng điều kiện Cost CIF, nhiều nhà nhập khẩu yên tâm rằng lô hàng của mình đã có bảo hiểm nên mọi hư hỏng đều sẽ được đền bù. Tuy nhiên, trong phiên bản Incoterms 2020, trong khi ICC đã nâng mức bảo hiểm mặc định của điều kiện CIP lên mức cao nhất là Điều kiện loại A (ICC A – All Risks), thì điều kiện CIF vẫn được giữ nguyên mức bảo hiểm mặc định tối thiểu là ICC C để phù hợp với đặc thù giao dịch hàng rời, nguyên liệu thô có giá trị thấp.
So sánh phạm vi bảo hiểm hàng hải: ICC C, ICC B và ICC A
Bộ điều khoản bảo hiểm hàng hóa của Hiệp hội Bảo hiểm London (Institute Cargo Clauses – ICC), tương đương với Quy tắc chung về bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển (QTC 1990/2004) tại Việt Nam, chia phạm vi bảo vệ thành ba cấp độ. Doanh nghiệp cần nắm rõ sự khác biệt để đưa ra yêu cầu phù hợp trong hợp đồng mua bán:
| Tiêu chí / Rủi ro được bảo hiểm | Điều kiện loại C (ICC C) – Mặc định của CIF | Điều kiện loại B (ICC B) – Mức trung bình | Điều kiện loại A (ICC A) – Mọi rủi ro |
|---|---|---|---|
| Cháy hoặc nổ (Fire or Explosion) | Có bảo hiểm | Có bảo hiểm | Có bảo hiểm |
| Tàu mắc cạn, đắm hoặc lật úp (Stranding, Sinking, Capsizing) | Có bảo hiểm | Có bảo hiểm | Có bảo hiểm |
| Đâm va của tàu với vật thể khác ngoài nước (Collision) | Có bảo hiểm | Có bảo hiểm | Có bảo hiểm |
| Dỡ hàng tại cảng lánh nạn (Discharge at port of distress) | Có bảo hiểm | Có bảo hiểm | Có bảo hiểm |
| Hy sinh và đóng góp tổn thất chung (General Average) | Có bảo hiểm | Có bảo hiểm | Có bảo hiểm |
| Ném hàng xuống biển (Jettison) | Có bảo hiểm | Có bảo hiểm | Có bảo hiểm |
| Động đất, núi lửa phun hoặc sét đánh | Không bảo hiểm | Có bảo hiểm | Có bảo hiểm |
| Nước cuốn khỏi tàu (Washing Overboard) | Không bảo hiểm | Có bảo hiểm | Có bảo hiểm |
| Nước biển, nước hồ, nước sông tràn vào tàu/container | Không bảo hiểm | Có bảo hiểm | Có bảo hiểm |
| Tổn thất toàn bộ của bất kỳ kiện hàng nào rơi khỏi tàu khi xếp dỡ | Không bảo hiểm | Có bảo hiểm | Có bảo hiểm |
| Nước mưa, hấp hơi, ẩm mốc làm hỏng hàng | Không bảo hiểm | Không bảo hiểm | Có bảo hiểm (nếu do nguyên nhân bất ngờ bên ngoài) |
| Mất cắp, thiếu hụt, rách vỡ bao bì, va đập trong quá trình vận chuyển | Không bảo hiểm | Không bảo hiểm | Có bảo hiểm |
| Hành vi ác ý, phá hoại của người thứ ba | Không bảo hiểm | Không bảo hiểm | Có bảo hiểm |
Những lưu ý sống còn về bảo hiểm khi ký hợp đồng CIF
Từ bảng phân tích trên, có thể thấy điều kiện ICC C chỉ bảo vệ doanh nghiệp trước các tai nạn hàng hải thảm khốc (như chìm tàu, cháy tàu). Đối với hàng hóa chế biến, máy móc thiết bị, hàng tiêu dùng, điện tử hoặc nông sản đóng bao nhạy cảm với độ ẩm và va đập, bảo hiểm ICC C hầu như không mang lại giá trị bảo vệ trước các rủi ro thường gặp nhất như ngấm nước mưa, rách vỡ hay mất cắp.
Do đó, để bảo vệ an toàn tài chính cho doanh nghiệp khi mua hàng theo giá CIF, bộ phận xuất nhập khẩu cần thực hiện hai bước nghiệp vụ sau:
- Quy định rõ điều kiện bảo hiểm nâng cao trong hợp đồng ngoại thương: Nếu mặt hàng nhập khẩu có giá trị cao hoặc dễ hư hỏng, người mua không nên để điều khoản bảo hiểm mặc định. Hãy đàm phán và ghi rõ vào điều khoản giao hàng hoặc điều khoản bảo hiểm trong hợp đồng mua bán (Sales Contract) yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm theo Điều kiện loại A (ICC A / All Risks). Ví dụ: “Seller shall cover Marine Cargo Insurance under Institute Cargo Clauses (A) for 110% of the invoice value”.
- Kiểm tra thủ tục ký hậu (Endorsement) trên chứng thư bảo hiểm: Khi người bán tại nước xuất khẩu mua bảo hiểm, tên người được bảo hiểm (Insured) trên chứng thư thường đứng tên chính công ty của người bán. Để chuyển giao quyền đòi bồi thường sang cho người mua tại Việt Nam khi rủi ro xảy ra trên biển, người bán bắt buộc phải ký hậu chuyển nhượng (ký và đóng dấu ở mặt sau của Đơn bảo hiểm/Chứng thư bảo hiểm gốc) trước khi gửi bộ chứng từ qua ngân hàng hoặc chuyển phát nhanh cho người mua. Nếu thiếu chữ ký hậu hợp lệ này, công ty bảo hiểm tại cảng đến có quyền từ chối giải quyết hồ sơ khiếu nại của người mua.
Công thức tính giá CIF từ giá FOB và tỷ lệ phí bảo hiểm như thế nào?
Giá CIF được cấu thành từ giá hàng hóa tại cảng xuất (FOB), cước vận chuyển đường biển quốc tế (F) và phí bảo hiểm hàng hải (I), được tính toán dựa trên giá trị bảo hiểm tiêu chuẩn 110% theo tỷ lệ phần trăm phí bảo hiểm cụ thể.
Trong nghiệp vụ ngoại thương và tính giá thành xuất nhập khẩu, việc quy đổi chính xác từ giá FOB (Free On Board) sang giá CIF (và ngược lại) là kỹ năng bắt buộc đối với nhân viên mua hàng, nhân viên kinh doanh quốc tế và bộ phận khai báo hải quan.
Cấu trúc thành phần và công thức toán học chuẩn xác
Về mặt nguyên lý cơ bản, tổng giá trị CIF là tổng của ba yếu tố:
$$text{CIF} = text{FOB} + text{F} + text{I}$$
Trong đó:
* FOB (Free On Board): Giá hàng hóa đã bao gồm toàn bộ chi phí đưa hàng lên boong tàu tại cảng bốc hàng (giá xuất xưởng EXW + vận chuyển nội địa đầu xuất + thủ tục hải quan và thuế xuất khẩu + phí THC đầu xuất).
* F (Ocean Freight): Cước vận tải đường biển quốc tế từ cảng bốc hàng đến cảng dỡ hàng quy định.
* I (Insurance Premium): Phí bảo hiểm hàng hải quốc tế phải trả cho công ty bảo hiểm.
Tuy nhiên, trong thực tiễn bảo hiểm hàng hải quốc tế và quy định của Incoterms 2020, số tiền bảo hiểm (Insured Value – V) không được tính bằng đúng giá gốc mà phải cộng thêm 10% lãi ước tính (nhằm bù đắp các chi phí phát sinh và khoản lợi nhuận kỳ vọng của người mua bị mất đi nếu hàng hóa gặp tổn thất). Do đó, giá trị bảo hiểm tiêu chuẩn bằng 110% giá CIF:
$$text{I} = 110% times text{CIF} times r = 1,1 times text{CIF} times r$$
(Trong đó $r$ là tỷ lệ phí bảo hiểm – Insurance rate, tính bằng %, do công ty bảo hiểm quy định tùy theo loại hàng, điều kiện bảo hiểm ICC A/B/C, tuyến đường và tuổi tàu).
Thay phương trình tính phí bảo hiểm ($text{I}$) vào công thức gốc ($text{CIF} = text{FOB} + text{F} + text{I}$), ta có phương trình đại số để tính trực tiếp giá CIF khi đã biết giá FOB, cước biển F và tỷ lệ phí bảo hiểm $r$:
$$text{CIF} – (1,1 times text{CIF} times r) = text{FOB} + text{F}$$
$$text{CIF} times [1 – (1,1 times r)] = text{FOB} + text{F}$$
$$text{CIF} = frac{text{FOB} + text{F}}{1 – (1,1 times r)}$$
Ví dụ minh họa tính giá CIF thực tế
Giả sử một doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh đàm phán xuất khẩu một lô hàng hạt điều nhân sang cảng Rotterdam (Hà Lan). Các thông số chi phí ban đầu được xác định như sau:
* Giá bán tại cảng Cát Lái (giá FOB): $50.000text{ USD}$.
* Cước vận chuyển đường biển quốc tế (Ocean Freight – F) báo giá cho 1 container từ Cát Lái đi Rotterdam: $2.500text{ USD}$.
* Doanh nghiệp mua bảo hiểm hàng hải theo yêu cầu của khách hàng với tỷ lệ phí bảo hiểm (r) do công ty bảo hiểm chào là $0,25%$ (tức $0,0025$), mức mua bảo hiểm là $110%$ giá CIF.
Áp dụng công thức chuẩn để báo giá CIF Rotterdam cho đối tác Hà Lan:
- Bước 1 – Tính tổng giá CFR (Cost and Freight):
$$text{CFR} = text{FOB} + text{F} = 50.000 + 2.500 = 52.500text{ USD}$$ - Bước 2 – Tính mẫu số điều chỉnh bảo hiểm:
$$1 – (1,1 times r) = 1 – (1,1 times 0,0025) = 1 – 0,00275 = 0,99725$$ - Bước 3 – Xác định giá CIF cần chào trên hợp đồng:
$$text{CIF} = frac{52.500}{0,99725} approx 52.644,77text{ USD}$$ - Bước 4 – Kiểm tra lại số tiền phí bảo hiểm (I) phải nộp cho công ty bảo hiểm:
$$text{I} = 1,1 times 52.644,77 times 0,25% = 144,77text{ USD}$$
(Kiểm chứng: $text{FOB } 50.000 + text{F } 2.500 + text{I } 144,77 = 52.644,77text{ USD}$ – hoàn toàn khớp với công thức).
Nếu nhân viên xuất nhập khẩu tính nhầm phí bảo hiểm trực tiếp trên giá FOB hoặc giá CFR (tức lấy $52.500 times 1,1 times 0,25% = 144,38text{ USD}$), doanh nghiệp sẽ bị hụt một phần chi phí bảo hiểm thực tế khi xuất chứng thư bảo hiểm theo đúng chuẩn 110% giá CIF.
Khai báo trị giá tính thuế hải quan cho hàng CIF tại Việt Nam cần lưu ý gì?
Theo Thông tư 39/2015/TT-BTC (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC), trị giá tính thuế hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển được xác định là trị giá giao dịch tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên, tương ứng trực tiếp với giá CIF tại cảng đến Việt Nam.
Việc áp dụng đúng quy định về trị giá hải quan có ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền thuế xuất nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (GTGT) mà doanh nghiệp phải nộp vào ngân sách nhà nước. Sai sót trong cách khai báo các khoản điều chỉnh cộng hoặc điều chỉnh trừ liên quan đến điều kiện CIF rất dễ dẫn đến việc bị ấn định thuế, phạt vi phạm hành chính về thuế hoặc nộp thừa tiền thuế không đáng có.
Nguyên tắc xác định trị giá tính thuế đối với hàng hóa nhập khẩu giá CIF
Theo quy định của Bộ Tài chính Việt Nam tại Thông tư 39/2015/TT-BTC và Thông tư 60/2019/TT-BTC, trị giá hải quan của hàng nhập khẩu là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên. Đối với phương thức vận tải đường biển, cửa khẩu nhập đầu tiên chính là cảng dỡ hàng ghi trên vận đơn đường biển (ví dụ: cảng Hải Phòng, cảng Đà Nẵng, cảng Cát Lái, cảng Cái Mép).
- Khi nhập khẩu theo điều kiện CIF: Do bản chất giá CIF trên Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) đã bao gồm trọn gói tiền hàng (Cost), phí bảo hiểm quốc tế (Insurance) và cước vận chuyển đường biển quốc tế (Freight) đến tận cảng dỡ hàng tại Việt Nam, nên trị giá trên hóa đơn CIF chính là trị giá tính thuế nhập khẩu. Khi truyền tờ khai trên hệ thống VNACCS/VCIS, nhân viên khai báo chọn mã điều kiện giá hóa đơn là CIF và không cần phải khai báo thêm khoản điều chỉnh cộng cho cước tàu và bảo hiểm quốc tế.
- So sánh khi nhập khẩu theo điều kiện FOB hoặc EXW: Nếu doanh nghiệp mua hàng theo giá FOB hoặc EXW, giá trên hóa đơn mới chỉ tính đến cảng xuất khẩu hoặc kho người bán. Khi làm thủ tục hải quan nhập khẩu tại Việt Nam, doanh nghiệp bắt buộc phải cộng thêm chi phí vận tải quốc tế (F) và phí bảo hiểm quốc tế (I) (nếu có mua bảo hiểm) vào giá hóa đơn làm các khoản điều chỉnh cộng để quy đổi về giá tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên (tương đương giá CIF/CFR) làm căn cứ tính thuế.
Quy định khấu trừ cước và bảo hiểm đối với hàng xuất khẩu giá CIF
Một sai lầm phổ biến gây thiệt hại tài chính cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam (đặc biệt là các ngành hàng chịu thuế xuất khẩu như khoáng sản, phế liệu kim loại, gỗ, than củi, một số mặt hàng nông thủy sản) là lấy nguyên tổng giá trị hợp đồng CIF để khai báo trị giá tính thuế xuất khẩu.
Căn cứ Điều 4 Thông tư 39/2015/TT-BTC (được sửa đổi, bổ sung tại khoản 3 Điều 1 Thông tư 60/2019/TT-BTC), trị giá hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu là giá bán của hàng hóa tính đến cửa khẩu xuất (tức giá FOB đối với đường biển hoặc giá DAF đối với đường bộ), không bao gồm phí bảo hiểm quốc tế (I) và chi phí vận tải quốc tế (F).
Như vậy, nếu doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng xuất khẩu theo điều kiện CIF:
1. Doanh nghiệp được phép và bắt buộc phải khấu trừ (trừ ra) khoản cước vận tải biển quốc tế (F) và phí bảo hiểm hàng hải quốc tế (I) ra khỏi tổng giá CIF để quy về giá tại cửa khẩu xuất (giá FOB) trước khi nhân với thuế suất thuế xuất khẩu.
2. Điều kiện để được khấu trừ hợp lệ: Doanh nghiệp phải có đầy đủ chứng từ chứng minh chi phí thực tế cho hai khoản này, bao gồm: Hợp đồng vận chuyển hoặc Hóa đơn cước vận tải biển (Freight Invoice) do hãng tàu/công ty giao nhận phát hành, Hợp đồng/Đơn bảo hiểm và Hóa đơn thu phí bảo hiểm, kèm theo chứng từ thanh toán hợp lệ cho các khoản phí này. Trên tờ khai xuất khẩu hoặc Hóa đơn thương mại nên tách rõ các dòng: Giá trị hàng hóa (FOB value), Cước biển (Ocean Freight), Phí bảo hiểm (Insurance) và Tổng giá trị thanh toán (Total CIF value).
Chuẩn bị hồ sơ chứng từ phục vụ kiểm tra và tham vấn giá hải quan
Trong bối cảnh thị trường cước vận tải đường biển quốc tế thường xuyên biến động mạnh, cơ quan hải quan có thể nghi vấn về tính trung thực của trị giá khai báo đối với các lô hàng nhập khẩu theo hóa đơn CIF gộp chung (không tách riêng tiền hàng và tiền cước trên Invoice). Trường hợp cơ quan hải quan nhận thấy đơn giá CIF khai báo thấp bất thường so với cơ sở dữ liệu giá cùng thời điểm (khi giá cước tàu thế giới đang tăng cao), lô hàng có thể bị đưa vào diện tham vấn giá hoặc kiểm tra sau thông quan.
Để chủ động bảo vệ mức giá giao dịch khi làm thủ tục hải quan, doanh nghiệp nhập khẩu theo điều kiện CIF cần lưu trữ đầy đủ bộ hồ sơ sau:
* Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract) và các email đàm phán giá thể hiện rõ thỏa thuận bao gồm cước tàu và bảo hiểm trong đơn giá.
* Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) – khuyến khích yêu cầu người bán ghi chú tách bạch giá tiền hàng (FOB), cước biển (Freight) và phí bảo hiểm (Insurance) ngay trên mặt hóa đơn để minh bạch hóa cấu phần giá.
* Vận đơn đường biển (Bill of Lading) và Chứng thư bảo hiểm hàng hải (Insurance Policy/Certificate).
* Chứng từ thanh toán qua ngân hàng (Điện chuyển tiền T/T, Thư tín dụng L/C) khớp với tổng giá trị hóa đơn CIF.
(Lưu ý: Các quy định về thuế và trị giá hải quan có thể thay đổi theo các văn bản pháp luật mới của Bộ Tài chính và Tổng cục Hải quan. Doanh nghiệp nên kiểm tra trực tiếp với cơ quan hải quan hoặc đơn vị đại lý hải quan trước khi mở tờ khai).
Câu hỏi thường gặp
Điều kiện CIF khác gì so với FOB và CFR?
Khác biệt chủ yếu nằm ở phạm vi chi phí mà người bán phải chi trả: với FOB, người bán chỉ chịu chi phí đến khi hàng qua boong tàu tại cảng xuất; với CFR (Cost and Freight), người bán trả thêm cước biển quốc tế đến cảng đích; còn với CIF, người bán trả thêm cả cước biển quốc tế và phí bảo hiểm hàng hải cho người mua. Tuy nhiên, ở cả ba điều kiện FOB, CFR và CIF, điểm chuyển giao rủi ro từ người bán sang người mua đều giống hệt nhau: diễn ra tại cảng bốc hàng ngay khi hàng được đặt an toàn lên boong tàu.
Ai là người chịu phí Local Charges và THC tại cảng đến khi mua hàng CIF?
Theo thông lệ vận tải biển, người mua chịu trách nhiệm thanh toán các phụ phí địa phương tại cảng đến (Destination Local Charges) như phí lệnh giao hàng (D/O), phí vệ sinh container (Container Cleaning Fee), phí mất cân đối vỏ container (CIC) và phí xếp dỡ tại cảng đến (THC nhập khẩu). Tuy nhiên, nếu hợp đồng mua bán và hợp đồng vận tải đường biển được ký theo điều kiện tàu chợ (Liner Terms) mà trong đó cước biển đã bao gồm trọn gói chi phí dỡ hàng tại cảng đến, người mua sẽ không phải trả lại khoản phí dỡ hàng này; vì vậy hai bên cần thỏa thuận rõ chi tiết phí THC đầu nhập trong hợp đồng ngoại thương.
Khi hàng hóa bị hư hại trên biển theo hợp đồng CIF, người mua cần làm gì để đòi bồi thường?
Khi phát hiện hàng hóa có dấu hiệu tổn thất tại cảng đến, người mua cần giữ nguyên hiện trạng hàng hóa, thông báo ngay lập tức cho đại lý giám định của công ty bảo hiểm được ghi trên Chứng thư bảo hiểm để tiến hành giám định tổn thất, đồng thời gửi Thư dự kháng (Notice of Intent to Claim) cho hãng tàu hoặc đại lý hãng tàu trong thời hạn quy định. Bộ hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm cần chuẩn bị bao gồm: Đơn khiếu nại đòi bồi thường, Chứng thư/Đơn bảo hiểm gốc đã được người bán ký hậu, Vận đơn đường biển gốc, Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Biên bản kết toán nhận hàng với tàu (ROROC) hoặc Biên bản hàng đổ vỡ hư hỏng (COR) và Chứng thư giám định tổn thất (Survey Report).
Hiểu rõ cif là gì, cách phân bổ rủi ro cũng như quy tắc tính trị giá hải quan sẽ giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát chi phí và phòng ngừa rủi ro pháp lý trong các giao dịch thương mại quốc tế. Tại Soleil Transportation, chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam xây dựng phương án vận chuyển đường biển quốc tế (FCL, LCL, hàng rời), tư vấn lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp, cung cấp bảo hiểm hàng hóa và thực hiện thủ tục thông quan hải quan trọn gói trên các tuyến thương mại trọng điểm giữa Việt Nam, châu Á, Canada và Hoa Kỳ. Để được tư vấn chi tiết cho lô hàng sắp tới, quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ với văn phòng Soleil Transportation tại Việt Nam qua điện thoại +84 868 999 726, email vn.genbox@soleiltransportation.com hoặc gửi yêu cầu trực tiếp tại trang liên hệ.

