Để trả lời cho câu hỏi CPT là gì, đây là từ viết tắt của Carriage Paid To (Cước phí trả tới) – một điều kiện giao hàng đa phương thức trong bộ quy tắc Incoterms 2020. Theo điều kiện này, người bán chịu chi phí thuê phương tiện vận tải để đưa hàng đến điểm đích chỉ định, nhưng rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển sang người mua ngay khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên tại nước xuất khẩu. Nắm vững quy tắc này giúp doanh nghiệp phân định rõ rủi ro, kiểm soát cước phí và tránh tranh chấp tại bến bãi.
Những điểm chính
- Điều kiện CPT áp dụng linh hoạt cho mọi phương thức vận tải, bao gồm vận tải đường bộ, vận chuyển đường hàng không, đường sắt và vận tải đường biển cho cả hàng nguyên container (FCL) lẫn hàng lẻ (LCL).
- Rủi ro và chi phí chuyển giao tại hai địa điểm hoàn toàn tách biệt: rủi ro chuyển sang người mua tại nơi đi khi giao hàng cho người chuyên chở đầu tiên, trong khi cước vận chuyển do người bán trả tới điểm đích chỉ định.
- Không bên nào có nghĩa vụ bắt buộc phải mua bảo hiểm hàng hóa theo quy tắc CPT, do đó người mua – bên chịu rủi ro trên chặng vận chuyển chính – cần chủ động mua bảo hiểm để bảo vệ tài sản.
- CPT là giải pháp thay thế chuẩn xác cho điều kiện CFR (Cost and Freight) khi xuất nhập khẩu hàng đóng trong container giao nhận tại bãi container (CY) hoặc điểm thông quan nội địa (ICD).
- Khi khai báo hải quan tại Việt Nam, doanh nghiệp nhập khẩu cần cộng thêm phí bảo hiểm thực tế (nếu có) vào giá CPT để tính thuế, còn doanh nghiệp xuất khẩu phải khấu trừ cước vận tải quốc tế khỏi hợp đồng CPT để xác định đúng trị giá tại cửa khẩu xuất.
CPT Là Gì Và Cơ Chế Chuyển Giao Rủi Ro Hoạt Động Như Thế Nào?
CPT (Carriage Paid To) là quy tắc thương mại quốc tế quy định người bán chịu toàn bộ cước phí vận chuyển hàng hóa đến điểm đến chỉ định, nhưng rủi ro hư hỏng hoặc mất mát chuyển cho người mua ngay khi hàng được bàn giao cho người chuyên chở đầu tiên. Quy tắc này nằm trong nhóm C (Main Carriage Paid) của bộ quy tắc thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành.
Để hiểu rõ bản chất Carriage Paid To là gì, doanh nghiệp cần nắm vững khái niệm “hai điểm tới hạn” (Dual critical points). Trong các điều kiện nhóm E, F hoặc D, địa điểm chuyển giao rủi ro cũng chính là địa điểm phân chia chi phí giữa hai bên. Ngược lại, CPT trong Incoterms tách bạch hoàn toàn hai yếu tố này tại hai vị trí địa lý khác nhau.
Cơ chế tách biệt giữa điểm chuyển giao rủi ro và điểm phân chia chi phí
Theo quy tắc Incoterms 2020 của ICC (ấn phẩm số 723E, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2020), cơ chế hai điểm tới hạn trong CPT vận hành như sau:
- Điểm chuyển giao rủi ro (Place of delivery): Nằm tại quốc gia xuất khẩu. Người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi bàn giao hàng hóa thuộc quyền định đoạt vật lý cho người chuyên chở đầu tiên (First carrier) do chính người bán thuê. Từ khoảnh khắc này, mọi rủi ro về cháy nổ, rơi vỡ, ẩm ướt hay chìm tàu trên hành trình quốc tế đều thuộc về người mua.
- Điểm phân chia chi phí (Named place of destination): Nằm tại quốc gia nhập khẩu hoặc một điểm trung chuyển quốc tế theo thỏa thuận. Đây là địa điểm mà người bán phải ký hợp đồng vận tải và thanh toán toàn bộ cước phí để đưa hàng tới đó.
Sự tách biệt này thường gây nhầm lẫn cho các nhà nhập khẩu mới. Nhiều doanh nghiệp nhìn thấy tên cảng đích hoặc kho đích của mình đi kèm sau chữ CPT trên hợp đồng (ví dụ: CPT Cảng Cát Lái) và mặc định rằng người bán phải chịu trách nhiệm cho đến khi hàng cập cảng Cát Lái an toàn. Thực tế, người bán chỉ trả tiền cước tàu đến Cát Lái, còn trách nhiệm rủi ro của họ đã chấm dứt từ lúc giao container tại cảng xuất phát ở nước ngoài. Để đối chiếu sự khác biệt này với các nhóm điều kiện thương mại khác, bạn có thể tham khảo trang tổng hợp các điều kiện Incoterms trong thương mại quốc tế.
Rủi ro khi sử dụng nhiều người chuyên chở liên tiếp
Do CPT được thiết kế cho vận tải đa phương thức, một lô hàng thường đi qua nhiều chặng với sự tham gia của nhiều đơn vị vận tải khác nhau. Ví dụ, một lô hàng xuất khẩu từ nhà máy tại Bình Dương đi Chicago (Mỹ) có thể sử dụng xe đầu kéo nội địa chở ra cảng Cái Mép, sau đó xếp lên tàu biển đi đến cảng Los Angeles, rồi chuyển sang tàu hỏa liên vận để tới điểm đích cuối cùng tại Chicago.
Theo quy định tại điều A2/B2 của CPT Incoterms 2020, nếu các bên không có thỏa thuận cụ thể nào khác trong hợp đồng mua bán, rủi ro mặc định chuyển sang người mua ngay khi hàng hóa được giao cho người chuyên chở đầu tiên (trong ví dụ trên là nhà xe tải tại Bình Dương hoặc đơn vị gom hàng đầu tiên). Nếu xe tải gặp tai nạn trên cao tốc trước khi tới cảng Cái Mép, người mua ở Mỹ vẫn phải thanh toán tiền hàng theo hợp đồng và tự giải quyết bồi thường với công ty bảo hiểm hoặc nhà vận tải.
Nếu người mua chỉ muốn nhận rủi ro khi hàng đã vào đến cảng biển xuất khẩu (Cái Mép) thay vì từ cổng nhà máy Bình Dương, hai bên bắt buộc phải ghi rõ địa điểm giao hàng cụ thể (Place of delivery) trong điều khoản hợp đồng ngoại thương.
Cách quy định điều kiện CPT chuẩn xác trên hợp đồng ngoại thương
Để tránh tranh chấp pháp lý khi xảy ra tổn thất hàng hóa, hợp đồng mua bán quốc tế sử dụng CPT cần được soạn thảo chi tiết thay vì chỉ ghi tên thành phố chung chung. Cấu trúc chuẩn được ICC khuyến nghị bao gồm:
CPT [Địa điểm đến chỉ định chi tiết] Incoterms® 2020
- Ví dụ ghi thiếu chính xác: CPT Ho Chi Minh City, Vietnam. (Cách ghi này không làm rõ người bán trả cước tới cảng Cát Lái, sân bay Tân Sơn Nhất, hay kho của người mua tại Quận 7, dẫn đến tranh cãi về chi phí vận chuyển nội địa).
- Ví dụ ghi chuẩn xác: CPT Cat Lai Port, Ho Chi Minh City, Vietnam – Incoterms® 2020; Place of delivery: Busan New Port CY, South Korea.
Cách ghi thứ hai khóa chặt cả hai điểm tới hạn: người bán trả cước biển đến cảng Cát Lái (Việt Nam), và rủi ro chuyển giao tại bãi container cảng mới Busan (Hàn Quốc).
Bảng phân chia nghĩa vụ tổng quát giữa Người bán và Người mua theo CPT Incoterms 2020
Để nhân viên xuất nhập khẩu và bộ phận mua hàng dễ dàng rà soát quy trình, bảng dưới đây tóm tắt phân bổ trách nhiệm theo từng công đoạn:
| Hạng mục công việc và chi phí | Trách nhiệm của Người bán (Seller) | Trách nhiệm của Người mua (Buyer) |
|---|---|---|
| Đóng gói và ký mã hiệu (Packaging) | Thực hiện và chịu chi phí đóng gói chuẩn vận tải quốc tế | Không chịu trách nhiệm (trừ khi có yêu cầu đặc biệt ngoài chuẩn) |
| Vận chuyển nội địa tại nước xuất khẩu | Thuê xe và trả chi phí đưa hàng tới người chuyên chở đầu tiên | Không chịu trách nhiệm |
| Thủ tục và thuế hải quan xuất khẩu | Khai báo hải quan, xin giấy phép xuất khẩu, nộp thuế xuất khẩu | Hỗ trợ cung cấp thông tin nếu người bán yêu cầu |
| Hợp đồng vận tải chặng chính | Ký hợp đồng và thanh toán cước phí tới điểm đến chỉ định | Tiếp nhận hàng hóa từ người chuyên chở tại điểm đích |
| Rủi ro trong quá trình vận chuyển chính | Kết thúc ngay khi giao hàng cho người chuyên chở đầu tiên | Chịu toàn bộ rủi ro từ lúc người chuyên chở đầu tiên nhận hàng |
| Bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance) | Không bắt buộc mua (nhưng phải cung cấp thông tin nếu người mua cần mua) | Không bắt buộc mua (nhưng nên chủ động mua để bảo vệ hàng) |
| Chứng từ vận tải (B/L, AWB, Sea Waybill) | Cung cấp chứng từ vận tải hợp lệ và đúng hạn cho người mua | Tiếp nhận chứng từ để làm thủ tục nhận hàng tại đích |
| Chi phí dỡ hàng tại điểm đích (Unloading/DTHC) | Chỉ trả nếu đã bao gồm sẵn trong hợp đồng cước vận tải | Chịu chi phí dỡ hàng, trừ khi người bán đã trả trong cước chính |
| Thủ tục quá cảnh (nếu qua nước thứ ba) | Chịu chi phí nếu nằm trong hợp đồng vận tải đã ký | Chịu trách nhiệm và chi phí phát sinh ngoài hợp đồng vận tải |
| Thủ tục hải quan và thuế nhập khẩu | Không chịu trách nhiệm | Khai báo hải quan nhập khẩu, xin giấy phép, nộp thuế NK và VAT |
| Vận chuyển nội địa từ điểm đích về kho | Không chịu trách nhiệm | Tự thuê phương tiện và chịu chi phí đưa hàng về kho riêng |
Giá CPT Bao Gồm Những Chi Phí Nào Và Ai Chịu Phí Dỡ Hàng DTHC?
Giá CPT bao gồm tiền hàng nguyên giá, chi phí đóng gói, phí vận chuyển nội địa tại nơi xuất khẩu, phí thông quan xuất khẩu và cước vận chuyển quốc tế chính; trong khi đó, chi phí dỡ hàng tại điểm đến (DTHC) do người mua chi trả trừ khi hợp đồng vận tải của người bán đã bao gồm khoản này.
Khi đàm phán giá cả trong hợp đồng thương mại hoặc lập bảng tính giá vốn hàng bán (Costing sheet), việc bóc tách từng cấu phần trong giá CPT giúp doanh nghiệp tránh bị hụt lợi nhuận do các phụ phí ẩn tại cảng.
Công thức cấu thành giá CPT chuẩn xác
Về mặt tài chính, một báo giá CPT từ nhà xuất khẩu gửi cho nhà nhập khẩu được tính toán dựa trên công thức tổng hợp sau:
$$text{Giá CPT} = text{Giá EXW} + text{Chi phí giao hàng nội địa và thông quan xuất khẩu (FCA)} + text{Cước vận chuyển quốc tế chính (F)}$$
Cụ thể, các thành phần chi phí người bán phải tính vào đơn giá bán CPT bao gồm:
- Giá vốn hàng hóa và lợi nhuận kỳ vọng: Chi phí sản xuất, nguyên vật liệu, nhân công và biên lợi nhuận thương mại của người bán.
- Chi phí đóng gói, kiểm đếm và dán nhãn (Packaging & Marking): Chi phí thùng carton, kiện gỗ, khử trùng (Fumigation) theo tiêu chuẩn ISPM 15, dán nhãn mác hàng hóa theo yêu cầu của tuyến vận chuyển.
- Chi phí kiểm tra trước khi giao hàng (Pre-shipment inspection): Phí giám định chất lượng, khối lượng hoặc kiểm dịch thực vật/động vật nếu cơ quan chức năng của nước xuất khẩu bắt buộc.
- Chi phí vận chuyển nội địa đầu xuất (Origin Inland Haulage): Cước xe tải hoặc xe đầu kéo chở hàng từ kho người bán ra cảng biển, sân bay, hoặc kho CFS/ICD của người chuyên chở đầu tiên.
- Chi phí thủ tục hải quan và thuế xuất khẩu: Lệ phí tờ khai hải quan, phí dịch vụ đại lý hải quan đầu xuất và thuế xuất khẩu (nếu mặt hàng chịu thuế xuất khẩu).
- Phụ phí tại cảng/sân bay xuất khẩu (Origin Local Charges): Phí xếp dỡ tại cảng đi (OTHC – Origin Terminal Handling Charge), phí chứng từ (Documentation fee), phí vận đơn (Bill of Lading fee), phí niêm phong chì (Seal fee), phí khai báo an ninh (AMS/ENS/AFR tùy tuyến).
- Cước vận tải quốc tế chính (Main Carriage Freight): Cước tàu biển (Ocean freight), cước hàng không (Air freight) hoặc cước vận tải đa phương thức từ nơi đi đến đúng điểm đích chỉ định trên hợp đồng.
Người bán cũng chịu chi phí cung cấp bằng chứng giao hàng thông thường (như bộ vận đơn đường biển gốc, vận đơn hàng không AWB hoặc chứng từ vận tải đa phương thức) để người mua có thể nhận hàng từ hãng vận chuyển.
Nghĩa vụ chi phí dỡ hàng tại đích đến và bài toán phí DTHC
Một trong những điểm dễ phát sinh mâu thuẫn nhất khi thực hiện hợp đồng theo điều kiện CPT là chi phí dỡ hàng và phí xếp dỡ tại bến bãi điểm đến (DTHC – Destination Terminal Handling Charges).
Theo quy định tại Điều A6 và B6 của bộ quy tắc CPT Incoterms 2020:
* Nếu hợp đồng vận tải mà người bán ký với hãng tàu, hãng hàng không hoặc công ty giao nhận vận tải (Freight Forwarder) đã bao gồm chi phí dỡ hàng tại điểm đích (ví dụ cước tàu theo điều kiện Liner In Liner Out – LILO), thì người bán phải chịu khoản phí này. Đặc biệt, người bán không được phép đòi người mua hoàn trả lại khoản phí này trừ khi hai bên có thỏa thuận rõ ràng từ trước.
* Ngược lại, nếu hợp đồng vận tải của người bán không bao gồm chi phí dỡ hàng tại cảng hoặc điểm đến, thì người mua phải tự chi trả toàn bộ chi phí dỡ hàng và phụ phí DTHC cho hãng vận chuyển hoặc cảng đích.
Trên thực tế tại các cảng biển và sân bay Việt Nam hiện nay, các hãng tàu và đại lý giao nhận thường tách phụ phí DTHC ra khỏi cước biển chính (Ocean Freight) và thu trực tiếp từ người nhận hàng (Consignee) tại Việt Nam như một khoản phụ phí địa phương tại cảng đến (Destination Local Charges).
Rủi ro trả tiền hai lần (Double payment) mà người mua cần lưu ý:
Khi mua hàng theo giá CPT hoặc CFR, nhiều nhà xuất khẩu nước ngoài báo giá cước vận chuyển rất cao với lý do “đã bao gồm toàn bộ phí hai đầu”. Tuy nhiên, khi hàng cập cảng Cát Lái hoặc Hải Phòng, đại lý hãng tàu tại Việt Nam vẫn gửi thông báo hàng đến (Arrival Notice) kèm hóa đơn thu tiền DTHC, phí lệnh giao hàng (D/O), phí vệ sinh container và phí CIC từ doanh nghiệp nhập khẩu Việt Nam. Nếu không nộp các khoản này, hãng tàu sẽ không cấp lệnh giao hàng.
Để bảo vệ quyền lợi tài chính và kiểm soát chặt chẽ chi phí khi sử dụng dịch vụ vận tải đường biển hoặc đường hàng không theo điều kiện CPT, doanh nghiệp nhập khẩu cần thực hiện hai bước sau trước khi ký hợp đồng:
1. Yêu cầu người bán cung cấp bảng phân tách chi phí cước (Freight breakdown) để xác nhận cước CPT thuộc loại Prepaid (trả trước) cho những hạng mục nào.
2. Ghi rõ trong hợp đồng mua bán câu điều khoản: “Destination Terminal Handling Charges (DTHC) and local charges at the port of destination are for Buyer’s account (or Seller’s account)” để phân định dứt điểm nghĩa vụ thanh toán.
Vấn đề bảo hiểm hàng hóa trong giá CPT
Khác với điều kiện CIP (Carriage and Insurance Paid To) hay CIF (Cost, Insurance and Freight), giá CPT hoàn toàn không bao gồm phí bảo hiểm hàng hóa. Theo Điều A5/B5 của Incoterms 2020, cả người bán và người mua đều không có nghĩa vụ pháp lý bắt buộc phải mua bảo hiểm cho lô hàng.
Tuy nhiên, xét dưới góc độ quản trị rủi ro:
* Người mua là bên gánh chịu toàn bộ rủi ro tổn thất ngay từ khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên ở nước xuất khẩu. Nếu tàu gặp bão, rơi container xuống biển hoặc có tổn thất chung (General Average), người mua sẽ chịu thiệt hại hoàn toàn nếu không có bảo hiểm.
* Do đó, người mua theo điều kiện CPT nên chủ động liên hệ công ty bảo hiểm hoặc đơn vị logistics của mình để mua bảo hiểm hàng hóa cho chặng vận chuyển chính. Người bán có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ thông tin về lô hàng, tên tàu, số chuyến và hành trình để giúp người mua làm thủ tục mua bảo hiểm khi được yêu cầu.
Tại Sao Doanh Nghiệp Nên Sử Dụng CPT Thay Vì CFR Cho Hàng Hóa Container?
Doanh nghiệp nên sử dụng CPT thay thế cho CFR khi xuất nhập khẩu hàng đóng trong container vì CPT chuyển giao rủi ro ngay tại thời điểm giao hàng vào bãi container (CY) hoặc điểm thông quan nội địa (ICD), giúp loại bỏ hoàn toàn “khoảng trống rủi ro pháp lý” tồn tại dưới điều kiện CFR.
Trong thực tiễn thương mại quốc tế tại Việt Nam, rất nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu vẫn giữ thói quen ký hợp đồng theo điều kiện CFR (Cost and Freight – Tiền hàng và Cước phí) hoặc CIF cho các lô hàng đóng trong container (FCL) hoặc hàng lẻ đóng ghép (LCL). Dù vậy, Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) đã liên tục khuyến cáo qua nhiều phiên bản Incoterms rằng CFR và FOB là những điều kiện đường biển truyền thống chỉ phù hợp cho hàng rời (Bulk cargo), hàng bách hóa (Breakbulk) được cẩu trực tiếp từ cầu cảng lên boong tàu.
Hạn chế cố hữu của điều kiện CFR đối với quy trình vận hành container hiện đại
Theo quy tắc CFR trong Incoterms 2020, điểm chuyển giao rủi ro từ người bán sang người mua chỉ xảy ra khi hàng hóa đã được xếp an toàn lên trên boong tàu (Loaded on board the vessel) tại cảng xuất khẩu.
Tuy nhiên, quy trình vận hành thực tế của ngành vận tải biển container hiện đại không diễn ra trực tiếp tại mạn tàu:
1. Người bán đóng hàng vào container tại kho riêng và kéo container hạ bãi tại cảng (Container Yard – CY) hoặc điểm thông quan nội địa (Inland Container Depot – ICD) trước giờ tàu chạy (Closing time) từ 2 đến 5 ngày.
2. Đối với hàng lẻ (LCL), người bán giao hàng rời vào kho gom hàng lẻ (CFS – Container Freight Station) cho đơn vị gom hàng (Consolidator) để họ đóng ghép chung vào container trước khi đưa ra cảng.
3. Ngay từ thời điểm hạ container tại bãi CY/ICD hoặc giao hàng vào kho CFS, người bán đã bàn giao toàn bộ quyền kiểm soát vật lý đối với hàng hóa cho hãng tàu hoặc đơn vị vận tải. Người bán không được phép tự ý ra vào bãi cảng để trông coi hay bảo quản container đó nữa.
Rủi ro từ “khoảng trống trách nhiệm” tại bãi cảng (CY/ICD)
Sự lệch pha giữa thời điểm bàn giao thực tế (tại bãi CY/ICD) và thời điểm chuyển giao rủi ro pháp lý của CFR (khi hàng lên boong tàu) tạo ra một khoảng trống rủi ro kéo dài nhiều ngày tại cảng xuất khẩu.
Hãy xét một tình huống thực tế: Một doanh nghiệp xuất khẩu gỗ nội thất tại Đồng Nai bán hàng cho đối tác châu Âu theo điều kiện CFR Rotterdam Port. Doanh nghiệp đã hạ 5 container 40HC xuống bãi cảng Cát Lái vào ngày 10 tháng 10 để chờ tàu dự kiến khởi hành ngày 14 tháng 10. Vào đêm ngày 11 tháng 10, một sự cố chập điện gây cháy tại khu vực bãi cảng hoặc cần cẩu tại bãi làm rơi hỏng 2 container trước khi kịp đưa lên tàu.
Dưới góc độ pháp lý của điều kiện CFR:
* Do container chưa được xếp lên boong tàu (On board), rủi ro vẫn hoàn toàn thuộc về người bán Việt Nam.
* Người mua châu Âu có quyền từ chối thanh toán hoặc yêu cầu người bán giao bù lô hàng mới đúng hạn hợp đồng.
* Người bán Việt Nam phải tự đứng ra chịu thiệt hại, trong khi bản thân họ đã giao hàng cho cảng và không hề có lỗi trong sự cố tại bãi cảng. Bảo hiểm nội địa của người bán thường chỉ bảo vệ đến cổng cảng, còn bảo hiểm hàng hải của người mua (nếu mua theo điều kiện CFR) thường chỉ bắt đầu có hiệu lực từ khi hàng On board.
Lợi ích vượt trội khi chuyển từ CFR sang CPT
Khi doanh nghiệp thay thế điều kiện CFR bằng điều kiện CPT (ví dụ: CPT Rotterdam Port, Incoterms® 2020), điểm chuyển giao rủi ro được thiết lập lại khớp hoàn toàn với thực tế vận hành logistics:
- Khớp nối thời điểm kiểm soát và rủi ro: Rủi ro chuyển từ người bán sang người mua ngay khi người bán bàn giao container cho hãng tàu tại bãi CY, bãi ICD hoặc giao hàng lẻ tại kho CFS. Khi người bán hết quyền kiểm soát vật lý đối với hàng hóa thì trách nhiệm rủi ro của họ cũng kết thúc.
- Rõ ràng về mặt chứng từ: Với CFR, người bán bắt buộc phải cung cấp vận đơn đã xếp hàng lên tàu (On-board Bill of Lading). Trong khi đó, với CPT, chứng từ vận tải có thể là vận đơn nhận hàng để xếp (Received for Shipment B/L), chứng từ vận tải đa phương thức hoặc biên lai nhận hàng tại kho CFS, giúp người bán hoàn thiện bộ chứng từ thanh toán nhanh hơn.
- Tối ưu cho vận tải đa phương thức và Door-to-Door: CFR chỉ có thể sử dụng từ cảng biển đến cảng biển (Port-to-Port). Nếu điểm nhận hàng đầu tiên là một ICD sâu trong đất liền (như ICD Tiên Sơn – Bắc Ninh hay ICD Sóng Thần – Bình Dương) hoặc điểm đích là kho nội địa của người mua, CFR hoàn toàn mất tác dụng. CPT giải quyết trọn vẹn bài toán kết hợp xe tải – tàu hỏa – tàu biển trong một hợp đồng duy nhất.
Bảng so sánh chi tiết: CPT vs CFR vs CIP trong Incoterms 2020
Để giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng điều kiện thương mại trong nhóm C, bảng dưới đây so sánh chi tiết ba quy tắc phổ biến nhất:
| Tiêu chí so sánh | Điều kiện CPT (Carriage Paid To) | Điều kiện CFR (Cost and Freight) | Điều kiện CIP (Carriage and Insurance Paid To) |
|---|---|---|---|
| Phương thức vận tải áp dụng | Mọi phương thức vận tải (Đường biển container, hàng không, đường bộ, đường sắt, đa phương thức) | Chỉ áp dụng cho đường biển và đường thủy nội địa (Phù hợp hàng rời, không nên dùng cho container) | Mọi phương thức vận tải (Tương tự hoàn toàn với CPT về mặt phương thức vận chuyển) |
| Điểm chuyển giao rủi ro (Risk Transfer) | Khi giao hàng cho người chuyên chở đầu tiên (Tại bãi CY, ICD, kho CFS hoặc kho người bán) | Khi hàng hóa được xếp lên boong tàu (On board) tại cảng xếp hàng chỉ định | Khi giao hàng cho người chuyên chở đầu tiên (Giống hệt với điều kiện CPT) |
| Điểm phân chia chi phí (Cost Transfer) | Người bán trả cước vận chuyển tới điểm đích chỉ định (Cảng đích, sân bay đích, ICD hoặc kho đích) | Người bán trả cước biển tới cảng đích chỉ định (Port of destination) | Người bán trả cước vận chuyển và phí bảo hiểm tới điểm đích chỉ định |
| Nghĩa vụ mua bảo hiểm hàng hóa | Không bắt buộc cho cả hai bên (Người mua chịu rủi ro nên tự mua) | Không bắt buộc cho cả hai bên (Người mua chịu rủi ro nên tự mua) | Người bán bắt buộc phải mua bảo hiểm cho người mua với mức cao nhất: ICC (A) (110% trị giá HĐ) |
| Loại hàng hóa khuyến nghị sử dụng | Hàng đóng container (FCL/LCL), hàng đi máy bay, hàng đi xe tải xuyên biên giới | Hàng rời (than, quặng, ngũ cốc), hàng siêu trường siêu trọng cẩu thẳng lên tàu | Hàng hóa có giá trị cao đóng container hoặc đi máy bay cần bảo hiểm toàn diện từ người bán |
Khi xây dựng phương án giao nhận cho các lô hàng container xuất nhập khẩu, việc kết hợp lựa chọn đúng quy tắc trong điều kiện Incoterms cùng giải pháp vận tải đường biển phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp loại bỏ các tranh chấp pháp lý không đáng có tại cảng xếp hàng.
Khai Báo Trị Giá Hải Quan Và Thuế Xuất Nhập Khẩu Theo Giá CPT Tại Việt Nam Như Thế Nào?
Tại Việt Nam, trị giá tính thuế nhập khẩu cho hàng hóa mua theo giá CPT được xác định bằng cách cộng thêm phí bảo hiểm thực tế (nếu có) và bóc tách các chi phí phát sinh sau cửa khẩu nhập đầu tiên; còn đối với hàng xuất khẩu theo CPT, doanh nghiệp phải khấu trừ cước vận tải quốc tế để đưa về giá FOB/FCA tại cửa khẩu xuất.
Việc kê khai sai trị giá hải quan (Customs Valuation) trên hệ thống VNACCS/VCIS là một trong những lỗi phổ biến nhất khiến doanh nghiệp bị ấn định thuế, phạt vi phạm hành chính về thuế hoặc gặp rắc rối khi cơ quan hải quan thực hiện kiểm tra sau thông quan (Post-clearance audit).
Cơ sở pháp lý về xác định trị giá hải quan tại Việt Nam
Nguyên tắc xác định trị giá hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại Việt Nam hiện nay được điều chỉnh bởi:
* Thông tư số 39/2015/TT-BTC ngày 25/03/2015 của Bộ Tài chính quy định về trị giá hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.
* Thông tư số 60/2019/TT-BTC ngày 30/08/2019 của Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 39/2015/TT-BTC.
* Văn bản hợp nhất số 21/VBHN-BTC năm 2020 hợp nhất các quy định hiện hành về trị giá hải quan.
(Lưu ý: Các quy định về thuế và thủ tục hải quan có thể được cơ quan nhà nước cập nhật theo từng thời kỳ; doanh nghiệp nên kiểm tra văn bản pháp luật mới nhất hoặc tham vấn đại lý hải quan trước khi truyền tờ khai chính thức).
Cách khai báo trị giá tính thuế đối với hàng hóa NHẬP KHẨU theo điều kiện CPT
Theo nguyên tắc tại Thông tư 39/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC), trị giá hải quan của hàng nhập khẩu là giá thực tế phải thanh toán tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên (tương đương với giá CIF đối với đường biển hoặc CIP đối với các phương thức khác).
Khi doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu hàng hóa theo hợp đồng CPT, giá hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) đã bao gồm tiền hàng ($C$) và cước vận chuyển quốc tế ($F$), nhưng chưa bao gồm phí bảo hiểm ($I$). Tùy thuộc vào vị trí của “Điểm đích chỉ định” trong điều kiện CPT, doanh nghiệp xử lý theo hai trường hợp sau:
Trường hợp 1: Điểm đích CPT chính là cửa khẩu nhập đầu tiên của Việt Nam
(Ví dụ: Hợp đồng ký theo điều kiện CPT Cat Lai Port, Ho Chi Minh City hoặc CPT Noi Bai Airport, Hanoi).
Trong trường hợp này, toàn bộ cước vận chuyển quốc tế nằm trong giá CPT đều là chi phí đưa hàng tới cửa khẩu nhập đầu tiên.
* Nếu doanh nghiệp CÓ mua bảo hiểm hàng hóa cho lô hàng: Doanh nghiệp phải kê khai cộng thêm khoản phí bảo hiểm thực tế đã mua ($I$) vào giá hóa đơn CPT trên tờ khai trị giá để tạo thành trị giá tính thuế nhập khẩu ($CPT + I = CIP$). Chứng từ chứng minh là Hợp đồng bảo hiểm hoặc Đơn bảo hiểm (Insurance Policy) và hóa đơn phí bảo hiểm.
* Nếu doanh nghiệp KHÔNG mua bảo hiểm hàng hóa: Theo quy định hiện hành, nếu người nhập khẩu thực tế không mua bảo hiểm và không phải trả phí bảo hiểm cho bất kỳ bên nào, thì không phải cộng phí bảo hiểm vào trị giá hải quan (Trị giá tính thuế = Giá hóa đơn CPT, phần phí bảo hiểm để trống hoặc bằng 0). Tuy nhiên, khi tham vấn giá hoặc kiểm tra sau thông quan, cơ quan hải quan có thể yêu cầu doanh nghiệp giải trình hoặc cam kết bằng văn bản về việc không phát sinh chi phí bảo hiểm cho lô hàng đó.
Trường hợp 2: Điểm đích CPT là một địa điểm nằm sâu trong nội địa Việt Nam (sau cửa khẩu nhập đầu tiên)
(Ví dụ: Hàng nhập bằng đường biển qua cảng Hải Phòng nhưng hợp đồng ký là CPT ICD My Dinh, Hanoi hoặc CPT Kho người mua tại KCN VSIP Bắc Ninh).
Lúc này, giá hóa đơn CPT đã bao gồm cả đoạn cước vận chuyển nội địa từ cảng Hải Phòng (cửa khẩu nhập đầu tiên) về đến ICD Mỹ Đình hoặc Bắc Ninh. Theo quy định về các khoản điều chỉnh trừ (Deductions) trong trị giá hải quan:
* Chi phí vận tải và bảo hiểm phát sinh từ cửa khẩu nhập đầu tiên đến kho nội địa được phép khấu trừ khỏi trị giá tính thuế nhập khẩu, giúp doanh nghiệp giảm số thuế nhập khẩu và thuế GTGT phải nộp.
* Điều kiện bắt buộc để được khấu trừ: Khoản chi phí vận chuyển nội địa sau cửa khẩu nhập này phải được tách riêng rõ ràng trên hóa đơn thương mại, hợp đồng mua bán hoặc có chứng từ, số liệu khách quan, định lượng được từ phía nhà vận tải để chứng minh. Nếu hóa đơn chỉ ghi một cục tổng số tiền CPT mà không có tài liệu bóc tách chi phí chặng Hải Phòng – Hà Nội, cơ quan hải quan sẽ tính thuế nhập khẩu trên toàn bộ tổng trị giá CPT đó.
Cách khai báo trị giá hải quan đối với hàng hóa XUẤT KHẨU theo điều kiện CPT
Đối với hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam ra nước ngoài, nguyên tắc xác định trị giá hải quan (và trị giá tính thuế xuất khẩu nếu mặt hàng có thuế xuất khẩu) là giá bán của hàng hóa tính đến cửa khẩu xuất (tương đương giá FOB hoặc FCA tại cảng/sân bay Việt Nam), không bao gồm phí bảo hiểm quốc tế ($I$) và phí vận tải quốc tế ($F$).
Khi doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng xuất khẩu theo điều kiện CPT (ví dụ: xuất khẩu thủy sản hoặc dệt may theo điều kiện CPT Los Angeles, USA hoặc CPT Frankfurt, Germany):
* Trị giá trên hóa đơn thương mại là giá đã bao gồm cước tàu hoặc cước máy bay quốc tế do người bán Việt Nam trả.
* Khi khai báo tờ khai hải quan xuất khẩu, doanh nghiệp cần thực hiện phương pháp bóc tách và khấu trừ phần cước vận chuyển quốc tế ($F$) ra khỏi tổng trị giá hợp đồng CPT để đưa về đúng trị giá tính tại cửa khẩu xuất Việt Nam.
* Hồ sơ chứng từ cần lưu giữ để chứng minh khoản trừ cước quốc tế: Hợp đồng vận tải ký với hãng tàu/hãng bay hoặc công ty Forwarder, Hóa đơn cước vận chuyển quốc tế (Freight Invoice) và chứng từ thanh toán tiền cước qua ngân hàng. Nếu mặt hàng thuộc diện chịu thuế xuất khẩu (như khoáng sản, phế liệu kim loại, gỗ, đá…), việc có đầy đủ chứng từ tách cước vận tải quốc tế sẽ giúp doanh nghiệp không bị tính thuế xuất khẩu chồng lên phần tiền cước vận chuyển.
Danh mục chứng từ cần chuẩn bị khi làm thủ tục hải quan lô hàng CPT
Để quá trình thông quan diễn ra thuận lợi và đúng quy định về trị giá, bộ phận xuất nhập khẩu cần chuẩn bị đồng bộ các chứng từ sau:
- Hợp đồng thương mại (Sales Contract): Ghi rõ điều kiện giao hàng
CPT [Điểm đến] Incoterms® 2020và quy định về chi phí dỡ hàng, bảo hiểm. - Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Thể hiện rõ đơn giá, tổng trị giá theo điều kiện CPT. Nếu có các khoản cước vận chuyển nội địa sau cửa khẩu nhập cần khấu trừ, nên hiển thị tách dòng (Line item) ngay trên Invoice.
- Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List): Chi tiết số lượng, trọng lượng tịnh (Net weight), trọng lượng cả bì (Gross weight) và quy cách đóng gói.
- Chứng từ vận tải (Transport Document): Vận đơn đường biển (Ocean B/L hoặc Sea Waybill), Vận đơn hàng không (AWB), hoặc Vận đơn đa phương thức (Multimodal B/L). Trên vận đơn của lô hàng CPT, mục cước phí sẽ luôn thể hiện là Freight Prepaid (Cước trả trước bởi người gửi hàng).
- Hóa đơn cước vận chuyển và phụ phí (Freight & Local Charges Invoice): Cần thiết trong trường hợp cần bóc tách cước quốc tế (đối với hàng xuất khẩu) hoặc bóc tách cước nội địa sau cửa khẩu (đối với hàng nhập khẩu).
- Chứng từ bảo hiểm (Insurance Policy/Certificate – nếu có): Hoặc văn bản cam kết không mua bảo hiểm đối với hàng nhập khẩu.
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O – Certificate of Origin): Để hưởng ưu đãi thuế quan đặc biệt theo các Hiệp định thương mại tự do (FTA) nếu có.
Nếu doanh nghiệp chưa nắm chắc cách khai báo các chỉ tiêu mã điều kiện giá hóa đơn, các khoản điều chỉnh cộng/trừ trên tờ khai VNACCS cho lô hàng CPT, việc sử dụng dịch vụ thủ tục hải quan chuyên nghiệp sẽ giúp rà soát bộ chứng từ trước khi truyền tờ khai, đảm bảo tuân thủ đúng pháp luật hải quan và tối ưu thời gian giải phóng hàng.
Câu hỏi thường gặp
Theo điều kiện CPT, bên nào chịu trách nhiệm mua bảo hiểm hàng hóa?
Theo quy tắc CPT Incoterms 2020, cả người bán và người mua đều không có nghĩa vụ pháp lý bắt buộc phải mua bảo hiểm hàng hóa. Tuy nhiên, do rủi ro hư hỏng hay mất mát trên chặng vận chuyển chính thuộc về người mua ngay từ khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên tại nước xuất khẩu, người mua nên chủ động ký hợp đồng bảo hiểm hàng hóa để bảo vệ quyền lợi tài chính của mình.
Điểm khác biệt cốt lõi giữa điều kiện CPT và CIP là gì?
Điểm khác biệt duy nhất giữa CPT và CIP nằm ở nghĩa vụ mua bảo hiểm hàng hóa. Theo điều kiện CPT, người bán không có nghĩa vụ mua bảo hiểm; trong khi theo điều kiện CIP (Carriage and Insurance Paid To), người bán bắt buộc phải mua và trả phí bảo hiểm hàng hóa cho người mua với mức bảo hiểm tối đa theo Điều kiện bảo hiểm hàng hóa loại A (Institute Cargo Clauses A) có giá trị tối thiểu bằng 110% trị giá hợp đồng.
Người bán theo điều kiện CPT có phải làm thủ tục thông quan nhập khẩu không?
Không. Theo điều kiện CPT, người bán chỉ chịu trách nhiệm hoàn tất thủ tục hải quan xuất khẩu, xin giấy phép xuất khẩu và nộp các loại thuế phí ở nước xuất khẩu. Mọi thủ tục hải quan nhập khẩu, kiểm tra chuyên ngành tại nước đến, nộp thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT) đều thuộc trách nhiệm và chi phí của người mua.
CPT khác với DAP như thế nào khi cả hai đều ghi nhận điểm đến tại nước nhập khẩu?
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở địa điểm chuyển giao rủi ro. Với CPT, người bán chỉ trả tiền cước vận chuyển đến điểm đích, còn rủi ro tổn thất hàng hóa đã chuyển sang người mua ngay tại nước xuất khẩu khi bàn giao cho người chuyên chở đầu tiên. Ngược lại, với điều kiện DAP (Delivered at Place), người bán phải chịu cả cước phí lẫn toàn bộ rủi ro hàng hóa trên suốt hành trình cho đến khi hàng đến điểm đích chỉ định ở nước nhập khẩu và sẵn sàng để dỡ xuống khỏi phương tiện vận tải.
Hiểu rõ CPT là gì cũng như cách vận hành của điều kiện Carriage Paid To giúp doanh nghiệp làm chủ chi phí logistics, ngăn ngừa rủi ro pháp lý tại bãi cảng và tuân thủ chuẩn xác các quy định kê khai trị giá hải quan. Chúng tôi tại Soleil Transportation cung cấp các dịch vụ vận tải đường biển, vận chuyển đường hàng không, vận tải đường bộ và thủ tục hải quan trên các tuyến thương mại giữa Việt Nam, Châu Á, Canada và Hoa Kỳ. Để nhận báo giá cước vận chuyển và tư vấn phương án giao nhận phù hợp cho lô hàng của doanh nghiệp, hãy liên hệ với văn phòng Soleil tại Việt Nam qua số điện thoại +84 868 999 726, email vn.genbox@soleiltransportation.com hoặc gửi yêu cầu trực tiếp tại trang liên hệ.

