• Số 5 Đường số 10, KĐT Sala, P.An Khánh, TP.HCM
  • Thứ 2 – Thứ 6: 8:30 – 16:30
  • +1 888-998-5199
Awesome Image

Giá EXW Là Gì? Hướng Dẫn Quy Tắc Giao Hàng Ex Works

Để giải đáp câu hỏi exw là gì, giá EXW (Ex Works – Giao hàng tại xưởng) là điều kiện thương mại quốc tế thuộc bộ quy tắc Incoterms 2020 quy định người bán hoàn tất nghĩa vụ khi đặt hàng hóa đã đóng gói dưới quyền định đoạt của người mua tại cơ sở của mình (nhà máy, kho, xưởng). Giá EXW không bao gồm chi phí bốc hàng lên xe, thông quan xuất khẩu, cước vận chuyển quốc tế hay bảo hiểm. Hiểu đúng điều kiện này giúp doanh nghiệp tính chính xác chi phí vận hành, giữ quyền hoàn thuế GTGT và tránh tranh chấp rủi ro phát sinh.

Những điểm chính

  • Theo Incoterms 2020, điều kiện EXW áp dụng cho mọi phương thức vận tải và quy định người bán chịu trách nhiệm tối thiểu khi rủi ro chuyển giao ngay tại kho hoặc xưởng.
  • Người bán theo quy tắc Ex Works không có nghĩa vụ bốc hàng lên phương tiện vận tải thu gom và không chịu trách nhiệm thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu.
  • Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu EXW đối mặt với rủi ro bị truy thu thuế GTGT 8% hoặc 10% nếu không trực tiếp đứng tên người xuất khẩu và không có tờ khai hải quan thông quan hợp lệ.
  • Khi nhập khẩu hàng hóa theo giá EXW vào Việt Nam, doanh nghiệp bắt buộc phải kê khai các khoản điều chỉnh cộng (cước vận chuyển nội địa nước ngoài, phí bốc dỡ, phí xuất khẩu và cước quốc tế) vào trị giá tính thuế hải quan.
  • Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) khuyến nghị sử dụng điều kiện FCA thay cho EXW trong thương mại quốc tế để phản ánh đúng thực tế bốc xếp hàng hóa và quy định pháp lý về thông quan.

Giá EXW là gì và trách nhiệm của các bên được phân chia như thế nào?

Giá EXW đại diện cho chi phí thành phẩm được đóng gói sẵn sàng tại kho hoặc xưởng của người bán, chưa bao gồm bất kỳ khoản phí bốc xếp, vận chuyển nội địa hay thủ tục thông quan nào tiếp theo. Mọi chi phí và rủi ro từ thời điểm hàng hóa được đặt dưới quyền định đoạt của người mua tại địa điểm chỉ định đều do bên mua tự chịu trách nhiệm.

Khi tìm hiểu ex works là gì, nhiều doanh nghiệp thường nhầm lẫn đây là phương thức giao hàng đơn giản nhất cho cả hai bên. Thực tế, exw trong incoterms (được Phòng Thương mại Quốc tế – ICC ban hành trong ấn bản Incoterms 2020, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2020) đặt tối đa nghĩa vụ lên vai người mua. Điều kiện này được phép áp dụng cho mọi phương thức vận tải, bao gồm Vận tải đường bộ, Vận tải đường biển, Vận chuyển đường hàng không hoặc vận tải đa phương thức.

Trong cấu trúc hợp đồng ngoại thương, cách viết chuẩn của điều kiện này phải đi kèm địa điểm giao hàng cụ thể và phiên bản quy tắc áp dụng. Ví dụ: EXW Lô B2, Khu công nghiệp VSIP 1, Thuận An, Bình Dương, Việt Nam – Incoterms® 2020. Nếu các bên không ghi rõ địa điểm chính xác trong khuôn viên nhà máy hoặc kho bãi, người bán có quyền chọn điểm giao hàng phù hợp nhất với mục đích của mình tại khu vực đó.

Để vận hành đúng các điều kiện Incoterms trong xuất nhập khẩu, bộ phận mua hàng và nhân viên chứng từ cần nắm rõ sự phân chia trách nhiệm chi tiết giữa người bán và người mua.

Nghĩa vụ cụ thể của người bán (Seller)

Dưới điều kiện EXW, trách nhiệm của người bán dừng lại ở cửa kho của chính mình. Tuy nhiên, người bán vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các nghĩa vụ cơ bản sau đây để được coi là hoàn thành giao hàng:

  • Chuẩn bị hàng hóa và chứng từ thương mại: Người bán phải cung cấp hàng hóa đúng số lượng, chủng loại, phẩm chất theo hợp đồng mua bán kèm theo hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), phiếu đóng gói (Packing List) và các chứng nhận chất lượng liên quan đã thỏa thuận.
  • Đóng gói và ký mã hiệu (Packaging and Marking): Người bán phải tự chịu chi phí đóng gói hàng hóa phù hợp với phương thức vận tải mà người mua sẽ sử dụng (trừ khi thông lệ ngành hàng quy định giao hàng rời không bao bì). Nếu người mua dự kiến vận chuyển bằng container đường biển hoặc đi đường hàng không, người mua phải thông báo trước để người bán đóng kiện, chèn lót hoặc hun trùng pallet đúng tiêu chuẩn.
  • Thông báo giao hàng: Người bán bắt buộc phải gửi thông báo bằng văn bản cho người mua biết thời gian cụ thể và vị trí mà hàng hóa đã sẵn sàng để xe của người mua đến tiếp nhận.
  • Kiểm đếm và đo lường: Người bán chịu chi phí kiểm tra chất lượng, cân trọng lượng, đo kích thước kiện hàng trước khi đặt hàng dưới quyền định đoạt của người mua.
  • Hỗ trợ cung cấp thông tin xuất khẩu: Dù không có nghĩa vụ làm thủ tục hải quan xuất khẩu, người bán vẫn phải hỗ trợ người mua (với chi phí và rủi ro do người mua chịu) trong việc cung cấp các chứng từ và thông tin cần thiết để lấy giấy phép xuất khẩu, kiểm tra an ninh hoặc thông quan hàng hóa.

Nghĩa vụ cụ thể của người mua (Buyer)

Người mua trong giao dịch EXW là bên kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng từ kho người bán ở nước xuất khẩu cho đến kho đích tại nước nhập khẩu. Các nghĩa vụ của người mua bao gồm:

  • Thanh toán tiền hàng và nhận hàng: Trả tiền hàng theo hợp đồng và tiến hành tiếp nhận hàng hóa ngay khi hàng được đặt dưới quyền định đoạt tại thời gian và địa điểm đã thông báo.
  • Tổ chức và chịu chi phí bốc hàng lên xe: Người mua phải tự thu xếp nhân công, xe nâng hoặc thiết bị chuyên dụng để bốc hàng từ mặt sàn kho của người bán lên phương tiện vận tải thu gom (xe tải hoặc vỏ container rỗng).
  • Thuê phương tiện vận chuyển nội địa tại nước xuất khẩu: Ký hợp đồng vận chuyển đường bộ để kéo hàng từ xưởng của người bán ra cảng biển (Port of Loading), sân bay quốc tế hoặc kho gom hàng lẻ (CFS).
  • Làm thủ tục hải quan xuất khẩu: Tự mình hoặc thuê đại lý thực hiện khai báo hải quan xuất khẩu, xin giấy phép xuất khẩu, kiểm dịch thực vật/động vật và nộp thuế xuất khẩu (nếu mặt hàng chịu thuế tại nước xuất xứ).
  • Chi trả cước vận chuyển quốc tế và các phụ phí tại hai đầu cảng: Ký hợp đồng lưu cước tàu biển hoặc máy bay, thanh toán các loại phụ phí tại cảng đi (Origin Local Charges như phí nâng hạ THC, phí chứng từ Bill fee, phí niêm phong chì Seal fee) và cảng đến.
  • Thực hiện thủ tục quá cảnh và nhập khẩu: Khai báo hải quan nhập khẩu tại nước đến, nộp thuế nhập khẩu, thuế GTGT hàng nhập khẩu và vận chuyển hàng về kho cuối cùng.

Điểm chuyển giao rủi ro cần đặc biệt lưu ý

Điểm mấu chốt cần nhớ trong quy tắc Ex Works là rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển từ người bán sang người mua ngay khi hàng được đặt dưới quyền định đoạt của người mua tại cơ sở chỉ định, trước khi hàng được bốc lên xe thu gom.

Một sai lầm phổ biến trong thực tế vận hành là người mua chậm trễ điều xe đến nhận hàng. Nếu người bán đã đóng gói xong, để riêng biệt lô hàng, dán nhãn đầy đủ của người mua và gửi thông báo đúng hạn hợp đồng, nhưng xe tải của người mua không đến nhận hàng đúng ngày quy định, thì rủi ro về hàng hóa vẫn tự động chuyển sang người mua kể từ thời điểm hết hạn nhận hàng đó. Nếu đêm hôm đó kho của người bán gặp sự cố bất khả kháng làm hư hỏng lô hàng đã tách riêng này, người mua vẫn phải chịu tổn thất tài chính và thanh toán tiền hàng.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết phân chia chi phí và rủi ro giữa điều kiện EXW và hai điều kiện phổ biến khác là FCA (tại xưởng người bán) và FOB:

Hạng mục công việc / Chi phí & Rủi ro Điều kiện EXW (Giao tại xưởng) Điều kiện FCA (Tại cơ sở người bán) Điều kiện FOB (Giao lên tàu)
Đóng gói hàng hóa xuất khẩu Người bán Người bán Người bán
Bốc hàng lên phương tiện tại kho người bán Người mua Người bán Người bán
Vận chuyển nội địa từ kho ra cảng xuất Người mua Người mua Người bán
Thủ tục và thuế hải quan xuất khẩu Người mua Người bán Người bán
Phí xếp dỡ tại cảng đi (THC đầu xuất) & đưa hàng lên tàu Người mua Người mua Người bán
Cước vận chuyển quốc tế (Ocean/Air Freight) Người mua Người mua Người mua
Bảo hiểm hàng hóa chặng chính Không bắt buộc (Người mua tự mua) Không bắt buộc (Người mua tự mua) Không bắt buộc (Người mua tự mua)
Thủ tục hải quan nhập khẩu & vận chuyển nội địa đầu nhập Người mua Người mua Người mua
Điểm chuyển giao rủi ro Tại mặt đất kho người bán (chưa lên xe) Khi hàng đã xếp an toàn lên xe của người mua Khi hàng đã xếp an toàn lên boong tàu tại cảng đi

Tại sao ICC khuyến nghị doanh nghiệp nên dùng FCA thay vì EXW cho thương mại quốc tế?

Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) chính thức khuyến nghị doanh nghiệp sử dụng điều kiện FCA (Free Carrier – Giao cho người chuyên chở) cho các giao dịch xuyên biên giới vì EXW bản chất chỉ phù hợp với thương mại nội địa. Việc áp dụng EXW trong xuất nhập khẩu quốc tế thường dẫn đến tranh chấp trách nhiệm bốc dỡ tại kho, vướng mắc pháp lý về quyền mở tờ khai xuất khẩu và rủi ro trong thanh toán ngân hàng.

Nhiều nhà xuất khẩu Việt Nam thích báo giá EXW vì tâm lý muốn đứng ngoài cuộc toàn bộ quy trình logistics, chỉ cần sản xuất xong và thu tiền tại cổng nhà máy. Ngược lại, một số nhà nhập khẩu thích mua giá EXW vì họ có hệ thống đại lý giao nhận (Freight Forwarder) toàn cầu và muốn tự kiểm soát toàn bộ chi phí cước để tránh việc người bán cộng thêm biên lợi nhuận vào giá cước vận chuyển. Tuy nhiên, theo khuyến nghị của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) trong Incoterms 2020, điều kiện EXW gây ra 4 xung đột vận hành lớn khi hàng hóa đi qua biên giới quốc gia.

1. Nghịch lý về việc bốc hàng lên phương tiện (Loading Dilemma)

Theo quy định nguyên bản của Incoterms 2020, dưới điều kiện EXW, người bán chỉ cần đặt hàng trên mặt đất trong kho hoặc trên bến xuất hàng (loading dock); người mua phải tự đưa xe nâng và công nhân vào bốc hàng lên xe tải hoặc đóng vào container.

Trong thực tế hoạt động sản xuất tại Việt Nam cũng như các nước châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ, không một nhà máy nào cho phép tài xế xe tải bên ngoài hoặc công nhân lạ mặt tự ý điều khiển xe nâng chạy vào kho của mình vì quy định an toàn lao động và bảo hiểm nhà xưởng. Do đó, công nhân và đội xe nâng của chính người bán vẫn là người trực tiếp đưa hàng lên xe tải hoặc đóng hàng vào container của bên mua.

Vấn đề pháp lý phát sinh ngay tại thời điểm này: Nếu xe nâng của người bán làm rơi kiện hàng máy móc trị giá hàng chục nghìn USD trong lúc đang nâng từ sàn kho lên thùng xe tải, ai là người chịu thiệt hại?
* Về mặt quy tắc EXW chuẩn: Rủi ro đã chuyển giao cho người mua từ lúc hàng nằm dưới đất. Người bán hỗ trợ bốc hàng nhưng rủi ro trong quá trình bốc vẫn thuộc về người mua.
* Về mặt thực tế thương mại: Người mua sẽ cáo buộc công nhân của người bán thao tác sai kỹ thuật gây hư hỏng hàng và từ chối thanh toán, dẫn đến tranh chấp pháp lý kéo dài.

2. Rào cản pháp lý đối với quyền mở tờ khai hải quan xuất khẩu

Trong giao dịch EXW, nghĩa vụ thông quan xuất khẩu thuộc về người mua (một doanh nghiệp nước ngoài). Tuy nhiên, luật hải quan của hầu hết các quốc gia—bao gồm Việt Nam (theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP và Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC) và Trung Quốc—đều quy định rằng tờ khai hải quan chỉ được đăng ký bởi pháp nhân được cấp phép hoạt động trong nước, có mã số thuế nội địa và chữ ký số (Token) đã đăng ký với Tổng cục Hải quan.

Một thương nhân ở Hoa Kỳ, Canada hay Úc không có văn phòng đại diện hoặc pháp nhân tại Việt Nam thì hoàn toàn không thể tự mình truy cập hệ thống thông quan điện tử VNACCS/VCIS để truyền tờ khai xuất khẩu. Khi đó, lô hàng EXW sẽ rơi vào tình trạng bế tắc tại cổng nhà máy nếu người mua không thuê một đại lý làm thủ tục hải quan (Customs Broker) hợp pháp đứng ra xử lý hoặc không thỏa thuận để người bán Việt Nam đứng tên người xuất khẩu trên tờ khai.

3. Bất cập nghiêm trọng khi thanh toán bằng Tín dụng chứng từ (L/C)

Nếu hợp đồng mua bán hàng hóa quy định phương thức thanh toán là Tín dụng chứng từ (Letter of Credit – L/C), điều kiện EXW sẽ đặt người bán vào thế vô cùng bị động. Ngân hàng phát hành L/C của người mua hầu như luôn yêu cầu bộ chứng từ thanh toán phải có Vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L) có ghi chú hàng đã bốc lên tàu (Shipped on Board) hoặc vận đơn hàng không (Air Waybill – AWB).

Khi bán hàng theo giá EXW, người bán hoàn tất việc giao hàng tại xưởng và chỉ nhận được Biên bản bàn giao hàng hóa tại kho hoặc Chứng từ nhận hàng của người giao nhận (Forwarder’s Certificate of Receipt – FCR). Người bán không phải là bên thuê tàu trong dịch vụ vận tải đường biển quốc tế nên không có quyền yêu cầu hãng tàu hay công ty forwarder của người mua phát hành vận đơn B/L cho mình. Nếu người mua cố tình trì hoãn việc xuất tàu hoặc yêu cầu forwarder giữ lại B/L gốc, người bán sẽ không có chứng từ hợp lệ để xuất trình cho ngân hàng đòi tiền, dù hàng hóa đã rời khỏi kho của mình từ lâu.

4. Lợi thế vượt trội khi chuyển từ EXW sang FCA (Cơ sở người bán)

Để giải quyết triệt để cả ba bất cập trên mà không làm thay đổi đáng kể cấu trúc chi phí của hai bên, ICC khuyến nghị doanh nghiệp chuyển sang điều kiện FCA – Giao cho người chuyên chở (quy định địa điểm là cơ sở của người bán). Khi áp dụng FCA tại xưởng người bán:

  • Về bốc xếp: Người bán chịu trách nhiệm và rủi ro đưa hàng lên xe tải hoặc đóng hàng vào container do người mua điều đến. Điểm chuyển giao rủi ro chỉ xảy ra sau khi hàng đã nằm yên vị và an toàn trên phương tiện vận tải của người mua. Điều này khớp 100% với thực tế vận hành tại các nhà máy.
  • Về thông quan xuất khẩu: Người bán chịu trách nhiệm mở tờ khai hải quan xuất khẩu dưới pháp nhân của mình. Doanh nghiệp xuất khẩu vừa tuân thủ đúng luật hải quan nội địa, vừa giữ được bộ hồ sơ tờ khai hợp lệ để làm thủ tục hoàn thuế trong nước.
  • Về thanh toán L/C: Incoterms 2020 đã bổ sung một điều khoản mới cực kỳ quan trọng ở mục A6/B6 của quy tắc FCA: các bên có thể thỏa thuận để người mua chỉ thị cho hãng vận chuyển của mình phát hành Vận đơn đã bốc hàng (On-board Bill of Lading) trực tiếp cho người bán sau khi hàng lên tàu, giúp người bán hoàn thiện bộ chứng từ L/C một cách an toàn.

Doanh nghiệp Việt Nam bán hàng EXW cần lưu ý gì để không bị phạt thuế GTGT?

Để được áp dụng mức thuế suất thuế giá trị gia tăng (GTGT) 0% khi xuất khẩu hàng hóa theo điều kiện EXW, doanh nghiệp Việt Nam bắt buộc phải đứng tên người xuất khẩu trên tờ khai hải quan và lưu giữ tờ khai đã thông quan hợp lệ. Nếu thiếu tờ khai hải quan xuất khẩu mang tên mình, cơ quan thuế sẽ ấn định giao dịch đó là tiêu thụ nội địa và truy thu 8% hoặc 10% thuế GTGT.

Đây là rủi ro tài chính lớn nhất mà các xưởng sản xuất, doanh nghiệp gia công và thương mại tại Việt Nam thường gặp phải khi lần đầu ký hợp đồng bán hàng Ex Works cho đối tác nước ngoài. Nhiều chủ doanh nghiệp cho rằng: “Tôi bán hàng cho công ty nước ngoài, tiền thanh toán chuyển khoản từ ngân hàng nước ngoài về tài khoản công ty bằng ngoại tệ, khách hàng tự cho xe đến kho lấy hàng đi xuất khẩu, vậy đương nhiên đây là hàng xuất khẩu hưởng thuế 0%”. Quan điểm này không đúng với quy định quản lý thuế hiện hành tại Việt Nam.

Quy định pháp lý về điều kiện hưởng thuế suất GTGT 0% và hoàn thuế

Căn cứ theo quy định tại Điều 9 Thông tư 219/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính (và các văn bản sửa đổi, bổ sung cùng các công văn hướng dẫn của Tổng cục Thuế như Công văn 5471/TCT-CS), hàng hóa xuất khẩu muốn được áp dụng thuế suất thuế GTGT 0% và được khấu trừ/hoàn thuế GTGT đầu vào thì phải đáp ứng đồng thời 4 điều kiện chứng từ bắt buộc sau đây:

  1. Hợp đồng bán hàng hóa hoặc hợp đồng gia công hàng hóa xuất khẩu ký với tổ chức, cá nhân ở nước ngoài.
  2. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và hóa đơn GTGT xuất khẩu theo quy định pháp luật về hóa đơn, chứng từ.
  3. Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt qua ngân hàng (điện chuyển tiền quốc tế Swift/TT, chứng từ thanh toán L/C…) từ tài khoản của bên mua nước ngoài vào tài khoản của doanh nghiệp Việt Nam.
  4. Tờ khai hải quan đã được thông quan theo quy định của pháp luật về hải quan, trên đó thể hiện rõ hàng hóa đã thực xuất qua biên giới và thông tin người xuất khẩu khớp với doanh nghiệp bán hàng.

Theo quy định tại Thông tư 219/2013/TT-BTC và Công văn 5471/TCT-CS của Tổng cục Thuế, việc thiếu bất kỳ chứng từ nào trong bộ hồ sơ nêu trên—đặc biệt là tờ khai hải quan—sẽ khiến doanh nghiệp mất quyền hưởng ưu đãi thuế suất 0%.

Kịch bản “bẫy thuế” thực tế khi bán hàng theo điều kiện EXW

Khi doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng bán hàng theo đúng nguyên tắc EXW tiêu chuẩn của Incoterms, quy trình thực tế thường diễn ra theo các tình huống rủi ro sau:

  • Tình huống 1 – Người mua gộp hàng và đứng tên đơn vị khác xuất khẩu: Người mua nước ngoài thu mua hàng EXW từ 3–4 xưởng nhỏ khác nhau tại Việt Nam. Sau đó, công ty logistics của người mua đến từng xưởng thu gom hàng về một kho chung và sử dụng pháp nhân của một công ty thương mại trung gian để mở một tờ khai xuất khẩu duy nhất cho toàn bộ container. Lúc này, xưởng sản xuất ban đầu hoàn toàn không có tên trên tờ khai hải quan xuất khẩu và cũng không được cung cấp bản sao tờ khai.
  • Tình huống 2 – Giao hàng tại kho nội địa của bên mua mà không qua hải quan: Người mua nước ngoài yêu cầu giao hàng EXW tại xưởng của người bán, sau đó xe của người mua chở thẳng hàng hóa đó đến giao cho một nhà máy khác đang hoạt động ngay trong lãnh thổ Việt Nam để làm nguyên liệu sản xuất, nhưng hai bên không làm thủ tục xuất nhập khẩu tại chỗ (On-spot export/import).
  • Hậu quả khi thanh tra, kiểm tra thuế: Khi cơ quan thuế thực hiện kiểm tra hồ sơ hoàn thuế hoặc thanh tra quyết toán thuế định kỳ sau 1–3 năm, doanh nghiệp bán hàng chỉ xuất trình được hợp đồng EXW, chứng từ báo có ngân hàng (tiền USD về tài khoản) và biên bản bàn giao hàng tại cổng kho. Vì không có tờ khai hải quan xuất khẩu đứng tên công ty, đoàn kiểm tra sẽ loại bỏ doanh thu xuất khẩu 0%, chuyển toàn bộ giá trị hợp đồng sang doanh thu bán hàng nội địa, từ đó truy thu 8% hoặc 10% thuế GTGT đầu ra, bác bỏ quyền hoàn thuế GTGT đầu vào tương ứng và phạt tiền chậm nộp thuế tính theo ngày.

Quy trình 4 bước bảo vệ doanh nghiệp Việt Nam khi ký hợp đồng bán giá EXW

Nếu khách hàng nước ngoài kiên quyết yêu cầu báo giá EXW để đội ngũ logistics chỉ định (Nominated Forwarder) của họ kiểm soát cước vận chuyển, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần áp dụng ngay các biện pháp phòng ngừa sau đây trước khi đặt bút ký hợp đồng:

  1. Đàm phán chuyển sang điều kiện FCA (Kho người bán): Giải thích rõ cho đối tác nước ngoài biết quy định về thuế và hải quan tại Việt Nam. Bạn có thể giữ nguyên mức giá bán tương đương hoặc chỉ cộng thêm một khoản phí rất nhỏ cho chi phí mở tờ khai hải quan xuất khẩu và bốc hàng lên xe, nhưng trên hợp đồng thương mại và hóa đơn phải ghi rõ điều kiện là FCA (Địa chỉ nhà máy của bạn) – Incoterms 2020.
  2. Nếu vẫn giữ tên gọi EXW, phải thêm điều khoản đặc biệt về thủ tục hải quan trong hợp đồng: Trong trường hợp hệ thống mua hàng toàn cầu của khách hàng bắt buộc phải hiển thị chữ “EXW”, doanh nghiệp cần bổ sung một điều khoản ràng buộc tại mục Điều kiện giao hàng (Delivery Terms) của hợp đồng: “Mặc dù giao hàng theo điều kiện EXW, Người bán sẽ là đơn vị đứng tên Người xuất khẩu (Exporter of Record) trên tờ khai hải quan xuất khẩu tại Việt Nam. Chi phí mở tờ khai do Người mua chi trả (hoặc đã bao gồm trong giá), và đại lý giao nhận của Người mua có nghĩa vụ phối hợp cung cấp thông tin phương tiện vận tải để Người bán hoàn tất thông quan xuất khẩu”.
  3. Kiểm soát chặt chẽ đại lý giao nhận (Forwarder) của người mua: Yêu cầu công ty forwarder do người mua chỉ định phải ký hợp đồng ủy quyền hoặc phối hợp trực tiếp với bộ phận xuất nhập khẩu của nhà máy. Nếu forwarder của người mua là bên truyền tờ khai thông qua chữ ký số đại lý hải quan, họ bắt buộc phải khai báo Mã số thuế của nhà máy bạn tại ô “Người xuất khẩu” trên tờ khai VNACCS và bàn giao tờ khai đã thông quan (có xác nhận hàng qua khu vực giám sát hải quan) cho kế toán của bạn ngay sau khi tàu chạy.
  4. Thận trọng với giao dịch Xuất nhập khẩu tại chỗ: Các quy định về thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu tại chỗ (theo Điều 35 Nghị định 08/2015/NĐ-CP và các dự thảo sửa đổi gần đây) đối với thương nhân nước ngoài có hoặc không có hiện diện tại Việt Nam đang có nhiều thay đổi về điều kiện hoàn thuế GTGT. Trước khi ký hợp đồng EXW giao hàng cho một bên thứ ba ngay trong nội địa Việt Nam theo chỉ định của khách nước ngoài, doanh nghiệp cần làm việc trực tiếp với đơn vị cung cấp dịch vụ thủ tục hải quan và thông quan hàng hóa hoặc cơ quan hải quan quản lý để xác nhận tính hợp lệ của loại hình tờ khai.

Nhập khẩu hàng hóa theo giá EXW tính trị giá hải quan và thuế như thế nào?

Trị giá hải quan dùng để tính thuế nhập khẩu tại Việt Nam được xác định dựa trên nguyên tắc giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên (tương đương giá CIF hoặc CIP). Do đó, khi nhập khẩu hàng hóa theo giá EXW, doanh nghiệp bắt buộc phải kê khai và cộng toàn bộ các chi phí phát sinh từ kho người bán nước ngoài cho đến cảng nhập khẩu Việt Nam (gọi là khoản điều chỉnh cộng) vào trị giá tính thuế.

Một sai lầm phổ biến của nhiều doanh nghiệp mới bắt đầu nhập khẩu hoặc nhân viên mua hàng chưa nắm vững nghiệp vụ hải quan là nhìn vào Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) ghi giá EXW và lấy ngay con số đó nhân với tỷ giá để tính thuế nhập khẩu. Cách làm này vi phạm quy định về xác định trị giá hải quan và sẽ dẫn đến việc bị ấn định thuế, phạt vi phạm hành chính khi cơ quan hải quan kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm tra sau thông quan.

Cơ sở pháp lý về xác định trị giá hải quan đối với hàng nhập khẩu EXW

Theo quy định tại Thông tư 39/2015/TT-BTC ngày 25 tháng 03 năm 2015 của Bộ Tài chính quy định về trị giá hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu (được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC), trị giá hải quan của hàng hóa nhập khẩu là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên.

Khái niệm “cửa khẩu nhập đầu tiên” được quy định rõ cho từng phương thức vận tải:
* Đối với đường biển và đường hàng không: Là cảng dỡ hàng (Port of Discharge) hoặc sân bay dỡ hàng ghi trên vận đơn nơi hàng hóa đến lãnh thổ Việt Nam (ví dụ: Cảng Cát Lái, Cảng Hải Phòng, Sân bay Nội Bài, Sân bay Tân Sơn Nhất).
* Đối với đường bộ hoặc đường sắt: Là cửa khẩu biên giới đường bộ, ga đường sắt liên vận quốc tế nơi hàng hóa nhập vào lãnh thổ Việt Nam (ví dụ: Cửa khẩu Hữu Nghị, Cửa khẩu Mộc Bài).

Vì giá EXW chỉ mới là giá hàng tại kho người bán ở nước ngoài (chưa có bất kỳ chi phí vận chuyển nào đưa hàng đến cửa khẩu nhập đầu tiên của Việt Nam), nên người khai hải quan phải thực hiện nghiệp vụ khai báo các khoản điều chỉnh cộng (Adjustment Additions) theo Điều 13 Thông tư 39/2015/TT-BTC và Thông tư 60/2019/TT-BTC.

Công thức tính trị giá hải quan chuẩn khi mua hàng giá EXW

Để tính đúng số thuế phải nộp khi nhập khẩu lô hàng theo điều kiện EXW, doanh nghiệp cần tổng hợp đầy đủ hóa đơn tiền hàng từ nhà cung cấp và hóa đơn thu cước (Debit Note / Freight Invoice) từ công ty vận chuyển (Forwarder). Công thức xác định trị giá tính thuế như sau:

$$text{Trị giá hải quan (CIF/CIP)} = text{Giá Invoice EXW} + text{Chi phí nội địa đầu nước ngoài (Origin Charges)} + text{Cước vận tải quốc tế (F)} + text{Phí bảo hiểm quốc tế (I)}$$

Trong đó, các thành phần cụ thể bao gồm:

  1. Giá Invoice EXW: Tổng giá trị tiền hàng ghi trên hóa đơn thương mại của người bán nước ngoài.
  2. Chi phí nội địa tại nước xuất khẩu (Origin Charges / Ex-Works Charges): Đây là khoản mà nhiều doanh nghiệp hay khai sót nhất. Khoản này bao gồm tất cả chi phí phát sinh từ lúc nhận hàng tại kho người bán cho đến khi hàng được xếp lên tàu/máy bay tại nước xuất khẩu:
    * Chi phí bốc hàng lên xe tại kho người bán (Loading fee, nếu thuê ngoài).
    * Cước vận chuyển đường bộ nội địa từ kho người bán ra cảng xuất hoặc sân bay xuất (Origin Inland Trucking / Pick-up fee).
    * Chi phí làm thủ tục hải quan xuất khẩu tại nước ngoài (Export Customs Clearance fee).
    * Các phụ phí làm hàng tại cảng đi hoặc sân bay đi (Origin Terminal Handling Charge – O.THC, phí đóng ghép hàng lẻ CFS fee, phí chứng từ Bill/AWB fee, phí soi chiếu an ninh Screening fee…).
  3. Cước vận chuyển quốc tế (International Freight – F): Cước tàu biển (Ocean Freight) hoặc cước hàng không (Air Freight) từ cảng xuất nước ngoài về đến cảng nhập Việt Nam, cùng các phụ phí cước như phụ phí nhiên liệu (BAF/FSC), phụ phí mùa cao điểm (PSS)…
  4. Phí bảo hiểm quốc tế (Insurance – I): Nếu doanh nghiệp có mua bảo hiểm vận chuyển hàng hóa cho lô hàng thì cộng phí bảo hiểm thực tế vào. Nếu doanh nghiệp không mua bảo hiểm, thì không phải cộng khoản phí bảo hiểm này vào trị giá tính thuế.

Ví dụ minh họa thực tế cách tính thuế nhập khẩu lô hàng EXW

Giả sử doanh nghiệp của bạn tại TP. Hồ Chí Minh nhập khẩu một lô hàng máy móc cơ khí (đóng trong 01 container 20DC) từ một nhà máy tại bang California, Hoa Kỳ về cảng Cát Lái theo điều kiện EXW City of Industry, CA – Incoterms 2020. Các số liệu chứng từ thực tế của lô hàng như sau:

  • Giá trị hàng hóa trên Commercial Invoice (Giá EXW): 50.000 USD.
  • Bảng kê chi phí dịch vụ (Debit Note) do công ty Logistics xuất cho doanh nghiệp bạn:
  • Cước xe tải kéo container từ kho người bán tại California ra cảng Los Angeles (Inland Trucking): 650 USD.
  • Phí khai hải quan xuất khẩu tại Mỹ và phụ phí cảng Los Angeles (Export Customs & Origin Local Charges): 450 USD.
  • Cước vận chuyển đường biển từ cảng Los Angeles về cảng Cát Lái (Ocean Freight): 1.900 USD.
  • Phí xếp dỡ tại cảng Cát Lái (Destination THC) và phí lệnh giao hàng (D/O fee): 200 USD (phát sinh sau khi tàu cập cảng Việt Nam).
  • Cước vận chuyển nội địa từ cảng Cát Lái về kho doanh nghiệp tại Bình Dương: 150 USD.
  • Bảo hiểm hàng hóa: Doanh nghiệp không mua bảo hiểm.
  • Thuế suất giả định theo mã HS của máy móc: Thuế nhập khẩu ưu đãi là 5%, Thuế GTGT hàng nhập khẩu là 10%.

Cách bóc tách chi phí để khai báo hải quan:

  • Các khoản PHẢI CỘNG vào trị giá tính thuế (phát sinh trước và đến cửa khẩu nhập Cát Lái):
  • Tiền hàng EXW: 50.000 USD.
  • Cước kéo xe nội địa Mỹ + Phí xuất khẩu & phụ phí cảng Mỹ: $650 + 450 = 1.100text{ USD}$.
  • Cước biển quốc tế: 1.900 USD.
  • $rightarrow$ Tổng các khoản điều chỉnh cộng: $1.100 + 1.900 = 3.000text{ USD}$.
  • $rightarrow$ Trị giá hải quan tính thuế (Giá CIF Cát Lái): $50.000 + 3.000 = 53.000text{ USD}$.
  • Các khoản KHÔNG CỘNG vào trị giá tính thuế (hoặc được trừ ra nếu đã gộp chung): Phí D/O và vận chuyển nội địa từ Cát Lái về Bình Dương (150 USD) vì đây là chi phí phát sinh tại nội địa Việt Nam sau cửa khẩu nhập đầu tiên (với điều kiện được tách riêng rõ ràng trên hóa đơn cước). Lưu ý riêng về phí THC tại cảng đến (Destination THC): tùy theo việc phí này đã nằm trong cước biển hay tách rời và hướng dẫn cụ thể của cơ quan hải quan từng thời kỳ, nhân viên khai báo cần kiểm tra chứng từ cước để kê khai chính xác.

Tính số thuế phải nộp (tính theo USD trước khi quy đổi ra VNĐ theo tỷ giá tính thuế):
* Thuế nhập khẩu phải nộp: $53.000text{ USD} times 5% = 2.650text{ USD}$.
* Trị giá tính thuế GTGT hàng nhập khẩu: $53.000text{ USD} + 2.650text{ USD} = 55.650text{ USD}$.
* Thuế GTGT hàng nhập khẩu phải nộp: $55.650text{ USD} times 10% = 5.565text{ USD}$.
* Tổng số thuế phải nộp cho cơ quan hải quan: $2.650 + 5.565 = 8.215text{ USD}$.

(Lưu ý: Nếu nhân viên chứng từ khai sót khoản chi phí nội địa tại Mỹ và cước biển 3.000 USD, tức chỉ khai trị giá tính thuế là 50.000 USD, doanh nghiệp sẽ khai thiếu 150 USD thuế nhập khẩu và 315 USD thuế GTGT. Khi bị phát hiện, ngoài việc phải nộp đủ 465 USD tiền thuế thiếu và tiền chậm nộp, doanh nghiệp sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp theo quy định tại Nghị định 128/2020/NĐ-CP).

Lưu ý khi yêu cầu công ty Forwarder xuất hóa đơn cước cho hàng nhập EXW

Để quá trình thông quan nhập khẩu diễn ra thuận lợi và không bị cơ quan hải quan bác bỏ trị giá giao dịch, bộ phận xuất nhập khẩu cần yêu cầu công ty logistics (Forwarder) tuân thủ nguyên tắc tách bạch chi phí trên thông báo thu cước (Debit Note / Arrival Notice):

  • Tách rõ 3 nhóm chi phí: (1) Chi phí từ kho người bán đến cảng xuất nước ngoài (Ex-Works / Origin Charges), (2) Cước vận tải quốc tế chặng chính (International Freight), và (3) Chi phí phát sinh tại nội địa Việt Nam sau khi hàng đến cảng (Destination Local Charges & Domestic Trucking).
  • Tránh gộp chung thành một dòng “All-in Door-to-Door Freight”: Nếu công ty vận chuyển xuất một hóa đơn gộp chung toàn bộ chi phí từ kho người bán nước ngoài về tận kho người mua tại Việt Nam thành một con số duy nhất mà không có bảng bóc tách hợp lệ, cơ quan hải quan sẽ yêu cầu cộng toàn bộ con số tổng đó (bao gồm cả cước xe tải chạy trong nội địa Việt Nam) vào trị giá tính thuế nhập khẩu, làm tăng số tiền thuế doanh nghiệp phải nộp một cách không cần thiết.

Lưu ý miễn trừ trách nhiệm: Các quy định về thuế GTGT, trị giá hải quan và thủ tục xuất nhập khẩu có thể thay đổi theo các thông tư, nghị định mới của Bộ Tài chính và Tổng cục Hải quan. Doanh nghiệp nên kiểm tra văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ trực tiếp với chuyên viên tư vấn hải quan của Soleil để xác nhận phương án khai báo chính xác cho từng lô hàng cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Thuật ngữ “EXW Loaded” có hợp lệ theo quy tắc Incoterms 2020 không?

Bộ quy tắc Incoterms 2020 của ICC không công nhận thuật ngữ biến thể “EXW Loaded” (Giao tại xưởng đã bốc hàng lên xe). Khi các bên tự ý thêm từ “Loaded” vào sau điều kiện EXW trong hợp đồng, họ phải tự quy định rõ trong lời văn hợp đồng rằng chi phí và rủi ro trong quá trình bốc hàng thuộc về người bán hay người mua. Nếu không ghi rõ về mặt rủi ro, khi xảy ra tai nạn rơi vỡ hàng hóa lúc đang nâng lên xe, tranh chấp pháp lý rất khó phân xử; do đó ICC khuyến nghị dùng điều kiện FCA (cơ sở người bán) thay cho “EXW Loaded”.

Thương nhân nước ngoài không có pháp nhân tại Việt Nam có tự làm thủ tục xuất khẩu hàng EXW được không?

Không. Theo quy định của pháp luật hải quan Việt Nam, thương nhân nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam (không có mã số thuế và chữ ký số nội địa) thì không thể trực tiếp đăng ký tài khoản để truyền tờ khai trên hệ thống thông quan điện tử VNACCS/VCIS. Để đưa hàng mua theo giá EXW ra khỏi Việt Nam, người mua nước ngoài buộc phải ký hợp đồng ủy quyền cho một Đại lý làm thủ tục hải quan được cấp phép tại Việt Nam hoặc thỏa thuận để chính doanh nghiệp bán hàng Việt Nam đứng tên người xuất khẩu trên tờ khai.

Giá EXW khác với giá FOB ở những điểm cơ bản nào?

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở phạm vi chi phí, thủ tục thông quan xuất khẩu và phương thức vận tải áp dụng. Giá EXW áp dụng cho mọi phương thức vận tải và chỉ bao gồm tiền hàng tại xưởng; người mua phải tự chịu toàn bộ chi phí bốc hàng, kéo xe nội địa và mở tờ khai xuất khẩu. Ngược lại, giá FOB (Free On Board) chỉ áp dụng cho vận tải đường biển hoặc thủy nội địa, trong đó người bán phải chi trả toàn bộ chi phí vận chuyển nội địa ra cảng, hoàn tất thủ tục hải quan xuất khẩu và chịu mọi rủi ro cho đến khi hàng hóa đã được xếp an toàn lên boong tàu tại cảng đi quy định.

Khi nào doanh nghiệp nhập khẩu Việt Nam nên chọn mua hàng theo giá EXW?

Doanh nghiệp nhập khẩu Việt Nam nên chọn mua hàng theo điều kiện EXW khi nhà cung cấp nước ngoài là các nhà máy nội địa chỉ chuyên sản xuất và không có bộ phận phụ trách xuất nhập khẩu, hoặc khi họ cộng chi phí vận chuyển nội địa quá cao khi báo giá FOB/CIF. Ngoài ra, nếu doanh nghiệp của bạn nhập khẩu từ nhiều nhà cung cấp khác nhau tại cùng một quốc gia (như Trung Quốc, Mỹ, châu Âu) và muốn tự thuê một công ty Forwarder uy tín có văn phòng tại nước sở tại để đứng ra thu gom hàng (Consolidation) đóng chung vào một container nhằm tối ưu cước phí, thì mua giá EXW hoặc FCA là lựa chọn hiệu quả.


Hiểu rõ exw là gì và nắm vững các quy định về thuế, trị giá hải quan cũng như rủi ro bốc xếp là yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp bảo vệ lợi nhuận trong các hợp đồng ngoại thương. Với hệ thống văn phòng trực tiếp tại Việt Nam (TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội), Canada, Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Úc cùng mạng lưới đối tác toàn cầu, chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện trọn gói quy trình nhận hàng tận xưởng theo điều kiện EXW hoặc FCA, vận chuyển nội địa, làm thủ tục hải quan xuất nhập khẩu và vận chuyển quốc tế bằng đường biển hoặc đường hàng không. Để được tư vấn phương án vận chuyển và khai báo hải quan phù hợp cho lô hàng của bạn, vui lòng liên hệ với văn phòng Soleil Transportation tại Việt Nam qua số điện thoại +84 868 999 726, email vn.genbox@soleiltransportation.com hoặc gửi thông tin tại trang liên hệ và nhận báo giá.

EN

Yêu cầu báo giá

Nhận ngay báo giá cạnh tranh được thiết kế riêng cho nhu cầu chuỗi cung ứng của doanh nghiệp bạn trong vòng 24 giờ.