• Số 5 Đường số 10, KĐT Sala, P.An Khánh, TP.HCM
  • Thứ 2 – Thứ 6: 8:30 – 16:30
  • +1 888-998-5199
Awesome Image

FCA Là Gì? Hướng Dẫn Toàn Diện Về Quy Tắc Free Carrier

Khi tìm hiểu FCA là gì, doanh nghiệp cần biết giá FCA (Free Carrier – Giao cho người chuyên chở) là mức giá hàng hóa bao gồm chi phí sản xuất, đóng gói xuất khẩu, vận chuyển nội địa và thủ tục thông quan xuất khẩu đến địa điểm chỉ định để bàn giao cho người chuyên chở do người mua chỉ định. Theo quy tắc Incoterms® 2020, rủi ro chuyển giao sang người mua ngay khi hàng được bốc lên xe tại xưởng người bán hoặc đặt sẵn sàng để dỡ tại bến bãi chỉ định. Nắm vững điều kiện FCA giúp bạn kiểm soát chi phí giao nhận, làm chủ nghĩa vụ hải quan và phòng ngừa tranh chấp bến bãi.

Những điểm chính

  • FCA trong Incoterms là quy tắc đa phương thức, áp dụng hiệu quả cho mọi phương thức vận tải bao gồm đường bộ, đường hàng không, đường biển và hàng hóa đóng trong container.
  • Điểm chuyển giao rủi ro và trách nhiệm bốc dỡ chia thành hai kịch bản rõ rệt: tại cơ sở của người bán (người bán chịu trách nhiệm bốc hàng) hoặc tại địa điểm bên ngoài như cảng cạn (ICD) hay bến cảng (người bán giao hàng trên xe sẵn sàng để dỡ).
  • Người bán chịu toàn bộ chi phí và trách nhiệm thực hiện thủ tục thông quan xuất khẩu, trong khi người mua chi trả cước vận tải chặng chính và làm thủ tục thông quan nhập khẩu.
  • Quy tắc Incoterms® 2020 bổ sung cơ chế tại mục A6/B6 cho phép người bán nhận vận đơn có ghi chú đã bốc hàng lên tàu (On-board Bill of Lading) từ người chuyên chở của người mua để đáp ứng điều kiện thanh toán tín dụng chứng từ (L/C).
  • Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) khuyến nghị doanh nghiệp xuất nhập khẩu sử dụng FCA thay thế cho điều kiện giao hàng trên tàu (FOB) đối với hàng đóng container nhằm loại bỏ rủi ro hư hỏng hàng tại bãi tập kết (CY).

Điều kiện FCA là gì và trách nhiệm của hai bên được phân chia như thế nào?

Điều kiện FCA quy định người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng sau khi đã thông quan xuất khẩu và bàn giao hàng hóa cho đơn vị vận tải do người mua chỉ định tại một địa điểm thỏa thuận cụ thể. Người bán phụ trách toàn bộ hồ sơ pháp lý xuất khẩu, còn người mua chịu trách nhiệm thu xếp hợp đồng vận tải chính cùng các thủ tục nhập khẩu tại nước đến.

Để giải đáp trọn vẹn câu hỏi free carrier là gì, chúng ta cần căn cứ vào bộ quy tắc Incoterms® 2020 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2020. Trong bộ quy tắc thương mại toàn cầu này, thuật ngữ Free Carrier nghĩa là người bán chuyển giao quyền kiểm soát vật lý đối với lô hàng cho một bên thứ ba – thường là hãng tàu, hãng hàng không, công ty vận tải đường bộ hoặc đơn vị giao nhận (Freight Forwarder) – do người mua thuê và chỉ định trước.

Sự linh hoạt của FCA nằm ở khả năng tương thích với mọi phương thức vận tải, từ hàng nguyên container (FCL), hàng lẻ (LCL) đi đường biển cho đến hàng hóa vận chuyển qua đường hàng không hay đường sắt liên vận. Việc nắm rõ ranh giới trách nhiệm trong các điều kiện Incoterms giúp bộ phận mua hàng và xuất nhập khẩu tránh được các khoản phụ phí phát sinh ngoài dự kiến.

Nghĩa vụ cốt lõi của người bán (Seller)

Trong một hợp đồng thương mại áp dụng điều kiện FCA, người bán tại Việt Nam phải thực hiện đầy đủ các công việc sau đây trước khi hàng được bàn giao:

  • Chuẩn bị và đóng gói hàng hóa: Sản xuất hoặc thu mua hàng hóa đúng quy cách, tiến hành đóng gói thương mại phù hợp với tính chất vận tải quốc tế, đồng thời dán nhãn mác (shipping marks) theo quy định của hợp đồng.
  • Cung cấp chứng từ thương mại: Phát hành hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), phiếu đóng gói (Packing List) và các chứng nhận chất lượng, xuất xứ nếu hợp đồng có quy định.
  • Thực hiện thủ tục thông quan xuất khẩu: Theo điều khoản A7 của Incoterms® 2020, người bán chịu trách nhiệm pháp lý và tài chính trong việc mở tờ khai hải quan xuất khẩu, xin giấy phép xuất khẩu (Export License), kiểm dịch thực vật hoặc kiểm tra chuyên ngành tại nước xuất khẩu.
  • Giao hàng tại điểm hẹn: Vận chuyển hàng hóa đến địa điểm đã ghi trong hợp đồng và bàn giao cho người chuyên chở của người mua đúng thời hạn cam kết.

Nghĩa vụ cốt lõi của người mua (Buyer)

Ở phía đối diện, người mua nước ngoài hoặc nhà nhập khẩu Việt Nam mua hàng theo điều kiện FCA sẽ đảm nhận chuỗi công việc từ thời điểm nhận bàn giao hàng hóa:

  • Thuê phương tiện vận tải chặng chính: Ký hợp đồng vận chuyển (Contract of Carriage) với hãng tàu, hãng bay hoặc đại lý giao nhận và chi trả toàn bộ cước phí vận tải quốc tế.
  • Thông báo thông tin vận tải cho người bán: Gửi thông báo bằng văn bản cho người bán về tên đơn vị vận tải được chỉ định, thời gian tiếp nhận hàng hóa và phương thức giao nhận cụ thể tại điểm hẹn.
  • Thực hiện thủ tục quá cảnh và nhập khẩu: Theo điều khoản B7, người mua chịu mọi chi phí và rủi ro liên quan đến việc xin giấy phép nhập khẩu, mở tờ khai hải quan nhập khẩu, nộp thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT) tại quốc gia đích.
  • Tiếp nhận chứng từ và thanh toán: Nhận bộ chứng từ giao hàng từ người bán và thanh toán tiền hàng theo điều khoản tài chính đã ký kết.

Quy tắc ghi địa điểm giao hàng trên hợp đồng ngoại thương

Một sai lầm phổ biến của nhiều doanh nghiệp khi soạn thảo hợp đồng là chỉ ghi tên thành phố chung chung, chẳng hạn như “FCA Ho Chi Minh City” hoặc “FCA Hai Phong”. Cách ghi thiếu chi tiết này rất dễ dẫn đến tranh chấp vì trong một thành phố có hàng chục cảng biển, cảng cạn (ICD) và kho gom hàng lẻ (CFS) khác nhau. Người bán có thể muốn giao ở kho gần xưởng nhất để tiết kiệm cước xe tải, trong khi đại lý của người mua lại yêu cầu giao vào một cảng nằm ở đầu bên kia thành phố.

Để hợp đồng có giá trị ràng buộc rõ ràng, hai bên bắt buộc phải ghi chính xác tên kho bãi, địa chỉ cụ thể và dẫn chiếu phiên bản Incoterms áp dụng. Cấu trúc chuẩn được khuyến nghị như sau:

FCA [Địa chỉ kho/cảng/bến bãi cụ thể], [Thành phố], [Quốc gia], Incoterms® 2020

Ví dụ thực tế: “FCA Kho Ngoại quan Tân Cảng Sóng Thần, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam, Incoterms® 2020” hoặc “FCA Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam, Incoterms® 2020”.

Điểm chuyển giao rủi ro và trách nhiệm bốc dỡ theo FCA nằm ở đâu?

Điểm chuyển giao rủi ro và chi phí bốc dỡ theo điều kiện FCA phụ thuộc hoàn toàn vào địa điểm giao hàng được hai bên lựa chọn: tại cơ sở của người bán hoặc tại một địa điểm tập kết bên ngoài. Việc xác định sai ranh giới giữa hai địa điểm này là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tranh chấp chi phí xếp dỡ và trách nhiệm bồi thường khi hàng hóa bị va đập, hư hỏng.

Khác với nhiều quy tắc chỉ có một điểm chuyển giao duy nhất, điều khoản A2/B2 và A3/B3 của quy tắc FCA trong Incoterms® 2020 chia việc giao hàng thành hai kịch bản vận hành tách biệt. Mỗi kịch bản quy định một quy chuẩn khác nhau về việc bên nào phải thuê nhân công và xe nâng để bốc hoặc dỡ hàng hóa.

Kịch bản A: Giao hàng tại cơ sở của người bán (Seller’s Premises)

Kịch bản này xảy ra khi địa điểm ghi trên hợp đồng là nhà máy, xưởng sản xuất hoặc kho hàng thuộc quyền quản lý của chính người bán. Quy trình diễn ra theo các bước cụ thể:

  1. Đơn vị vận tải do người mua chỉ định điều động phương tiện (xe tải thùng, xe đầu kéo rơ-moóc 40 feet hoặc xe container) đến tận cổng kho của người bán.
  2. Người bán có nghĩa vụ bốc hàng (Loading): Người bán phải sử dụng nhân công, xe nâng (forklift) hoặc cầu trục của mình để đưa hàng hóa từ trong kho xếp lên thùng xe hoặc đóng vào container của người mua một cách an toàn.
  3. Thời điểm chuyển giao rủi ro: Rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chính thức chuyển từ người bán sang người mua ngay khi kiện hàng cuối cùng đã được đặt yên vị trên phương tiện vận tải của người mua. Nếu hàng bị rơi vỡ trong lúc xe nâng của người bán đang đưa hàng lên xe, người bán phải chịu toàn bộ chi phí khắc phục.

Kịch bản B: Giao hàng tại một địa điểm chỉ định bên ngoài (Named Place Other Than Seller’s Premises)

Kịch bản thứ hai áp dụng khi điểm hẹn nằm ngoài phạm vi kho của người bán, chẳng hạn như cảng biển, sân bay quốc tế, cảng cạn (ICD), trạm gom hàng lẻ (kho CFS) hoặc kho của công ty giao nhận do người mua chỉ định. Khi đó, trách nhiệm vận chuyển nội địa và bốc dỡ thay đổi như sau:

  1. Người bán tự thuê xe tải hoặc xe đầu kéo nội địa, tự bốc hàng tại xưởng của mình và chở hàng đến địa điểm tập kết đã thỏa thuận trong hợp đồng.
  2. Giao hàng ở trạng thái sẵn sàng để dỡ (Ready for Unloading): Khi phương tiện vận tải của người bán đi vào đúng vị trí tại cảng hoặc kho chỉ định và mở cửa thùng xe, người bán đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng.
  3. Người bán không chịu trách nhiệm dỡ hàng (Unloading): Theo đúng văn bản Incoterms® 2020, người bán không có nghĩa vụ phải dỡ hàng xuống khỏi xe của mình tại điểm tập kết bên ngoài. Trách nhiệm và chi phí thuê xe nâng, công nhân bốc xếp hoặc cẩu hạ container từ trên xe của người bán xuống kho bãi thuộc về người mua (hoặc người chuyên chở đại diện cho người mua).
  4. Thời điểm chuyển giao rủi ro: Rủi ro chuyển sang người mua ngay tại thời điểm hàng hóa vẫn còn nằm trên xe của người bán nhưng đã được đặt dưới quyền định đoạt của người chuyên chở để bắt đầu dỡ xuống.

Sai lầm thực tế doanh nghiệp Việt Nam thường gặp

Trên thực tế giao nhận tại các kho CFS ở Hải Phòng, Đà Nẵng hay TP. Hồ Chí Minh, tranh chấp về phí dỡ hàng xảy ra rất thường xuyên đối với các lô hàng lẻ (LCL). Khi nhà xuất khẩu Việt Nam thuê xe tải chở hàng đến kho CFS Cát Lái hoặc ICD Phước Long theo điều kiện “FCA CFS Cat Lai”, ban quản lý kho thường thu một khoản phí bốc dỡ hàng từ xe tải vào kho (thường gọi là phí bốc xếp tại kho hoặc phí vào cổng/hạ bãi).

Về mặt lý thuyết theo Kịch bản B của FCA, khoản phí dỡ hàng từ xe tải của người bán xuống sàn kho CFS thuộc trách nhiệm của người mua. Tuy nhiên, quy trình vận hành tại nhiều kho cảng Việt Nam yêu cầu tài xế xe tải của người bán phải đóng tiền mặt hoặc chuyển khoản phí bốc xếp này ngay tại quầy thủ tục thì kho mới cho công nhân ra dỡ hàng và ký xác nhận nhập kho (Warehouse Receipt). Nếu hợp đồng mua bán không làm rõ từ đầu, người bán sẽ bị buộc phải trả khoản tiền này để kịp giờ cắt máng (Closing Time), làm hao hụt lợi nhuận của đơn hàng.

Để giải quyết triệt để vướng mắc này, khi tính toán phương án vận tải đường bộ nội địa để giao hàng FCA ra cảng hoặc kho CFS, doanh nghiệp nên xác minh trước biểu phí bến bãi với đại lý giao nhận của người mua và quy định rõ trong hợp đồng thương mại bên nào sẽ thanh toán chi phí hạ hàng tại kho tập kết.

Giá FCA bao gồm những chi phí nào trong báo giá hàng hóa?

Giá FCA (FCA price) bao gồm toàn bộ chi phí sản xuất sản phẩm, bao bì đóng gói xuất khẩu, chi phí bốc hàng tại xưởng, cước vận chuyển nội địa (nếu giao ngoài xưởng) và lệ phí thông quan xuất khẩu đến điểm giao hàng đã thỏa thuận. Mọi chi phí vận tải chặng chính quốc tế, bảo hiểm hành trình và thuế nhập khẩu đều nằm ngoài giá FCA và do người mua chi trả.

Khi phòng kinh doanh xuất khẩu lập bảng báo giá cho khách hàng nước ngoài hoặc khi bộ phận thu mua đánh giá chào giá từ nhà cung cấp, việc bóc tách từng hạng mục chi phí cấu thành nên giá FCA giúp doanh nghiệp tránh tình trạng báo giá thiếu hoặc bị tính trùng phí (double charging) bởi các đơn vị vận chuyển.

Các khoản chi phí nằm trong giá FCA (Người bán chi trả)

Để đưa ra một mức giá FCA chính xác trên hóa đơn thương mại, người bán cần cộng gộp đầy đủ các nhóm chi phí sau:

  • Giá thành hàng hóa và lợi nhuận định mức: Chi phí nguyên vật liệu, gia công sản xuất, kiểm tra chất lượng (QC) và biên lợi nhuận kỳ vọng của nhà xuất khẩu.
  • Chi phí đóng gói, dán nhãn và hun trùng: Tiền thùng carton, kiện gỗ, màng co, pallet đạt chuẩn xuất khẩu, chi phí hun trùng gỗ theo tiêu chuẩn ISPM 15 (nếu sử dụng pallet gỗ tự nhiên) và nhân công dán nhãn mác hàng hóa.
  • Chi phí bốc hàng tại kho người bán: Chi phí nhân công và thiết bị nâng hạ để đưa hàng lên xe tại nhà máy (áp dụng cho cả trường hợp xe của người mua đến lấy hàng hoặc xe do người bán tự thuê).
  • Cước vận chuyển nội địa (Inland Trucking): Nếu điểm giao hàng FCA nằm ngoài xưởng của người bán (ví dụ: FCA Cảng Hải Phòng hoặc FCA Sân bay Nội Bài), người bán phải tính thêm cước thuê xe tải hoặc xe đầu kéo container từ nhà máy đến điểm giao hàng đó, bao gồm cả phí cầu đường và phụ phí nhiên liệu.
  • Chi phí thủ tục hải quan và chứng từ xuất khẩu: Lệ phí mở tờ khai hải quan xuất khẩu, chi phí dịch vụ đại lý hải quan, lệ phí xin Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), phí kiểm dịch thực vật/động vật và thuế xuất khẩu (nếu mặt hàng thuộc diện chịu thuế xuất khẩu theo biểu thuế hiện hành).

Các khoản chi phí nằm ngoài giá FCA (Người mua chi trả)

Khi mua hàng theo giá FCA, nhà nhập khẩu phải dự trù ngân sách riêng cho toàn bộ chuỗi cung ứng kể từ sau điểm bàn giao hàng hóa:

  • Chi phí dỡ hàng tại điểm tập kết bên ngoài: Chi phí cẩu hạ container tại bãi cảng hoặc phí công nhân bốc dỡ hàng từ xe của người bán vào kho CFS/kho sân bay.
  • Cước vận tải quốc tế chặng chính (Main Freight): Cước tàu biển (Ocean Freight), cước hàng không (Air Freight) hoặc cước vận tải đường bộ xuyên biên giới cùng các phụ phí biến động nhiên liệu (BAF), phụ phí mùa cao điểm (PSS).
  • Phí phát hành chứng từ vận tải: Phí vận đơn (Bill of Lading fee / AWB fee), phí khai báo an ninh hàng hải như AMS (đi Mỹ), ACI (đi Canada), ENS (đi châu Âu) hoặc AFR (đi Nhật Bản).
  • Chi phí bảo hiểm hàng hóa (Cargo Insurance): Phí mua bảo hiểm rủi ro cho lô hàng trong suốt hành trình vận chuyển quốc tế.
  • Chi phí tại cảng đích và thông quan nhập khẩu: Phí xếp dỡ tại cảng đến (Destination THC – DTHC), phí lệnh giao hàng (D/O fee), phí lưu kho bãi tại cảng đích, lệ phí làm thủ tục hải quan nhập khẩu, thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có) và thuế VAT nhập khẩu.
  • Cước vận chuyển nội địa tại nước nhập khẩu: Chi phí chở hàng từ cảng đích về kho của người mua.

Lưu ý đặc biệt về phí xếp dỡ tại cảng đi (Origin THC – OTHC)

Một điểm thường gây tranh cãi trong các giao dịch FCA bằng đường biển là khoản phí xếp dỡ tại cảng xuất phát (Origin Terminal Handling Charges – OTHC) và các loại phí địa phương tại cảng đi (Local Charges) như phí niêm phong chì (Seal fee), phí điện tử (Telex release fee).

Theo hướng dẫn thực hành của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (International Trade Administration) và nguyên tắc của ICC, trong điều kiện FCA giao tại bãi container của cảng (CY), người bán đã hoàn thành nghĩa vụ khi đưa container đến cổng cảng/bãi chỉ định ở trạng thái sẵn sàng để cẩu xuống. Khoản phí OTHC thực chất là chi phí mà cảng thu của hãng tàu (và hãng tàu thu lại từ người thuê tàu) cho việc hạ container xuống bãi và cẩu container từ bãi lên boong tàu. Vì hợp đồng thuê tàu do người mua ký kết, về mặt nguyên tắc chuẩn của Incoterms® 2020, phí OTHC thuộc trách nhiệm thanh toán của người mua.

Tuy nhiên, theo tập quán thương mại tại một số tuyến vận tải châu Á, nhiều đại lý giao nhận của người mua thường mặc định tách hóa đơn Local Charges tại đầu xuất (bao gồm OTHC, CFS fee, B/L fee) để thu trực tiếp từ người bán tại Việt Nam trước khi cấp vận đơn. Để tránh bị động, ngay khi đàm phán báo giá FCA, bạn cần ghi rõ trong hợp đồng ngoại thương dòng chú thích: “Giá FCA không bao gồm phí OTHC và Local Charges của hãng tàu/Forwarder tại cảng đi” hoặc chủ động cộng dự phòng các khoản phí này vào đơn giá bán nếu khách hàng yêu cầu người bán chi trả tại đầu Việt Nam.

Tại sao ICC khuyến nghị dùng FCA thay cho FOB đối với hàng container?

Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) khuyến cáo doanh nghiệp xuất nhập khẩu nên chuyển từ điều kiện FOB sang FCA cho toàn bộ hàng hóa đóng trong container vì quy tắc FCA giúp xóa bỏ “vùng xám rủi ro” tại bãi container (CY). Với phương thức vận tải container hiện đại, người bán bàn giao hàng tại bãi cảng trước nhiều ngày chứ không trực tiếp kiểm soát việc cẩu hàng qua lan can tàu biển.

Trong nhiều thập kỷ, các doanh nghiệp Việt Nam có thói quen sử dụng điều kiện FOB (Free on Board – Giao hàng lên tàu) cho hầu hết các hợp đồng xuất khẩu đường biển, bất kể đó là hàng rời (Break bulk) hay hàng đóng trong container 20 feet, 40HC. Tuy nhiên, văn bản Incoterms® 2020 đã chỉ rõ việc áp dụng FOB cho hàng container là một sai lầm về mặt quản trị rủi ro pháp lý và vận hành.

Bản chất rủi ro của FOB đối với hàng đóng container

Theo quy định của điều kiện FOB, người bán chỉ hoàn thành nghĩa vụ giao hàng và chuyển giao rủi ro sang người mua khi hàng hóa đã thực sự được đặt an toàn trên boong tàu (On board the vessel) tại cảng bốc hàng chỉ định. Quy tắc này hoàn toàn hợp lý đối với hàng rời (như gạo đóng bao, sắt thép cuộn, gỗ xẻ) khi chủ hàng chở hàng ra cầu cảng và nhìn thấy cần cẩu đưa hàng trực tiếp xuống hầm tàu.

Ngược lại, quy trình vận tải đường biển đối với hàng nguyên container (FCL) hoặc hàng lẻ (LCL) diễn ra hoàn toàn khác:

  1. Người bán đóng hàng vào container, kẹp chì niêm phong (seal) và chở container hạ xuống bãi tập kết (CY) của cảng biển hoặc giao hàng lẻ vào kho CFS từ 2 đến 5 ngày trước ngày tàu dự kiến khởi hành (ETD).
  2. Kể từ giây phút container được hạ xuống bãi CY, quyền kiểm soát vật lý đối với container hoàn toàn thuộc về cảng biển và hãng tàu (do người mua chỉ định). Người bán không được phép ra vào bãi cảng để trông coi hay bảo quản container đó nữa.
  3. Thế nhưng, nếu hợp đồng ký theo điều kiện FOB, rủi ro pháp lý vẫn nằm trên vai người bán suốt những ngày container nằm chờ tại bãi cho đến khi nó được cẩu lên tàu.

Hậu quả thực tế khi giữ thói quen dùng FOB cho hàng container

Khoảng thời gian từ lúc hạ bãi CY đến lúc cẩu lên tàu chính là “vùng xám rủi ro” mà người bán phải gánh chịu dù không có khả năng kiểm soát. Nếu trong thời gian chờ tàu tại cảng xảy ra các sự cố bất khả kháng hoặc tai nạn vận hành như:

  • Cháy nổ tại bãi container hoặc kho CFS của cảng;
  • Bão lớn làm đổ sập các chồng container (stack collapse) tại bãi cảng;
  • Xe nâng chụp (reach stacker) hoặc cẩu bờ của cảng làm rơi container trong lúc đảo chuyển hoặc cẩu lên tàu khiến hàng hóa bên trong vỡ nát;
  • Hệ thống điện tại bãi cảng gặp sự cố khiến container lạnh (Reefer container) bị ngắt nguồn làm hỏng hàng nông sản, thủy sản đông lạnh.

Trong các tình huống trên, nếu hợp đồng ghi là FOB, người mua hoàn toàn có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu người bán bồi thường thiệt hại vì hàng chưa được đặt lên tàu – nghĩa là rủi ro chưa chuyển giao sang người mua. Đồng thời, bảo hiểm hàng hóa của người mua (vốn thường chỉ bắt đầu có hiệu lực từ khi hàng lên tàu theo điều kiện FOB) sẽ từ chối bồi thường cho giai đoạn hàng nằm tại bãi cảng.

Ưu thế bảo vệ của điều kiện FCA

Khi chuyển sang sử dụng điều kiện FCA (ví dụ: “FCA Bãi CY Cảng Cát Lái” hoặc “FCA ICD Tiên Sơn”), điểm chuyển giao rủi ro khớp hoàn toàn với quy trình giao nhận thực tế của ngành vận tải container:

  • Rủi ro chuyển từ người bán sang người mua ngay khi xe đầu kéo của người bán đưa container vào cổng cảng/ICD và sẵn sàng để cẩu hạ xuống bãi.
  • Mọi sự cố hư hỏng phát sinh trong thời gian container lưu bãi chờ tàu hay trong quá trình cẩu bốc lên tàu đều thuộc phạm vi rủi ro của người mua (và được bảo hiểm hàng hóa của người mua bảo vệ ngay từ điểm tiếp nhận tại bãi).
  • Người bán cũng tránh được việc phải gánh chịu các chi phí lưu bãi (Demurrage), lưu container (Detention) hoặc phí cắm điện container lạnh phát sinh do tàu của người mua bị trễ chuyến (delay/omission) nhiều ngày tại cảng đi.

Bảng đối chiếu chi tiết giữa điều kiện FCA và FOB (Incoterms® 2020)

Bảng dưới đây tổng hợp các điểm khác biệt cốt lõi giữa FCA, FOB và EXW để doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn điều kiện thương mại phù hợp với từng loại hình lô hàng:

Tiêu chí so sánh Điều kiện FCA (Free Carrier) Điều kiện FOB (Free on Board) Điều kiện EXW (Ex Works)
Phương thức vận tải áp dụng Đa phương thức (đường biển, hàng không, đường bộ, đường sắt, đa phương thức). Chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa. Đa phương thức (mọi phương thức vận tải).
Loại hàng hóa khuyến nghị Hàng đóng container (FCL, LCL), hàng bay, hàng vận tải đường bộ. Hàng rời (Break bulk), hàng xá không đóng trong container. Hàng giao dịch nội địa hoặc khi người mua có pháp nhân tại nước xuất khẩu.
Nghĩa vụ thông quan xuất khẩu Người bán chịu trách nhiệm và chi phí mở tờ khai xuất khẩu. Người bán chịu trách nhiệm và chi phí mở tờ khai xuất khẩu. Người mua phải tự làm thủ tục thông quan xuất khẩu.
Trách nhiệm bốc hàng tại kho người bán Người bán chịu trách nhiệm và chi phí bốc hàng lên xe thu gom. Người bán tự bốc hàng và chở ra cảng bốc lên tàu. Người mua chịu rủi ro và chi phí bốc hàng tại kho người bán.
Thời điểm chuyển giao rủi ro Khi hàng bốc lên xe tại xưởng người bán, hoặc sẵn sàng để dỡ tại điểm hẹn (CY/CFS/ICD). Khi hàng hóa được đặt an toàn trên boong tàu (On board the vessel) tại cảng đi. Khi hàng được đặt dưới quyền định đoạt của người mua tại xưởng (chưa bốc lên xe).
Phí xếp dỡ tại cảng đi (Origin THC) Thuộc trách nhiệm của người mua (theo hợp đồng vận tải chính, trừ khi có thỏa thuận khác). Thuộc trách nhiệm của người bán (người bán chịu phí đưa hàng lên tàu). Thuộc trách nhiệm hoàn toàn của người mua.
Cơ chế vận đơn On-board (Mục A6/B6) Có điều khoản cho phép các bên thỏa thuận người chuyên chở cấp On-board B/L cho người bán. Mặc định người bán nhận chứng từ chứng minh hàng đã xếp lên tàu. Không có cơ chế hỗ trợ người bán lấy vận đơn On-board.

Cơ chế vận đơn On-board (A6/B6) theo Incoterms 2020 hoạt động ra sao?

Cơ chế tại điều khoản A6/B6 trong Incoterms® 2020 cho phép người bán nhận được vận đơn có ghi chú đã bốc hàng lên tàu (On-board Bill of Lading) trực tiếp từ người chuyên chở do người mua thuê nếu hai bên có thỏa thuận trước trong hợp đồng. Quy định mới này giải quyết xung đột lâu năm giữa việc bàn giao hàng sớm tại bãi cảng theo FCA và yêu cầu chứng từ thanh toán tín dụng chứng từ (L/C) của ngân hàng.

Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của điều khoản A6/B6

Trong các phiên bản trước năm 2020 (như Incoterms® 2010), nhiều nhà xuất khẩu hiểu rõ rủi ro của FOB đối với hàng container nhưng vẫn không dám chuyển sang dùng FCA vì vướng mắc ở khâu thanh toán qua ngân hàng bằng phương thức tín dụng chứng từ (L/C).

Cụ thể, khi bán hàng theo điều kiện FCA giao tại cảng cạn ICD hoặc bãi CY, người bán hoàn thành việc giao hàng trước khi tàu chạy vài ngày. Tại thời điểm bàn giao đó, hãng tàu hoặc đại lý giao nhận chỉ có thể cấp cho người bán một Biên lai nhận hàng của người giao nhận (Forwarder’s Cargo Receipt – FCR) hoặc một Vận đơn nhận để xếp (Received for Shipment Bill of Lading). Hãng tàu không thể cấp vận đơn đã bốc hàng (Shipped on Board B/L) vì thực tế container vẫn đang nằm trên bãi cảng chứ chưa được cẩu lên tàu.

Trong khi đó, theo thông lệ quốc tế của các ngân hàng thương mại (quy tắc UCP 600), hầu hết các thư tín dụng L/C đều yêu cầu người bán phải xuất trình bộ vận đơn đường biển có ghi chú “Shipped on Board” (xác nhận hàng đã thực sự nằm trên tàu) thì ngân hàng mới đồng ý giải ngân tiền hàng. Để lấy được tờ vận đơn On-board này, người bán buộc phải quay lại ký hợp đồng theo điều kiện FOB và chấp nhận gánh chịu rủi ro tại bãi cảng.

Cách thức vận hành của điều khoản A6/B6 trong Incoterms® 2020

Nhằm tháo gỡ nút thắt tài chính này và khuyến khích doanh nghiệp chuyển hẳn từ FOB sang FCA cho hàng container, Ủy ban soạn thảo của ICC đã bổ sung một tùy chọn mới vào mục A6 (Nghĩa vụ chứng từ giao hàng của người bán) và B6 (Nghĩa vụ chứng từ giao hàng của người mua) trong bản Incoterms® 2020. Theo phân tích chuyên môn từ Tập đoàn tái bảo hiểm Munich Re, cơ chế này hoạt động theo quy trình 3 bước khi hai bên có ghi nhận thỏa thuận trong hợp đồng mua bán:

  1. Thỏa thuận trong hợp đồng ngoại thương: Người bán và người mua thống nhất điều khoản giao hàng là FCA, đồng thời ghi rõ điều kiện yêu cầu cung cấp vận đơn có ghi chú đã bốc hàng lên tàu (On-board B/L) để phục vụ thanh toán L/C.
  2. Nghĩa vụ chỉ thị của người mua (Mục B6): Người mua (với tư cách là người ký hợp đồng thuê tàu) có nghĩa vụ pháp lý và chịu chi phí trong việc chỉ thị cho người chuyên chở của mình (hãng tàu hoặc NVOCC) phải phát hành một bộ vận đơn có ghi chú “On-board” trực tiếp cho người bán ngay sau khi container được cẩu lên tàu thành công.
  3. Nghĩa vụ xuất trình của người bán (Mục A6): Sau khi nhận được bộ vận đơn On-board từ người chuyên chở, người bán sử dụng vận đơn này để hoàn thiện bộ chứng từ xuất trình cho ngân hàng nhằm thanh toán tiền hàng theo L/C, qua đó chuyển giao lại vận đơn cho người mua thông qua hệ thống ngân hàng để người mua đi nhận hàng tại cảng đích.

Những lưu ý thực tiễn dành cho nhà xuất khẩu khi áp dụng A6/B6

Mặc dù điều khoản A6/B6 mang lại giải pháp hữu ích trên hợp đồng mua bán giữa người bán và người mua, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam vẫn cần lưu ý hai điểm giới hạn trong thực tế vận hành:

  • Hãng tàu không chịu sự ràng buộc trực tiếp của hợp đồng mua bán: Hãng tàu làm việc theo hợp đồng vận chuyển ký với người mua và tuân thủ luật hàng hải quốc tế. Họ chỉ phát hành ghi chú “Shipped on Board” khi và chỉ khi container thực sự đã qua lan can tàu. Nếu tàu bị cắt chuyến (rolled cargo), tắc nghẽn cảng hoặc container bị rớt lại tại cảng trung chuyển đầu tiên, việc cấp vận đơn On-board sẽ bị chậm trễ, có thể dẫn đến nguy cơ bộ chứng từ của người bán bị quá hạn xuất trình theo quy định của L/C (Late presentation).
  • Giải pháp đàm phán điều khoản L/C tối ưu hơn: Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào việc chờ hãng tàu cấp On-board B/L trong giao dịch FCA, ngay từ bước soạn thảo hợp đồng và kiểm tra bản nháp L/C (Draft L/C), bộ phận xuất nhập khẩu của người bán nên thuyết phục người mua và ngân hàng phát hành quy định chứng từ vận tải cần xuất trình tại Trường 46A của L/C là “Multimodal Transport Document” (Chứng từ vận tải đa phương thức), “Received for Shipment B/L” hoặc “Forwarder’s Cargo Receipt (FCR)”. Khi L/C chấp nhận các chứng từ tiếp nhận hàng tại bãi này, người bán có thể lấy chứng từ ngay sau khi hạ container tại ICD/CY để nộp ngân hàng thu tiền mà không cần chờ tàu chạy.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp có bắt buộc phải mua bảo hiểm hàng hóa khi mua bán theo điều kiện FCA không?

Theo điều khoản A5/B5 của quy tắc Incoterms® 2020, cả người bán và người mua đều không có nghĩa vụ bắt buộc phải mua bảo hiểm hàng hóa cho bên kia trong điều kiện FCA. Tuy nhiên, vì toàn bộ rủi ro mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển quốc tế chuyển sang người mua ngay từ điểm giao hàng xuất phát, người mua nên chủ động mua bảo hiểm hàng hóa cho chặng vận chuyển chính để bảo vệ tài chính của mình. Người bán cũng nên cân nhắc mua bảo hiểm vận chuyển nội địa cho chặng đường từ nhà máy ra đến cảng hoặc kho tập kết nếu giao hàng theo Kịch bản B.

Sự khác biệt căn bản giữa điều kiện FCA và điều kiện EXW là gì?

Khác biệt lớn nhất giữa hai quy tắc này nằm ở trách nhiệm bốc hàng lên xe và nghĩa vụ thông quan xuất khẩu. Dưới điều kiện EXW (Ex Works – Giao tại xưởng), người mua phải tự chịu rủi ro bốc hàng tại kho người bán và tự làm thủ tục hải quan xuất khẩu – một việc rất khó thực hiện nếu người mua nước ngoài không có pháp nhân đứng tên mở tờ khai tại Việt Nam. Ngược lại, điều kiện FCA tại xưởng quy định người bán phải chịu trách nhiệm bốc hàng an toàn lên xe của người mua và bắt buộc phải đứng tên thực hiện thông quan xuất khẩu theo đúng quy định pháp luật.

Ai là người chịu phí lưu kho bãi (Demurrage/Detention) tại cảng đi trong hợp đồng FCA?

Trách nhiệm chi trả phí lưu bãi (Demurrage) và lưu vỏ container (Detention) tại cảng xuất phát phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra sự chậm trễ so với thời điểm giao hàng đã cam kết. Nếu người bán giao hàng ra cảng trễ hoặc vướng mắc hồ sơ hải quan xuất khẩu dẫn đến rớt tàu, người bán phải chịu mọi chi phí lưu bãi phát sinh. Ngược lại, nếu người bán đã thông quan xong và bàn giao container đúng hạn tại bãi CY theo quy định FCA, nhưng tàu của người mua bị trễ lịch trình hoặc hãng tàu tự ý lùi chuyến, toàn bộ phí lưu bãi từ sau thời điểm bàn giao thuộc trách nhiệm của người mua.

Quy định hải quan và thương mại có thể thay đổi không?

Các quy định về thủ tục hải quan, chính sách thuế xuất nhập khẩu và biểu phí bến bãi tại Việt Nam cũng như các quốc gia đối tác thường xuyên được cập nhật theo từng thời kỳ. Những phân tích trong bài viết này mang tính chất hướng dẫn nghiệp vụ dựa trên khung chuẩn Incoterms® 2020 của ICC. Trước khi ký kết hợp đồng thương mại hoặc mở tờ khai, doanh nghiệp nên xác nhận lại các quy định hiện hành với cơ quan hải quan hoặc liên hệ trực tiếp với đội ngũ tư vấn của Soleil Transportation để kiểm tra phương án thực tế cho từng lô hàng.

Hiểu rõ FCA là gì và áp dụng chuẩn xác quy tắc Free Carrier giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí bến bãi, loại bỏ vùng xám rủi ro đối với hàng đóng container và đảm bảo quá trình thông quan xuất nhập khẩu diễn ra đúng tiến độ. Đội ngũ chuyên môn của chúng tôi tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội sẵn sàng hỗ trợ bạn rà soát điều khoản hợp đồng, thu xếp vận tải đường biển, đường hàng không, vận tải đường bộ nội địa và thực hiện thủ tục hải quan trọn gói giữa Việt Nam, Hoa Kỳ, Canada cùng các thị trường quốc tế. Hãy liên hệ với Soleil Transportation qua số điện thoại +84 868 999 726, email vn.genbox@soleiltransportation.com, hoặc gửi yêu cầu báo giá tại trang liên hệ của Soleil Transportation.

EN

Yêu cầu báo giá

Nhận ngay báo giá cạnh tranh được thiết kế riêng cho nhu cầu chuỗi cung ứng của doanh nghiệp bạn trong vòng 24 giờ.